(Top Banner Ad)
outdoorsman
B2
noun B2 Giải trí, Môi trường

outdoorsman

UK: /ˈaʊtˌdɔːzmən/ • US: /ˈaʊtˌdɔːrzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu thiên nhiên người thích hoạt động ngoài trời người chuyên đi săn bắn, câu cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys or is skilled at outdoor activities such as hunting, fishing, camping, and hiking.

Vietnamese Meaning

Người thích hoặc có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời như săn bắn, câu cá, cắm trại và đi bộ đường dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a true outdoorsman; he spent most of his life camping and fishing."

    "Ông tôi là một người yêu thiên nhiên thực thụ; ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để cắm trại và câu cá."

  • "He's a skilled outdoorsman who can navigate the wilderness with ease."

    "Anh ấy là một người yêu thiên nhiên lành nghề, người có thể điều hướng vùng hoang dã một cách dễ dàng."

  • "Becoming a successful outdoorsman requires patience and a deep understanding of nature."

    "Để trở thành một người yêu thiên nhiên thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự hiểu biết sâu sắc về thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outdoors khu vực ngoài trời, thiên nhiên
Adjective outdoorsy thích hoạt động ngoài trời, yêu thiên nhiên
Noun outdoorswoman phụ nữ yêu thiên nhiên, người phụ nữ thích hoạt động ngoài trời
Noun outdoorspeople những người yêu thiên nhiên, những người thích hoạt động ngoài trời (số nhiều, trung tính giới tính)

Synonyms

Antonyms

indoorsman (người thích ở trong nhà)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
doru
Middle English
out of doors
Modern English
outdoors
Old English
mann
Modern English
outdoorsman

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'outdoorsman' là một từ ghép được hình thành từ 'outdoors' (nghĩa là 'ngoài trời' hoặc 'ở ngoài trời') và 'man' (nghĩa là 'người đàn ông'). Nó mô tả một người đàn ông yêu thích và dành nhiều thời gian ở ngoài thiên nhiên, tham gia các hoạt động như đi bộ đường dài, cắm trại, câu cá hoặc săn bắn.

Usage Note

Từ 'outdoorsman' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có kinh nghiệm và yêu thích thiên nhiên, thường gắn liền với sự khỏe mạnh và tự lực. Nó khác với những người chỉ đơn giản tham gia các hoạt động ngoài trời một cách tình cờ. Nó nhấn mạnh khả năng thích nghi và kỹ năng sinh tồn trong môi trường tự nhiên.

Prepositions

with as

Ví dụ: 'He is an outdoorsman with extensive knowledge of the forest.' (Anh ấy là một người yêu thiên nhiên với kiến thức sâu rộng về rừng.) 'He is known as an outdoorsman because of his hunting and fishing skills.' (Anh ấy được biết đến như một người yêu thiên nhiên vì kỹ năng săn bắn và câu cá của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoorsman
  • avid an avid outdoorsman
    (một người đàn ông rất yêu thiên nhiên, say mê các hoạt động ngoài trời)
  • experienced an experienced outdoorsman
    (một người đàn ông có kinh nghiệm dày dặn về các hoạt động ngoài trời)
  • rugged a rugged outdoorsman
    (một người đàn ông mạnh mẽ, phong trần, thích nghi tốt với cuộc sống ngoài trời)
  • seasoned a seasoned outdoorsman
    (một người đàn ông lão luyện, từng trải trong các hoạt động ngoài trời)
Verb + outdoorsman
  • be to be an outdoorsman
    (là một người yêu thiên nhiên, thích hoạt động ngoài trời)
  • become to become an outdoorsman
    (trở thành một người yêu thiên nhiên, thích hoạt động ngoài trời)

Idioms

  • a true outdoorsman

    một người thực sự yêu thiên nhiên và gắn bó với các hoạt động ngoài trời

    "He's a true outdoorsman; he spends every weekend camping in the wilderness."

    (Anh ấy là một người thực sự yêu thiên nhiên; anh ấy dành mỗi cuối tuần để cắm trại trong vùng hoang dã.)

  • an outdoorsman at heart

    một người có tâm hồn yêu thiên nhiên, dù có thể không luôn có điều kiện sống ngoài trời

    "Even though he works in an office, he's an outdoorsman at heart and dreams of retiring to a cabin in the woods."

    (Mặc dù làm việc trong văn phòng, anh ấy có tâm hồn của một người yêu thiên nhiên và mơ ước được về hưu tại một căn nhà gỗ trong rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoorsman

noun
Lật mặt

Người thích hoặc có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời như săn bắn, câu cá, cắm trại và đi bộ đường dài.

"My grandfather was a true outdoorsman; he spent most of his life camping and fishing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoorsman".

Tình yêu thiên nhiên và kỹ năng sinh tồn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh một 'outdoorsman' thường gắn liền với sự độc lập, khả năng tự xoay sở và các kỹ năng sinh tồn trong tự nhiên. Họ trân trọng vẻ đẹp hoang dã và tìm kiếm sự bình yên, thử thách ở môi trường ngoài trời, thường thành thạo các kỹ năng như định hướng, dựng trại, câu cá hay săn bắn.

Hình mẫu lý tưởng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, 'outdoorsman' thường được miêu tả như một hình mẫu lý tưởng: mạnh mẽ, tháo vát, am hiểu sâu sắc về rừng núi và các hoạt động ngoài trời. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong phim phiêu lưu, sách về sinh tồn và các chương trình truyền hình, thể hiện tinh thần khám phá và chinh phục thiên nhiên.