outdoorsman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who enjoys or is skilled at outdoor activities such as hunting, fishing, camping, and hiking.
Vietnamese Meaning
Người thích hoặc có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời như săn bắn, câu cá, cắm trại và đi bộ đường dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather was a true outdoorsman; he spent most of his life camping and fishing."
"Ông tôi là một người yêu thiên nhiên thực thụ; ông đã dành phần lớn cuộc đời mình để cắm trại và câu cá."
-
"He's a skilled outdoorsman who can navigate the wilderness with ease."
"Anh ấy là một người yêu thiên nhiên lành nghề, người có thể điều hướng vùng hoang dã một cách dễ dàng."
-
"Becoming a successful outdoorsman requires patience and a deep understanding of nature."
"Để trở thành một người yêu thiên nhiên thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và sự hiểu biết sâu sắc về thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outdoors | khu vực ngoài trời, thiên nhiên |
| Adjective | outdoorsy | thích hoạt động ngoài trời, yêu thiên nhiên |
| Noun | outdoorswoman | phụ nữ yêu thiên nhiên, người phụ nữ thích hoạt động ngoài trời |
| Noun | outdoorspeople | những người yêu thiên nhiên, những người thích hoạt động ngoài trời (số nhiều, trung tính giới tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outdoorsman' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có kinh nghiệm và yêu thích thiên nhiên, thường gắn liền với sự khỏe mạnh và tự lực. Nó khác với những người chỉ đơn giản tham gia các hoạt động ngoài trời một cách tình cờ. Nó nhấn mạnh khả năng thích nghi và kỹ năng sinh tồn trong môi trường tự nhiên.
Prepositions
Ví dụ: 'He is an outdoorsman with extensive knowledge of the forest.' (Anh ấy là một người yêu thiên nhiên với kiến thức sâu rộng về rừng.) 'He is known as an outdoorsman because of his hunting and fishing skills.' (Anh ấy được biết đến như một người yêu thiên nhiên vì kỹ năng săn bắn và câu cá của anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid outdoorsman (một người đàn ông rất yêu thiên nhiên, say mê các hoạt động ngoài trời)
-
experienced an experienced outdoorsman (một người đàn ông có kinh nghiệm dày dặn về các hoạt động ngoài trời)
-
rugged a rugged outdoorsman (một người đàn ông mạnh mẽ, phong trần, thích nghi tốt với cuộc sống ngoài trời)
-
seasoned a seasoned outdoorsman (một người đàn ông lão luyện, từng trải trong các hoạt động ngoài trời)
-
be to be an outdoorsman (là một người yêu thiên nhiên, thích hoạt động ngoài trời)
-
become to become an outdoorsman (trở thành một người yêu thiên nhiên, thích hoạt động ngoài trời)
Idioms
-
a true outdoorsman
một người thực sự yêu thiên nhiên và gắn bó với các hoạt động ngoài trời
"He's a true outdoorsman; he spends every weekend camping in the wilderness."
(Anh ấy là một người thực sự yêu thiên nhiên; anh ấy dành mỗi cuối tuần để cắm trại trong vùng hoang dã.)
-
an outdoorsman at heart
một người có tâm hồn yêu thiên nhiên, dù có thể không luôn có điều kiện sống ngoài trời
"Even though he works in an office, he's an outdoorsman at heart and dreams of retiring to a cabin in the woods."
(Mặc dù làm việc trong văn phòng, anh ấy có tâm hồn của một người yêu thiên nhiên và mơ ước được về hưu tại một căn nhà gỗ trong rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoorsman
nounNgười thích hoặc có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời như săn bắn, câu cá, cắm trại và đi bộ đường dài.
"My grandfather was a true outdoorsman; he spent most of his life camping and fishing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoorsman".
