(Top Banner Ad)
outdoorswoman
B2
noun B2 Hoạt động ngoài trời, Giới tính

outdoorswoman

UK: /ˌaʊtˈdɔːrzˌwʊmən/ • US: /ˌaʊtˈdɔːrzˌwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời nữ vận động viên thể thao ngoài trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who enjoys or is skilled in outdoor activities.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ thích hoặc có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a true outdoorswoman, spending most weekends hiking in the mountains."

    "Cô ấy là một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời thực thụ, dành hầu hết các ngày cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi."

  • "As an outdoorswoman, she is happiest when surrounded by nature."

    "Là một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời, cô ấy hạnh phúc nhất khi được bao quanh bởi thiên nhiên."

  • "The magazine featured an outdoorswoman who had climbed Mount Everest."

    "Tạp chí đã giới thiệu một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời, người đã leo lên đỉnh Everest."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outdoorsman Người đàn ông yêu thích các hoạt động ngoài trời, thường xuyên tham gia cắm trại, đi bộ đường dài, câu cá...
Adjective outdoor Thuộc về bên ngoài, ngoài trời (ví dụ: outdoor activities - các hoạt động ngoài trời).
Adverb outdoors Bên ngoài, ở ngoài trời (ví dụ: to play outdoors - chơi ở ngoài trời).
Noun woman Phụ nữ, người phụ nữ.
Adjective womanly Nữ tính, có những phẩm chất tốt đẹp của phụ nữ.

Synonyms

outdoor enthusiast (female) (người đam mê hoạt động ngoài trời (nữ))

Related Words

Subject Area

Hoạt động ngoài trời, Giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
dor
Old English
wīfmann
Modern English
outdoor
Modern English
outdoorswoman

Nguồn Gốc Của 'Outdoorswoman'

Từ 'outdoorswoman' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'outdoor' (ngoài trời) và 'woman' (phụ nữ). 'Outdoor' xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ngoài) và 'dor' (cửa), ý chỉ những gì diễn ra bên ngoài ngôi nhà. 'Woman' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīfmann'. Do đó, 'outdoorswoman' mô tả một người phụ nữ có tình yêu và niềm đam mê sâu sắc với các hoạt động ngoài trời, thường mang tinh thần phiêu lưu và tự do khám phá thiên nhiên.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những phụ nữ có sở thích và kỹ năng tham gia vào các hoạt động như đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại, câu cá, chèo thuyền kayak, v.v. Nó nhấn mạnh cả sự yêu thích và năng lực của người phụ nữ trong môi trường tự nhiên. Thường mang ý nghĩa tích cực, tôn vinh sự mạnh mẽ và độc lập của phụ nữ khi tham gia các hoạt động ngoài trời. So với 'outdoor enthusiast', 'outdoorswoman' cụ thể hơn về giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoorswoman
  • avid an avid outdoorswoman
    (một người phụ nữ rất đam mê hoạt động ngoài trời)
  • experienced an experienced outdoorswoman
    (một người phụ nữ có kinh nghiệm hoạt động ngoài trời)
  • passionate a passionate outdoorswoman
    (một người phụ nữ say mê hoạt động ngoài trời)
  • rugged a rugged outdoorswoman
    (một người phụ nữ mạnh mẽ, rắn rỏi khi hoạt động ngoài trời)
  • skilled a skilled outdoorswoman
    (một người phụ nữ có kỹ năng trong hoạt động ngoài trời)
Verb + (an) outdoorswoman
  • become to become an outdoorswoman
    (trở thành một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời)
  • admire to admire an outdoorswoman
    (ngưỡng mộ một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời)
  • identify as to identify as an outdoorswoman
    (tự nhận mình là một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời)

Idioms

  • A true outdoorswoman

    Một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời thực thụ; một người phụ nữ của thiên nhiên.

    "She's a true outdoorswoman, always happiest when hiking in the mountains or camping by the lake."

    (Cô ấy là một người phụ nữ của thiên nhiên thực thụ, luôn cảm thấy hạnh phúc nhất khi đi bộ đường dài trên núi hoặc cắm trại bên hồ.)

  • Embrace your inner outdoorswoman

    Hãy đón nhận con người yêu thiên nhiên, thích phiêu lưu trong bạn.

    "After years in the city, she decided to embrace her inner outdoorswoman and bought a kayak."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy quyết định đón nhận con người yêu thiên nhiên trong mình và mua một chiếc thuyền kayak.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoorswoman

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ thích hoặc có kỹ năng trong các hoạt động ngoài trời.

"She is a true outdoorswoman, spending most weekends hiking in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an outdoorswoman when she grows up.
Cô ấy sẽ trở thành một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời khi cô ấy lớn lên.
Phủ định
She is not going to be an outdoorswoman if she doesn't like nature.
Cô ấy sẽ không trở thành một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời nếu cô ấy không thích thiên nhiên.
Nghi vấn
Will she be an outdoorswoman after she completes her survival training?
Liệu cô ấy có trở thành một người phụ nữ yêu thích hoạt động ngoài trời sau khi hoàn thành khóa huấn luyện sinh tồn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoorswoman".

Vai Trò Của Phụ Nữ Trong Hoạt Động Ngoài Trời

Theo truyền thống, các hoạt động ngoài trời mạo hiểm thường được gắn liền với hình ảnh nam giới. Tuy nhiên, ngày nay, hình ảnh 'outdoorswoman' đã trở nên phổ biến hơn và được tôn vinh, đại diện cho những người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập, có khả năng sinh tồn và khám phá thiên nhiên. Điều này đã phá vỡ nhiều định kiến giới tính cũ, thúc đẩy sự bình đẳng và tự do thể hiện bản thân trong mọi lĩnh vực.

Sự Kết Nối Với Thiên Nhiên và Quyền Năng Cá Nhân

Thuật ngữ 'outdoorswoman' không chỉ đơn thuần là người phụ nữ thích ra ngoài trời mà còn gợi lên ý nghĩa sâu sắc về sự kết nối với thiên nhiên, khả năng tự chủ và sức mạnh nội tại. Nó thể hiện một lối sống khỏe khoắn, năng động, tìm kiếm sự bình yên và thử thách bản thân trong môi trường tự nhiên, đồng thời củng cố ý niệm về sự trao quyền và khả năng của phụ nữ.