(Top Banner Ad)
nature lover
B1
Danh từ B1 Môi trường

nature lover

UK: /ˈneɪ.tʃər ˌlʌv.ər/ • US: /ˈneɪ.tʃɚ ˌlʌv.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu thiên nhiên người say mê thiên nhiên tín đồ của thiên nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who likes and appreciates nature, especially the outdoors.

Vietnamese Meaning

Một người yêu thích và trân trọng thiên nhiên, đặc biệt là các hoạt động ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a true nature lover, spending most weekends hiking in the mountains."

    "Cô ấy là một người yêu thiên nhiên thực thụ, dành hầu hết các ngày cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi."

  • "My grandfather was a nature lover who knew all the names of the local birds."

    "Ông tôi là một người yêu thiên nhiên, người biết tất cả tên các loài chim địa phương."

  • "The national park is a popular destination for nature lovers."

    "Vườn quốc gia là một điểm đến nổi tiếng cho những người yêu thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun/Verb love tình yêu / yêu
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adjective loving yêu thương, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*genh₁- (to produce, beget)
Latin
natura (birth, constitution, natural world)
Old French
nature (essence, creation)
Middle English
nature
English
nature
Proto-Indo-European (PIE)
*lewbʰ- (to love, care)
Proto-Germanic
*lubō (love)
Old English
lufu (love, noun)
Middle English
lover (one who loves)
English
lover
English (Compound)
nature lover (from 'nature' + 'lover')

Nguồn gốc của 'nature'

Từ 'nature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', ban đầu có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bản chất'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ thế giới tự nhiên, mọi thứ tồn tại mà không do con người tạo ra, cũng như bản chất cố hữu của sự vật.

Nguồn gốc của 'lover'

'Lover' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lufu', có nghĩa là 'tình yêu' (danh từ). Với hậu tố '-er', nó biến thành 'người yêu', chỉ người có cảm xúc yêu thương hoặc niềm đam mê mãnh liệt đối với ai/cái gì đó. Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh qua nhiều thế kỷ.

Sự kết hợp 'nature lover'

Cụm từ 'nature lover' là một danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'nature' và 'lover' để mô tả trực tiếp một người có tình yêu hoặc niềm đam mê sâu sắc với thế giới tự nhiên, bao gồm cây cối, động vật hoang dã, phong cảnh, và các hoạt động ngoài trời.

Usage Note

Cụm từ 'nature lover' thường được dùng để chỉ những người có tình cảm sâu sắc với thiên nhiên, thích dành thời gian ở ngoài trời và quan tâm đến việc bảo vệ môi trường. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự gắn bó và trân trọng đối với thế giới tự nhiên. Khác với 'environmentalist' (nhà môi trường), 'nature lover' không nhất thiết phải là người hoạt động tích cực trong các phong trào bảo vệ môi trường, mà chỉ đơn giản là yêu thích và tận hưởng thiên nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature lover
  • avid an avid nature lover
    (một người yêu thiên nhiên cuồng nhiệt/say mê)
  • keen a keen nature lover
    (một người yêu thiên nhiên nhiệt tình/tích cực)
  • passionate a passionate nature lover
    (một người yêu thiên nhiên nồng nhiệt)
  • true a true nature lover
    (một người yêu thiên nhiên thực thụ)
Verb + nature lover
  • be be a nature lover
    (là một người yêu thiên nhiên)
  • become become a nature lover
    (trở thành một người yêu thiên nhiên)
  • consider oneself consider oneself a nature lover
    (tự coi mình là một người yêu thiên nhiên)
Noun phrase for nature lovers
  • paradise a paradise for nature lovers
    (một thiên đường cho những người yêu thiên nhiên)
  • haven a haven for nature lovers
    (một nơi trú ẩn/lý tưởng cho những người yêu thiên nhiên)
  • destination a perfect destination for nature lovers
    (một điểm đến hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên)

Idioms

  • A nature lover's paradise

    Một thiên đường dành cho những người yêu thiên nhiên (một nơi có cảnh quan tự nhiên đẹp, hoang sơ và phù hợp cho các hoạt động ngoài trời)

    "This national park is a true nature lover's paradise with its diverse wildlife and stunning landscapes."

    (Công viên quốc gia này thực sự là một thiên đường cho những người yêu thiên nhiên với hệ động thực vật đa dạng và cảnh quan tuyệt đẹp.)

  • To be a true nature lover

    Là một người yêu thiên nhiên thực thụ (người thực sự quan tâm, trân trọng và thích thú khám phá thế giới tự nhiên)

    "If you're a true nature lover, you'll appreciate the quiet beauty of this remote forest."

    (Nếu bạn là một người yêu thiên nhiên thực thụ, bạn sẽ trân trọng vẻ đẹp yên tĩnh của khu rừng hẻo lánh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature lover

Danh từ
Lật mặt

Một người yêu thích và trân trọng thiên nhiên, đặc biệt là các hoạt động ngoài trời.

"She is a true nature lover, spending most weekends hiking in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a nature lover and enjoyed hiking every weekend.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người yêu thiên nhiên và thích đi bộ đường dài vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
He told me that he wasn't a nature lover and preferred staying indoors.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người yêu thiên nhiên và thích ở trong nhà hơn.
Nghi vấn
She asked if I was a nature lover and enjoyed camping.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là một người yêu thiên nhiên và thích cắm trại không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a nature lover, always spending her weekends hiking in the mountains.
Cô ấy là một người yêu thiên nhiên, luôn dành những ngày cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.
Phủ định
He isn't a nature lover; he prefers staying indoors with video games.
Anh ấy không phải là một người yêu thiên nhiên; anh ấy thích ở trong nhà chơi điện tử hơn.
Nghi vấn
Why is she such a dedicated nature lover, spending so much time outdoors?
Tại sao cô ấy lại là một người yêu thiên nhiên tận tụy như vậy, dành nhiều thời gian ở ngoài trời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature lover".

Kết nối với thiên nhiên và sức khỏe tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kết nối với thiên nhiên (như đi bộ đường dài, làm vườn, hay đơn giản là dành thời gian ở công viên) được coi là một yếu tố quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tương tác với môi trường tự nhiên có thể giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự tập trung. Khái niệm 'Forest Bathing' (tắm rừng) của Nhật Bản cũng đang trở nên phổ biến ở phương Tây, khuyến khích mọi người đắm mình vào không gian rừng để thư giãn và phục hồi.

Phong trào bảo tồn và vai trò của người yêu thiên nhiên

Những người yêu thiên nhiên thường là những người tiên phong trong các phong trào bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên. Từ những nhà tự nhiên học thế kỷ 19 như John Muir (người góp phần thành lập các Vườn quốc gia ở Mỹ) đến các nhà hoạt động môi trường hiện đại, họ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu, bảo vệ động vật hoang dã và duy trì sự đa dạng sinh học. Sự ra đời của các tổ chức như Sierra Club hay WWF đều bắt nguồn từ tình yêu và sự cam kết bảo vệ thế giới tự nhiên của những 'nature lovers'.