(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outer core
C1

outer core

noun

Nghĩa tiếng Việt

lõi ngoài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outer core'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớp lõi ngoài, một lớp chất lỏng của lõi Trái Đất nằm bên dưới lớp phủ và bên trên lõi trong.

Definition (English Meaning)

The liquid layer of the Earth's core that lies beneath the mantle and above the inner core.

Ví dụ Thực tế với 'Outer core'

  • "The Earth's magnetic field is generated by the movement of molten iron in the outer core."

    "Từ trường của Trái Đất được tạo ra bởi sự chuyển động của sắt nóng chảy trong lõi ngoài."

  • "Seismic waves are used to study the structure of the outer core."

    "Sóng địa chấn được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc của lõi ngoài."

  • "The outer core is responsible for the Earth's magnetic field."

    "Lõi ngoài chịu trách nhiệm cho từ trường của Trái Đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outer core'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: outer core
  • Adjective: outer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Vật lý

Ghi chú Cách dùng 'Outer core'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Lõi ngoài là một lớp chất lỏng chứa chủ yếu sắt và niken. Sự đối lưu trong lõi ngoài, kết hợp với sự tự quay của Trái Đất, tạo ra từ trường của Trái Đất. Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài viết khoa học và tài liệu địa chất học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Đi với 'of' để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: the outer core of the Earth).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outer core'

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the outer core's composition for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu thành phần của lớp lõi ngoài trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Researchers haven't been directly observing the outer core; they rely on seismic waves.
Các nhà nghiên cứu đã không trực tiếp quan sát lớp lõi ngoài; họ dựa vào sóng địa chấn.
Nghi vấn
Has the team been simulating the conditions of the outer core to understand its dynamics?
Có phải nhóm nghiên cứu đã mô phỏng các điều kiện của lớp lõi ngoài để hiểu động lực của nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)