outer core
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The liquid layer of the Earth's core that lies beneath the mantle and above the inner core.
Vietnamese Meaning
Lớp lõi ngoài, một lớp chất lỏng của lõi Trái Đất nằm bên dưới lớp phủ và bên trên lõi trong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earth's magnetic field is generated by the movement of molten iron in the outer core."
"Từ trường của Trái Đất được tạo ra bởi sự chuyển động của sắt nóng chảy trong lõi ngoài."
-
"Seismic waves are used to study the structure of the outer core."
"Sóng địa chấn được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc của lõi ngoài."
-
"The outer core is responsible for the Earth's magnetic field."
"Lõi ngoài chịu trách nhiệm cho từ trường của Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | core | Lõi, phần trung tâm (ví dụ: lõi Trái Đất, hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề) |
| Adjective | outer | Ở phía ngoài, bên ngoài (ví dụ: outer layer - lớp ngoài) |
| Noun | inner core | Lõi trong (lớp rắn ở trung tâm nhất của Trái Đất, nằm bên trong lõi ngoài) |
| Adjective | innermost | Trong cùng nhất, sâu thẳm nhất (chỉ vị trí đối lập với 'outermost') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lõi ngoài là một lớp chất lỏng chứa chủ yếu sắt và niken. Sự đối lưu trong lõi ngoài, kết hợp với sự tự quay của Trái Đất, tạo ra từ trường của Trái Đất. Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài viết khoa học và tài liệu địa chất học.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: the outer core of the Earth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
molten molten outer core (lõi ngoài nóng chảy)
-
liquid liquid outer core (lõi ngoài dạng lỏng)
-
Earth's Earth's outer core (lõi ngoài của Trái Đất)
-
surrounds surrounds the outer core (bao quanh lõi ngoài)
-
comprises comprises the outer core (bao gồm lõi ngoài)
-
generates generates in the outer core (tạo ra ở lõi ngoài (ví dụ: từ trường))
-
boundary boundary of the outer core (ranh giới của lõi ngoài)
-
convection convection in the outer core (sự đối lưu trong lõi ngoài)
Idioms
-
Earth's outer core
Lõi ngoài của Trái Đất (lớp lỏng nằm dưới lớp phủ, tạo ra từ trường Trái Đất). Đây là cách dùng cố định, không phải thành ngữ.)
"Scientists study Earth's outer core to understand geomagnetism."
(Các nhà khoa học nghiên cứu lõi ngoài của Trái Đất để hiểu về địa từ học.)
-
the molten outer core
Lõi ngoài nóng chảy (tình trạng vật chất của lõi ngoài Trái Đất). Đây là cách dùng cố định, không phải thành ngữ.)
"Convection currents in the molten outer core drive the geodynamo."
(Các dòng đối lưu trong lõi ngoài nóng chảy là động lực của máy phát địa từ Trái Đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outer core
nounLớp lõi ngoài, một lớp chất lỏng của lõi Trái Đất nằm bên dưới lớp phủ và bên trên lõi trong.
"The Earth's magnetic field is generated by the movement of molten iron in the outer core."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been studying the outer core's composition for decades. |
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu thành phần của lớp lõi ngoài trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | Researchers haven't been directly observing the outer core; they rely on seismic waves. |
Các nhà nghiên cứu đã không trực tiếp quan sát lớp lõi ngoài; họ dựa vào sóng địa chấn. |
| Nghi vấn | Has the team been simulating the conditions of the outer core to understand its dynamics? |
Có phải nhóm nghiên cứu đã mô phỏng các điều kiện của lớp lõi ngoài để hiểu động lực của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer core".
