(Top Banner Ad)
outer core
C1
noun C1 Địa chất học, Vật lý

outer core

UK: /ˈaʊtə kɔː(r)/ • US: /ˈaʊtər kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lõi ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The liquid layer of the Earth's core that lies beneath the mantle and above the inner core.

Vietnamese Meaning

Lớp lõi ngoài, một lớp chất lỏng của lõi Trái Đất nằm bên dưới lớp phủ và bên trên lõi trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's magnetic field is generated by the movement of molten iron in the outer core."

    "Từ trường của Trái Đất được tạo ra bởi sự chuyển động của sắt nóng chảy trong lõi ngoài."

  • "Seismic waves are used to study the structure of the outer core."

    "Sóng địa chấn được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc của lõi ngoài."

  • "The outer core is responsible for the Earth's magnetic field."

    "Lõi ngoài chịu trách nhiệm cho từ trường của Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Lõi, phần trung tâm (ví dụ: lõi Trái Đất, hoặc phần quan trọng nhất của một vấn đề)
Adjective outer Ở phía ngoài, bên ngoài (ví dụ: outer layer - lớp ngoài)
Noun inner core Lõi trong (lớp rắn ở trung tâm nhất của Trái Đất, nằm bên trong lõi ngoài)
Adjective innermost Trong cùng nhất, sâu thẳm nhất (chỉ vị trí đối lập với 'outermost')

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (for 'outer')
ūtera
Latin (for 'core')
cor
English
outer core

Sự hình thành của thuật ngữ

Thuật ngữ "outer core" (lõi ngoài) là một từ ghép mô tả một lớp cụ thể bên trong Trái Đất. Từ "outer" (bên ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūtera", có nghĩa là "ở bên ngoài". Trong khi đó, từ "core" (lõi) bắt nguồn từ tiếng Latin "cor", mang ý nghĩa "trái tim" hoặc "phần trung tâm". Khi kết hợp lại, "outer core" dùng để chỉ lớp lỏng, nóng chảy nằm bên ngoài cùng của lõi Trái Đất.

Usage Note

Lõi ngoài là một lớp chất lỏng chứa chủ yếu sắt và niken. Sự đối lưu trong lõi ngoài, kết hợp với sự tự quay của Trái Đất, tạo ra từ trường của Trái Đất. Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài viết khoa học và tài liệu địa chất học.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ thành phần cấu tạo (ví dụ: the outer core of the Earth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer core
  • molten molten outer core
    (lõi ngoài nóng chảy)
  • liquid liquid outer core
    (lõi ngoài dạng lỏng)
  • Earth's Earth's outer core
    (lõi ngoài của Trái Đất)
Verb + outer core
  • surrounds surrounds the outer core
    (bao quanh lõi ngoài)
  • comprises comprises the outer core
    (bao gồm lõi ngoài)
  • generates generates in the outer core
    (tạo ra ở lõi ngoài (ví dụ: từ trường))
Noun + outer core
  • boundary boundary of the outer core
    (ranh giới của lõi ngoài)
  • convection convection in the outer core
    (sự đối lưu trong lõi ngoài)

Idioms

  • Earth's outer core

    Lõi ngoài của Trái Đất (lớp lỏng nằm dưới lớp phủ, tạo ra từ trường Trái Đất). Đây là cách dùng cố định, không phải thành ngữ.)

    "Scientists study Earth's outer core to understand geomagnetism."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu lõi ngoài của Trái Đất để hiểu về địa từ học.)

  • the molten outer core

    Lõi ngoài nóng chảy (tình trạng vật chất của lõi ngoài Trái Đất). Đây là cách dùng cố định, không phải thành ngữ.)

    "Convection currents in the molten outer core drive the geodynamo."

    (Các dòng đối lưu trong lõi ngoài nóng chảy là động lực của máy phát địa từ Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer core

noun
Lật mặt

Lớp lõi ngoài, một lớp chất lỏng của lõi Trái Đất nằm bên dưới lớp phủ và bên trên lõi trong.

"The Earth's magnetic field is generated by the movement of molten iron in the outer core."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the outer core's composition for decades.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu thành phần của lớp lõi ngoài trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Researchers haven't been directly observing the outer core; they rely on seismic waves.
Các nhà nghiên cứu đã không trực tiếp quan sát lớp lõi ngoài; họ dựa vào sóng địa chấn.
Nghi vấn
Has the team been simulating the conditions of the outer core to understand its dynamics?
Có phải nhóm nghiên cứu đã mô phỏng các điều kiện của lớp lõi ngoài để hiểu động lực của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer core".

Lá chắn từ trường của Trái Đất

Sự chuyển động của sắt lỏng trong lõi ngoài tạo ra từ trường khổng lồ của Trái Đất. Từ trường này đóng vai trò như một lá chắn vô hình, bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các hạt mang điện năng lượng cao từ gió Mặt Trời và bức xạ vũ trụ, giúp duy trì khí quyển và cho phép sự sống phát triển trên Trái Đất.

Sự khám phá không tưởng

Mặc dù chúng ta không thể tiếp cận trực tiếp lõi ngoài, nhưng các nhà khoa học đã thu thập được nhiều thông tin đáng kinh ngạc về nó thông qua nghiên cứu sóng địa chấn từ động đất. Cách thức chúng ta gián tiếp "khám phá" cấu trúc sâu bên trong Trái Đất cho thấy trí tuệ và sự kiên trì của con người trong việc tìm hiểu thế giới tự nhiên.