inner core
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The innermost part of a planet, specifically the Earth, which is a solid sphere composed primarily of iron and nickel.
Vietnamese Meaning
Phần trong cùng của một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất, là một khối cầu rắn bao gồm chủ yếu là sắt và niken.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inner core of the Earth is believed to be solid iron due to immense pressure."
"Lõi trong của Trái Đất được cho là sắt rắn do áp suất cực lớn."
-
"Seismic waves provide scientists with data about the inner core's composition and density."
"Sóng địa chấn cung cấp cho các nhà khoa học dữ liệu về thành phần và mật độ của lõi trong."
-
"The rotation of the inner core is a subject of ongoing research."
"Sự quay của lõi trong là một chủ đề nghiên cứu đang tiếp diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inner | bên trong, nội tại, nội tâm |
| Adjective | innermost | sâu nhất, tận cùng bên trong |
| Adverb | inwardly | hướng vào trong, trong lòng |
| Noun | core | lõi, trung tâm, phần cốt yếu |
| Verb | core | bỏ lõi (trái cây), loại bỏ phần trung tâm |
| Adjective | cored | đã được bỏ lõi (thường dùng cho trái cây) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học địa chất, địa vật lý và thiên văn học. Nó đề cập đến cấu trúc bên trong của các hành tinh đá. Không nên nhầm lẫn với các lớp khác của Trái Đất như lớp phủ (mantle) hay lớp vỏ (crust).
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ thành phần hoặc tính chất: 'the inner core of the Earth' (lõi trong của Trái Đất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense inner core (lõi trong đặc/dày đặc)
-
hot hot inner core (lõi trong nóng)
-
Earth's Earth's inner core (lõi trong của Trái Đất)
-
planetary planetary inner core (lõi trong của hành tinh)
-
true true inner core (cốt lõi thực sự bên trong (của một sự vật/ý tưởng trừu tượng))
-
reach reach the inner core (tiếp cận/đạt tới lõi trong)
-
penetrate penetrate the inner core (xuyên thủng lõi trong)
-
explore explore the inner core (khám phá lõi trong)
-
understand understand the inner core (hiểu rõ phần cốt lõi bên trong (một vấn đề/người))
-
temperature temperature of the inner core (nhiệt độ của lõi trong)
-
density density of the inner core (mật độ của lõi trong)
-
rotation rotation of the inner core (sự quay của lõi trong)
-
structure structure of the inner core (cấu trúc của lõi trong)
Idioms
-
the inner core of one's being
tận sâu thẳm trong tâm hồn/bản ngã của ai đó, cốt lõi bên trong con người
"She found incredible resilience from the inner core of her being."
(Cô ấy đã tìm thấy sức mạnh kiên cường đáng kinh ngạc từ tận sâu thẳm trong bản ngã của mình.)
-
reach the inner core of a problem/issue
đi vào trọng tâm/bản chất sâu xa nhất của một vấn đề
"The analysis sought to reach the inner core of the economic crisis."
(Bài phân tích nhằm mục đích đi sâu vào bản chất của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
the inner core of a group/organization
nhóm nòng cốt, những thành viên cốt cán/chủ chốt của một nhóm/tổ chức
"Only the inner core of the committee was aware of the sensitive negotiations."
(Chỉ có nhóm nòng cốt của ủy ban là biết về các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner core
NounPhần trong cùng của một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất, là một khối cầu rắn bao gồm chủ yếu là sắt và niken.
"The inner core of the Earth is believed to be solid iron due to immense pressure."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists study the inner core more deeply, they will likely discover new elements. |
Nếu các nhà khoa học nghiên cứu sâu hơn về lõi trong, họ có thể sẽ khám phá ra những nguyên tố mới. |
| Phủ định | If the Earth's inner core stops spinning, the magnetic field won't protect us from solar radiation. |
Nếu lõi trong của Trái Đất ngừng quay, từ trường sẽ không bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời. |
| Nghi vấn | Will studying the inner core provide insights into the Earth's past if we develop better seismographs? |
Liệu việc nghiên cứu lõi trong có cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ của Trái Đất nếu chúng ta phát triển các máy đo địa chấn tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner core".
