(Top Banner Ad)
inner core
C1
Noun C1 Khoa học Địa chất, Vật lý

inner core

UK: /ˌɪnə ˈkɔː(r)/ • US: /ˌɪnər ˈkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lõi trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost part of a planet, specifically the Earth, which is a solid sphere composed primarily of iron and nickel.

Vietnamese Meaning

Phần trong cùng của một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất, là một khối cầu rắn bao gồm chủ yếu là sắt và niken.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inner core of the Earth is believed to be solid iron due to immense pressure."

    "Lõi trong của Trái Đất được cho là sắt rắn do áp suất cực lớn."

  • "Seismic waves provide scientists with data about the inner core's composition and density."

    "Sóng địa chấn cung cấp cho các nhà khoa học dữ liệu về thành phần và mật độ của lõi trong."

  • "The rotation of the inner core is a subject of ongoing research."

    "Sự quay của lõi trong là một chủ đề nghiên cứu đang tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner bên trong, nội tại, nội tâm
Adjective innermost sâu nhất, tận cùng bên trong
Adverb inwardly hướng vào trong, trong lòng
Noun core lõi, trung tâm, phần cốt yếu
Verb core bỏ lõi (trái cây), loại bỏ phần trung tâm
Adjective cored đã được bỏ lõi (thường dùng cho trái cây)

Related Words

Subject Area

Khoa học Địa chất, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
inra
Latin
cor
Old French
cuer
English
inner
English
core
English
inner core

Nguồn gốc của "inner core"

"Inner" có nghĩa là "bên trong, nội tại", xuất phát từ tiếng Anh cổ "inra". "Core" có nghĩa là "lõi, trung tâm", có nguồn gốc từ tiếng Latin "cor" (trái tim) thông qua tiếng Pháp cổ "cuer". Khi kết hợp lại, "inner core" mô tả phần trung tâm sâu nhất, cốt yếu nhất của một vật thể, đặc biệt là phần lõi bên trong của Trái Đất, hoặc phần cốt lõi sâu thẳm trong một khái niệm hay con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học địa chất, địa vật lý và thiên văn học. Nó đề cập đến cấu trúc bên trong của các hành tinh đá. Không nên nhầm lẫn với các lớp khác của Trái Đất như lớp phủ (mantle) hay lớp vỏ (crust).

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thành phần hoặc tính chất: 'the inner core of the Earth' (lõi trong của Trái Đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner core
  • dense dense inner core
    (lõi trong đặc/dày đặc)
  • hot hot inner core
    (lõi trong nóng)
  • Earth's Earth's inner core
    (lõi trong của Trái Đất)
  • planetary planetary inner core
    (lõi trong của hành tinh)
  • true true inner core
    (cốt lõi thực sự bên trong (của một sự vật/ý tưởng trừu tượng))
Verb + inner core
  • reach reach the inner core
    (tiếp cận/đạt tới lõi trong)
  • penetrate penetrate the inner core
    (xuyên thủng lõi trong)
  • explore explore the inner core
    (khám phá lõi trong)
  • understand understand the inner core
    (hiểu rõ phần cốt lõi bên trong (một vấn đề/người))
Noun + inner core
  • temperature temperature of the inner core
    (nhiệt độ của lõi trong)
  • density density of the inner core
    (mật độ của lõi trong)
  • rotation rotation of the inner core
    (sự quay của lõi trong)
  • structure structure of the inner core
    (cấu trúc của lõi trong)

Idioms

  • the inner core of one's being

    tận sâu thẳm trong tâm hồn/bản ngã của ai đó, cốt lõi bên trong con người

    "She found incredible resilience from the inner core of her being."

    (Cô ấy đã tìm thấy sức mạnh kiên cường đáng kinh ngạc từ tận sâu thẳm trong bản ngã của mình.)

  • reach the inner core of a problem/issue

    đi vào trọng tâm/bản chất sâu xa nhất của một vấn đề

    "The analysis sought to reach the inner core of the economic crisis."

    (Bài phân tích nhằm mục đích đi sâu vào bản chất của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

  • the inner core of a group/organization

    nhóm nòng cốt, những thành viên cốt cán/chủ chốt của một nhóm/tổ chức

    "Only the inner core of the committee was aware of the sensitive negotiations."

    (Chỉ có nhóm nòng cốt của ủy ban là biết về các cuộc đàm phán nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner core

Noun
Lật mặt

Phần trong cùng của một hành tinh, đặc biệt là Trái Đất, là một khối cầu rắn bao gồm chủ yếu là sắt và niken.

"The inner core of the Earth is believed to be solid iron due to immense pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists study the inner core more deeply, they will likely discover new elements.
Nếu các nhà khoa học nghiên cứu sâu hơn về lõi trong, họ có thể sẽ khám phá ra những nguyên tố mới.
Phủ định
If the Earth's inner core stops spinning, the magnetic field won't protect us from solar radiation.
Nếu lõi trong của Trái Đất ngừng quay, từ trường sẽ không bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ mặt trời.
Nghi vấn
Will studying the inner core provide insights into the Earth's past if we develop better seismographs?
Liệu việc nghiên cứu lõi trong có cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá khứ của Trái Đất nếu chúng ta phát triển các máy đo địa chấn tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner core".

Lõi trong của Trái Đất

Lõi trong của Trái Đất là một khối cầu kim loại rắn, chủ yếu là sắt và niken, nằm ở trung tâm hành tinh chúng ta. Nó có nhiệt độ cực cao (gần bằng bề mặt Mặt Trời) và áp suất khổng lồ. Sự quay của lõi trong (thậm chí nhanh hơn một chút so với bề mặt Trái Đất) tạo ra từ trường bảo vệ hành tinh khỏi bức xạ mặt trời nguy hiểm, đóng vai trò sống còn trong việc duy trì sự sống trên Trái Đất. Đây là một trong những khu vực bí ẩn và khó tiếp cận nhất đối với nghiên cứu khoa học.

"Inner Core" trong đời sống cá nhân

Ngoài ý nghĩa địa chất, "inner core" còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ phần cốt lõi nhất, sâu sắc nhất trong con người – nơi chứa đựng niềm tin, giá trị, bản chất thực sự, và sức mạnh nội tâm. Việc khám phá và hiểu rõ "inner core" của bản thân thường được coi là một hành trình quan trọng trong sự phát triển cá nhân, giúp một người tìm thấy sự bình yên, mục đích sống và khả năng phục hồi trước khó khăn.