(Top Banner Ad)
outer space being
B1
Danh từ B1 Khoa học viễn tưởng, Vũ trụ học

outer space being

UK: /ˈaʊtə speɪs ˈbiːɪŋ/ • US: /ˈaʊtər speɪs ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ngoài không gian người ngoài hành tinh dạng sống ngoài Trái Đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifeform originating from outside Earth's atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một dạng sống có nguồn gốc từ bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie featured an outer space being that could communicate telepathically."

    "Bộ phim có sự xuất hiện của một sinh vật ngoài không gian có khả năng giao tiếp bằng thần giao cách cảm."

  • "Scientists are searching for evidence of outer space beings."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm bằng chứng về sự tồn tại của các sinh vật ngoài không gian."

  • "Many science fiction stories involve encounters with outer space beings."

    "Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng liên quan đến các cuộc chạm trán với sinh vật ngoài không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alien Người ngoài hành tinh, sinh vật lạ (thường dùng để chỉ 'outer space being')
Adjective alien Thuộc về người ngoài hành tinh, xa lạ
Noun extraterrestrial Sinh vật ngoài Trái Đất (tương đương với 'outer space being')
Adjective extraterrestrial Ngoài Trái Đất, thuộc về không gian bên ngoài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Vũ trụ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtera
Middle English
outre
Modern English
outer
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
Modern English
space
Old English
bēon (to be)
Middle English
being (present participle)
Modern English
being

Nguồn gốc của 'Outer Space Being'

Cụm từ 'outer space being' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một sinh vật đến từ ngoài không gian Trái Đất. Từ 'outer' (bên ngoài) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, 'space' (không gian) từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, và 'being' (sinh vật, sự tồn tại) cũng từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp của chúng phản ánh niềm khao khát và tò mò của con người về sự sống bên ngoài hành tinh chúng ta, đặc biệt khi khoa học vũ trụ phát triển vào thế kỷ 20 và khái niệm 'outer space' trở nên phổ biến hơn để chỉ vũ trụ bao la.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng, phim ảnh, và các cuộc thảo luận về khả năng tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất. 'Outer space' chỉ không gian bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất, và 'being' chỉ một sinh vật, một thực thể sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outer space being
  • encounter encounter an outer space being
    (chạm trán một sinh vật ngoài không gian)
  • discover discover an outer space being
    (phát hiện một sinh vật ngoài không gian)
  • study study outer space beings
    (nghiên cứu các sinh vật ngoài không gian)
  • imagine imagine an outer space being
    (tưởng tượng một sinh vật ngoài không gian)
  • contact contact outer space beings
    (liên lạc với các sinh vật ngoài không gian)
Adjective + outer space being
  • mysterious a mysterious outer space being
    (một sinh vật ngoài không gian bí ẩn)
  • intelligent intelligent outer space beings
    (các sinh vật ngoài không gian thông minh)
  • friendly a friendly outer space being
    (một sinh vật ngoài không gian thân thiện)
  • hostile hostile outer space beings
    (các sinh vật ngoài không gian thù địch)
  • ancient ancient outer space beings
    (các sinh vật ngoài không gian cổ đại)
Outer space being + Verb
  • arrives an outer space being arrives
    (một sinh vật ngoài không gian đến)
  • communicates the outer space being communicates
    (sinh vật ngoài không gian giao tiếp)
  • visits an outer space being visits Earth
    (một sinh vật ngoài không gian ghé thăm Trái Đất)
  • observes the outer space being observes us
    (sinh vật ngoài không gian quan sát chúng ta)

Idioms

  • a visitor from outer space

    Một vị khách đến từ ngoài không gian (ám chỉ người ngoài hành tinh)

    "The villagers believed the strange object contained a visitor from outer space."

    (Người dân làng tin rằng vật thể lạ đó chứa một vị khách đến từ ngoài không gian.)

  • to believe in outer space beings

    Tin vào sự tồn tại của sinh vật ngoài không gian

    "Do you believe in outer space beings, or do you think we are alone in the universe?"

    (Bạn có tin vào sinh vật ngoài không gian không, hay bạn nghĩ chúng ta đơn độc trong vũ trụ?)

  • first contact with outer space beings

    Lần đầu tiên liên lạc với sinh vật ngoài không gian

    "The movie explores the potential consequences of humanity's first contact with outer space beings."

    (Bộ phim khám phá những hậu quả tiềm tàng từ lần đầu tiên nhân loại liên lạc với sinh vật ngoài không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer space being

Danh từ
Lật mặt

Một dạng sống có nguồn gốc từ bên ngoài bầu khí quyển Trái Đất.

"The movie featured an outer space being that could communicate telepathically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing an outer space being is imagining the impossible.
Nhìn thấy một sinh vật ngoài không gian là tưởng tượng điều không thể.
Phủ định
He avoids contacting outer space beings because of fear.
Anh ấy tránh tiếp xúc với sinh vật ngoài không gian vì sợ hãi.
Nghi vấn
Is encountering an outer space being your biggest dream?
Có phải việc chạm trán một sinh vật ngoài không gian là giấc mơ lớn nhất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer space being".

Sinh vật ngoài không gian trong văn hóa đại chúng

Các sinh vật ngoài không gian (outer space beings) là chủ đề phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, từ những bộ phim kinh điển như 'E.T. the Extra-Terrestrial' và 'Star Wars' cho đến các loạt phim khoa học viễn tưởng như 'Star Trek' và 'The X-Files'. Chúng thường được miêu tả với nhiều hình dạng và ý định khác nhau, từ thân thiện, hiền lành đến thù địch và nguy hiểm, phản ánh những hy vọng và nỗi sợ hãi của con người về điều chưa biết.

Tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất và thuyết âm mưu

Việc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học nghiêm túc (chẳng hạn như dự án SETI). Tuy nhiên, khái niệm 'outer space beings' cũng gắn liền với nhiều thuyết âm mưu và hiện tượng UFO (Vật thể bay không xác định), nơi người ta tin rằng chính phủ đang che giấu bằng chứng về việc tiếp xúc với người ngoài hành tinh. Điều này tạo ra một sự giao thoa thú vị giữa khoa học, giả thuyết và trí tưởng tượng của con người.