(Top Banner Ad)
drafted
B2
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'draft') B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

drafted

UK: /ˈdrɑːftɪd/ • US: /ˈdræftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tòng quân soạn thảo phác thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'draft'. To have prepared a preliminary version of a document; to have enlisted someone for military service; to have drawn a plan or design.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'draft'. Đã phác thảo một phiên bản sơ bộ của một tài liệu; đã tuyển mộ ai đó cho nghĩa vụ quân sự; đã vẽ một kế hoạch hoặc thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was drafted into the army at 18."

    "Anh ấy bị tòng quân khi 18 tuổi."

  • "The contract was drafted by a team of lawyers."

    "Hợp đồng được soạn thảo bởi một nhóm luật sư."

  • "He was drafted into the army during the war."

    "Anh ấy đã bị tòng quân trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to draft soạn thảo, phác thảo; tuyển quân
Noun draft bản nháp, bản phác thảo; sự tuyển quân; gió lùa
Noun drafter người soạn thảo; người phác thảo; người được gọi nhập ngũ (trong quân đội)
Noun drafting việc soạn thảo, việc phác thảo; việc tuyển quân
Adjective undrafted chưa được tuyển chọn (thể thao, quân đội); chưa được soạn thảo/phác thảo
Verb redraft soạn thảo lại, phác thảo lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhregh-
Proto-Germanic
*draganan
Old English
dragan
Middle English
draught
Modern English
draft

Nguồn gốc 'Kéo' và 'Vẽ'

Từ 'draft' xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ là 'dragan', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Nguồn gốc này giúp chúng ta hiểu nhiều ý nghĩa của nó ngày nay. Ví dụ, khi bạn 'vẽ' (draw) một bức tranh, bạn đang tạo ra một bản phác thảo ban đầu, giống như một 'bản nháp' (draft) của một tài liệu là một phiên bản sơ khai. Cảm giác 'kéo' ai đó vào phục vụ, hoặc 'kéo' họ vào quân đội, đã dẫn đến ý nghĩa 'tuyển quân' hoặc 'nghĩa vụ quân sự' (military draft). Ngay cả một luồng 'gió lùa' (draft of air) cũng là thứ bị 'kéo' vào. Vì vậy, từ hành động đơn giản là 'vẽ' hoặc 'kéo', từ 'draft' đã phát triển để bao gồm mọi thứ từ các kế hoạch ban đầu đến việc tuyển quân bắt buộc.

Usage Note

Từ 'drafted' mang nghĩa bị động khi nói về việc bị tuyển quân (be drafted). Nó cũng có nghĩa là tạo ra bản nháp đầu tiên của một văn bản. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Nghĩa này nhấn mạnh hành động tạo ra một phiên bản sơ khai, chưa hoàn thiện của một bản vẽ, kế hoạch hoặc văn bản nào đó.

Prepositions

into (military) for (a document)

'Drafted into' thường dùng khi nói về việc bị tuyển vào quân đội. Ví dụ: He was drafted into the army. 'Drafted for' thường dùng khi nói về việc được yêu cầu chuẩn bị một tài liệu. Ví dụ: She was drafted for the initial report.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + drafted
  • was was drafted into the army
    (bị gọi nhập ngũ; bị động viên vào quân đội)
  • got got drafted for the war
    (bị gọi nhập ngũ để tham gia chiến tranh)
  • has been has been drafted to help with the project
    (đã được điều động/huy động để giúp dự án)
Adverb + drafted
  • newly newly drafted legislation
    (dự luật mới được soạn thảo)
  • well a well-drafted contract
    (một hợp đồng được soạn thảo tốt/chặt chẽ)
  • originally the originally drafted proposal
    (đề xuất được soạn thảo ban đầu)

Idioms

  • be drafted into the military/army

    bị động viên nhập ngũ; bị gọi đi lính

    "Many young men were drafted into the army during the Vietnam War."

    (Nhiều thanh niên đã bị động viên nhập ngũ trong Chiến tranh Việt Nam.)

  • be drafted to play for a team

    được tuyển chọn để chơi cho một đội (thể thao)

    "The talented athlete was drafted to play for the national basketball team."

    (Vận động viên tài năng đó đã được tuyển chọn để chơi cho đội bóng rổ quốc gia.)

  • be drafted in to help

    được điều động/huy động để giúp đỡ

    "Experts were drafted in to help solve the crisis."

    (Các chuyên gia đã được huy động để giúp giải quyết cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drafted

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'draft')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'draft'. Đã phác thảo một phiên bản sơ bộ của một tài liệu; đã tuyển mộ ai đó cho nghĩa vụ quân sự; đã vẽ một kế hoạch hoặc thiết kế.

"He was drafted into the army at 18."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drafted".

Nghĩa vụ quân sự (Military Draft) ở Mỹ

Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hoa Kỳ trong các thời kỳ chiến tranh như Chiến tranh thế giới thứ hai và Chiến tranh Việt Nam, 'military draft' (nghĩa vụ quân sự bắt buộc) là một hệ thống tuyển chọn công dân nam đủ điều kiện vào quân đội. Những người 'bị động viên' (drafted) phải phục vụ trong quân đội, bất kể mong muốn cá nhân. Đây là một chủ đề có ý nghĩa lịch sử và xã hội quan trọng.

Soạn thảo văn bản chuyên nghiệp

Trong các lĩnh vực như luật, kiến trúc hoặc kỹ thuật, việc 'soạn thảo' (drafting) tài liệu là một kỹ năng thiết yếu. Một văn bản 'được soạn thảo tốt' (well-drafted) thường rõ ràng, chính xác và không có lỗi, đảm bảo rằng thông điệp được truyền đạt một cách hiệu quả và tránh được hiểu lầm. Đây là giai đoạn quan trọng trước khi tài liệu được hoàn thiện và phê duyệt.