(Top Banner Ad)
till plain
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Nông nghiệp

till plain

UK: /tɪl pleɪn/ • US: /tɪl pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng băng tích vùng đồng bằng băng tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively flat expanse consisting of glacial till (unsorted glacial sediment).

Vietnamese Meaning

Một vùng đất tương đối bằng phẳng bao gồm đất đá băng tích (trầm tích băng tích chưa phân loại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertile till plain provides excellent agricultural land."

    "Đồng bằng băng tích màu mỡ cung cấp đất nông nghiệp tuyệt vời."

  • "The gently rolling hills of the till plain are now used for farming."

    "Những ngọn đồi nhấp nhô nhẹ nhàng của đồng bằng băng tích hiện được sử dụng cho nông nghiệp."

  • "Geologists studied the composition of the till plain to understand the history of the glacier."

    "Các nhà địa chất đã nghiên cứu thành phần của đồng bằng băng tích để hiểu lịch sử của sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun till băng tích (lớp trầm tích không phân loại do sông băng vận chuyển và lắng đọng)
Noun plain đồng bằng (vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc lượn sóng nhẹ)
Noun tillite đá tilit (đá trầm tích cứng lại từ băng tích, là bằng chứng của quá trình đóng băng cổ đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plain
Middle English
plain
Scottish/Northern English dialect
till
English (Geology)
till
English (Geology)
till plain

Nguồn gốc của 'till'

Từ 'till' trong ngữ cảnh địa chất ban đầu là một từ địa phương ở Scotland và miền Bắc nước Anh, dùng để chỉ đất sét cứng hoặc các mảnh vụn rời rạc. Đến cuối thế kỷ 18, các nhà địa chất đã chấp nhận và sử dụng 'till' để mô tả trầm tích không phân lớp do sông băng vận chuyển và lắng đọng.

Nguồn gốc của 'plain'

Từ 'plain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus', có nghĩa là 'phẳng'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('plain') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung đại và hiện đại, luôn giữ ý nghĩa về một khu vực bằng phẳng hoặc rộng lớn không có chướng ngại vật.

Sự kết hợp thành 'till plain'

Khi kết hợp, 'till plain' trở thành một thuật ngữ địa chất mô tả một vùng đồng bằng rộng lớn, bằng phẳng hoặc lượn sóng nhẹ, được hình thành từ 'till' – tức là các trầm tích không phân loại do sông băng để lại. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp đặc điểm và nguồn gốc của loại địa hình này.

Usage Note

"Till plain" là một thuật ngữ địa chất mô tả một vùng đồng bằng được hình thành bởi sự tích tụ của băng tích do sông băng tan chảy để lại. Băng tích là hỗn hợp không phân loại của đất sét, cát, sỏi và đá tảng, không giống như phù sa được phân loại theo kích thước hạt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu địa hình băng hà và tác động của các sông băng trong kỷ băng hà.

Prepositions

of on

Ví dụ, 'till plain of glacial origin' (đồng bằng băng tích có nguồn gốc từ sông băng), 'till plain on the prairies' (đồng bằng băng tích trên thảo nguyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + till plain
  • flat flat till plain
    (đồng bằng băng tích bằng phẳng)
  • undulating undulating till plain
    (đồng bằng băng tích lượn sóng)
  • extensive extensive till plain
    (đồng bằng băng tích rộng lớn)
  • fertile fertile till plain
    (đồng bằng băng tích màu mỡ)
Verb + till plain
  • form glaciers form till plains
    (sông băng hình thành các đồng bằng băng tích)
  • cover till plains cover vast areas
    (các đồng bằng băng tích bao phủ những khu vực rộng lớn)
  • traverse traverse a till plain
    (đi qua một đồng bằng băng tích)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

till plain

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất tương đối bằng phẳng bao gồm đất đá băng tích (trầm tích băng tích chưa phân loại).

"The fertile till plain provides excellent agricultural land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "till plain".

Ý nghĩa nông nghiệp

Nhiều đồng bằng băng tích nổi tiếng về độ màu mỡ của đất, do các trầm tích giàu dinh dưỡng được sông băng bồi đắp. Điều này đã biến chúng thành những vùng nông nghiệp quan trọng trên thế giới, hỗ trợ sự phát triển của các nền văn minh và cung cấp lương thực cho hàng triệu người.

Bằng chứng về Kỷ Băng Hà

Đồng bằng băng tích là dấu vết địa chất trực tiếp và rõ ràng của các kỷ băng hà trong quá khứ. Chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về lịch sử khí hậu Trái Đất, sự biến đổi của sông băng và cách địa hình của hành tinh chúng ta đã được định hình qua hàng triệu năm.