(Top Banner Ad)
outwash
C1
danh từ C1 Địa chất học, Địa mạo học

outwash

UK: /ˈaʊtˌwɒʃ/ • US: /ˈaʊtˌwɑːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

băng tích trầm tích băng tan vật liệu băng tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material (such as gravel, sand, and silt) deposited by meltwater streams beyond the margin of a glacier or ice sheet.

Vietnamese Meaning

Vật liệu (như sỏi, cát và phù sa) được lắng đọng bởi các dòng nước tan chảy ở rìa ngoài của một sông băng hoặc lớp băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The valley floor was covered with outwash from the receding glacier."

    "Đáy thung lũng được bao phủ bởi băng tích từ sông băng đang rút đi."

  • "The outwash plain stretched for miles, a testament to the power of the ancient glacier."

    "Đồng bằng băng tích trải dài hàng dặm, một minh chứng cho sức mạnh của sông băng cổ đại."

  • "Analysis of the outwash deposits revealed valuable information about the glacier's past movements."

    "Phân tích các trầm tích băng tích đã tiết lộ thông tin có giá trị về sự di chuyển trong quá khứ của sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wash sự rửa trôi; dòng nước rửa trôi
Verb wash rửa, giặt; cuốn trôi
Noun washout sự rửa trôi (đất, đường); sự thất bại hoàn toàn
Noun outwash vật liệu bị nước cuốn trôi (đặc biệt là từ sông băng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ud-
Proto-Germanic (PGmc)
*ūt
Old English (OE)
ūt
Middle English (ME)
out
Modern English
out
Proto-Germanic (PGmc)
*waskan
Old English (OE)
wæscan
Middle English (ME)
washen
Modern English
wash
Modern English Compound
outwash

Nguồn gốc 'out' và 'wash'

Từ 'outwash' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'out' (ra ngoài, khỏi) và 'wash' (rửa trôi, cuốn đi). 'Out' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt', mang nghĩa 'ra khỏi một nơi'. 'Wash' cũng từ tiếng Anh cổ 'wæscan', nghĩa là làm sạch bằng nước hoặc cuốn trôi. Khi ghép lại, 'outwash' mô tả vật liệu được nước cuốn trôi ra khỏi một khu vực cụ thể, thường là từ sông băng tan chảy.

Usage Note

Outwash chỉ quá trình và kết quả của sự vận chuyển và lắng đọng vật liệu bởi nước tan từ băng. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến các địa hình được hình thành do quá trình này, như đồng bằng băng tích (outwash plain). Nó thường liên quan đến các nghiên cứu về sự tan chảy của sông băng và ảnh hưởng của nó đến cảnh quan.

Prepositions

from of

'Outwash from' dùng để chỉ nguồn gốc của vật liệu outwash, ví dụ: 'outwash from a glacier' (băng tích từ một sông băng). 'Outwash of' có thể sử dụng để mô tả thành phần hoặc bản chất của outwash, ví dụ: 'outwash of sand and gravel' (băng tích cát và sỏi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outwash
  • glacial glacial outwash
    (vật liệu cuốn trôi do sông băng)
  • sandy sandy outwash
    (vật liệu cuốn trôi chứa cát)
  • gravelly gravelly outwash
    (vật liệu cuốn trôi chứa sỏi)
  • extensive extensive outwash
    (vật liệu cuốn trôi trải rộng)
Outwash + Noun
  • outwash plain outwash plain
    (đồng bằng trầm tích băng hà)
  • outwash deposits outwash deposits
    (trầm tích cuốn trôi)
  • outwash sediments outwash sediments
    (trầm tích cuốn trôi)
Verb + outwash
  • deposit deposit outwash
    (lắng đọng vật liệu cuốn trôi)
  • form form outwash
    (hình thành vật liệu cuốn trôi)

Idioms

  • outwash plain

    Một đồng bằng được tạo thành từ vật liệu (cát, sỏi) do nước tan chảy từ sông băng cuốn trôi và lắng đọng.

    "The glacier left behind a vast outwash plain."

    (Sông băng đã để lại một đồng bằng trầm tích băng hà rộng lớn.)

  • glacial outwash

    Vật liệu trầm tích (cát, sỏi, bùn) được nước tan chảy từ sông băng cuốn đi và lắng đọng.

    "We studied the composition of the glacial outwash."

    (Chúng tôi đã nghiên cứu thành phần của vật liệu cuốn trôi do sông băng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outwash

danh từ
Lật mặt

Vật liệu (như sỏi, cát và phù sa) được lắng đọng bởi các dòng nước tan chảy ở rìa ngoài của một sông băng hoặc lớp băng.

"The valley floor was covered with outwash from the receding glacier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outwash".

Tầm quan trọng của địa chất học

Mặc dù 'outwash' là một thuật ngữ khoa học cụ thể, việc hiểu các khái niệm địa chất như nó giúp chúng ta đánh giá cách các lực tự nhiên (như sông băng và nước) đã và đang định hình cảnh quan Trái Đất. Kiến thức này rất quan trọng để nghiên cứu khí hậu cổ đại, quản lý tài nguyên nước và hiểu về sự hình thành đất đai nơi con người sinh sống.

Sông băng và cuộc sống

Các vùng đất được tạo ra bởi 'outwash' thường rất màu mỡ hoặc có tài nguyên khoáng sản nhất định (như cát, sỏi), ảnh hưởng đến sự phát triển của các cộng đồng dân cư trong lịch sử. Việc hiểu quá trình này cũng giúp chúng ta nhận thức được tác động của biến đổi khí hậu đối với các sông băng và hệ thống nước trên toàn cầu.