(Top Banner Ad)
Wash out
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Tổng quát

Wash out

UK: /ˈwɒʃˌaʊt/ • US: /ˈwɑːʃˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cuốn trôi rửa trôi thất bại bị loại hủy bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove or be removed by the action of water.

Vietnamese Meaning

Bị cuốn trôi, rửa trôi, bị loại bỏ bởi tác động của nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain washed out the bridge."

    "Cơn mưa lớn đã cuốn trôi cây cầu."

  • "The rain washed out the game."

    "Trận mưa đã khiến trận đấu bị hủy bỏ."

  • "He felt like a washout after losing the competition."

    "Anh ấy cảm thấy mình là một kẻ thất bại sau khi thua cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Wash Rửa, giặt
Noun Washroom Nhà vệ sinh
Adjective Washable Có thể giặt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Wash out'

Cụm từ 'wash out' kết hợp động từ 'wash' (rửa, giặt) và giới từ 'out' (ra ngoài). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là rửa sạch cái gì đó. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển thêm nhiều nghĩa bóng, ví dụ như việc loại bỏ ai đó khỏi một chương trình hoặc sự kiện vì họ không đạt yêu cầu.

Usage Note

Nghĩa đen liên quan đến tác động của nước. Nghĩa bóng thường dùng để chỉ sự thất bại, loại bỏ khỏi cuộc thi hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Wash out
  • Completely completely wash out
    (rửa sạch hoàn toàn)
  • Try to try to wash out
    (cố gắng loại bỏ)
Adjective + Wash out
  • Thorough thorough wash out
    (rửa sạch kỹ lưỡng)

Idioms

  • Wash out

    Thất bại, bị loại (khỏi một chương trình, cuộc thi, v.v.)

    "He washed out of the army after only six months."

    (Anh ấy đã bị loại khỏi quân đội chỉ sau sáu tháng.)

  • Wash something out of your hair

    Rửa sạch cái gì đó khỏi tóc (nghĩa đen); Thoát khỏi, quên đi một điều gì đó khó chịu (nghĩa bóng)

    "I need to wash this dye out of my hair; I'm trying to wash the whole day out of my hair."

    (Tôi cần gội sạch thuốc nhuộm khỏi tóc; Tôi đang cố gắng quên đi cả ngày hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Wash out

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Bị cuốn trôi, rửa trôi, bị loại bỏ bởi tác động của nước.

"The heavy rain washed out the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wash out that stain immediately!
Hãy giặt vết bẩn đó ngay lập tức!
Phủ định
Don't wash out your potential by giving up so easily.
Đừng đánh mất tiềm năng của bạn bằng cách bỏ cuộc dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Do wash out the paintbrushes after using them!
Hãy rửa sạch cọ vẽ sau khi sử dụng chúng!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new drainage system is complete, the heavy rains will have washed out several sections of the road.
Trước khi hệ thống thoát nước mới hoàn thành, những trận mưa lớn sẽ làm xói mòn nhiều đoạn đường.
Phủ định
The authorities won't have washed out the old bridge by the time the new one is built; it will be preserved as a historical landmark.
Chính quyền sẽ không phá hủy cây cầu cũ vào thời điểm cây cầu mới được xây dựng xong; nó sẽ được bảo tồn như một di tích lịch sử.
Nghi vấn
Will the storm have washed out the crops by the end of the week?
Liệu cơn bão có cuốn trôi mùa màng vào cuối tuần này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new drainage system is completed, the heavy rains will have been washing out sections of the old road for years.
Đến khi hệ thống thoát nước mới hoàn thành, những trận mưa lớn đã liên tục xói mòn các đoạn đường cũ trong nhiều năm.
Phủ định
They won't have been trying to wash out the stain before the cleaning professionals arrive.
Họ sẽ không cố gắng tẩy vết bẩn trước khi các chuyên gia vệ sinh đến.
Nghi vấn
Will the relentless waves have been washing out the sand dunes by the end of the storm?
Liệu những con sóng không ngừng nghỉ đã xói mòn các cồn cát vào cuối cơn bão chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain is washing out the match.
Trận mưa đang làm trận đấu bị hoãn.
Phủ định
The river isn't washing out the bridge; it's stronger than we thought.
Sông không làm trôi cây cầu; nó mạnh hơn chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is the tide washing out the sandcastle?
Thủy triều có đang cuốn trôi lâu đài cát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wash out".

Ý nghĩa trong quân đội

Trong quân đội, 'wash out' thường được dùng để chỉ việc một học viên không đáp ứng được các tiêu chuẩn cần thiết và bị loại khỏi chương trình huấn luyện.