(Top Banner Ad)
over hard
A2
Tính từ A2 Ẩm thực

over hard

UK: /ˌəʊvə ˈhɑːd/ • US: /ˌoʊvər ˈhɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

trứng chiên/rán chín kỹ trứng ốp la chín kỹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to an egg that has been cooked until both the white and yolk are firm.

Vietnamese Meaning

Chỉ một quả trứng được nấu chín kỹ đến khi cả lòng trắng và lòng đỏ đều đặc lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like my eggs over hard, please."

    "Tôi muốn trứng chiên chín kỹ."

  • "She ordered her eggs over hard with toast."

    "Cô ấy gọi trứng chiên chín kỹ với bánh mì nướng."

  • "The diner offers a variety of egg preparations, including over hard."

    "Quán ăn cung cấp nhiều cách chế biến trứng khác nhau, bao gồm cả trứng chiên chín kỹ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

well-done (egg) (trứng chín kỹ)

Antonyms

over easy (lòng đào)over medium (lòng đào vừa)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
over
English
hard
English
over hard

Nguồn gốc của 'Over Hard'

Từ 'over hard' là một cụm từ mô tả cách chế biến trứng chiên, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực phương Tây. 'Over' (lật qua) chỉ việc trứng được lật mặt khi chiên, còn 'hard' (cứng) mô tả lòng đỏ trứng được làm chín hoàn toàn, trở nên rắn chắc. Cụm từ này ra đời để phân biệt với các kiểu chiên trứng khác như 'over easy' (lòng đào) hay 'over medium' (lòng đỏ hơi lỏng), phản ánh sự đa dạng trong cách thưởng thức trứng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách chế biến trứng trong các món ăn sáng. Trứng 'over hard' khác với 'over easy' (lòng đào) và 'over medium' (lòng đào vừa). Ý nghĩa nhấn mạnh việc nấu chín hoàn toàn lòng đỏ trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + over hard
  • eggs eggs over hard
    (trứng chiên chín kỹ (lòng đỏ và lòng trắng đều rắn))
Động từ + over hard
  • cook cook eggs over hard
    (chiên trứng chín kỹ)
  • fry fry eggs over hard
    (rán trứng chín kỹ)
  • order order eggs over hard
    (gọi món trứng chiên chín kỹ)
  • want I want my eggs over hard.
    (Tôi muốn trứng của tôi chiên chín kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over hard

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một quả trứng được nấu chín kỹ đến khi cả lòng trắng và lòng đỏ đều đặc lại.

"I like my eggs over hard, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over hard".

Lựa chọn phổ biến cho bữa sáng

Trứng chiên chín kỹ (over hard) là một trong những kiểu chế biến trứng phổ biến nhất trong bữa sáng kiểu Mỹ và phương Tây. Đây là lựa chọn của những người thích lòng đỏ và lòng trắng hoàn toàn rắn, không còn lỏng, mang lại cảm giác no và chắc bụng, thường được dùng kèm bánh mì nướng (toast) và thịt xông khói (bacon).

Thể hiện sở thích cá nhân

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở các nhà hàng phục vụ bữa sáng, việc gọi món trứng 'over easy' (lòng đào), 'over medium' (lòng đỏ hơi lỏng) hay 'over hard' (chín kỹ) thể hiện sở thích cá nhân về độ chín của lòng đỏ trứng. Đây là một chi tiết quan trọng và phổ biến khi đặt món trứng, cho thấy sự tinh tế trong việc thưởng thức ẩm thực.