(Top Banner Ad)
scrambled eggs
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

scrambled eggs

UK: /ˈskræmbəld ˈɛɡz/ • US: /ˈskræmbəld ˈɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

trứng bác trứng khuấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish made from eggs that are mixed together and cooked in a pan until set.

Vietnamese Meaning

Món ăn làm từ trứng được trộn đều và nấu trong chảo cho đến khi đông lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had scrambled eggs for breakfast."

    "Tôi đã ăn trứng bác vào bữa sáng."

  • "She made scrambled eggs with cheese."

    "Cô ấy làm trứng bác với phô mai."

  • "Would you like some scrambled eggs?"

    "Bạn có muốn ăn một ít trứng bác không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scramble trộn, khuấy; bò, trèo nhanh chóng
Noun egg quả trứng
Adjective scrambled đã trộn, đã khuấy (thường dùng để chỉ một thứ đã bị xáo trộn)
Adjective eggy có mùi hoặc vị trứng rõ rệt

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
scramblen
English
scramble
English
scrambled eggs

Nguồn gốc tên gọi 'Trứng khuấy'

Cụm từ 'scrambled eggs' là sự kết hợp của động từ 'scramble' (có nghĩa là trộn lẫn, khuấy đảo một cách nhanh chóng hoặc không theo trật tự) và danh từ 'eggs' (trứng). Nó mô tả chính xác cách chế biến món ăn này: trứng được đập ra, khuấy đều và nấu chín trong chảo, tạo thành những miếng trứng mềm, tơi xốp.

Usage Note

Cụm từ 'scrambled eggs' dùng để chỉ món trứng bác hoặc trứng khuấy. Điểm đặc trưng là trứng được đánh tan trước khi nấu, tạo nên một kết cấu mềm và không đồng nhất. Khác với trứng ốp la (fried eggs) là trứng được chiên nguyên lòng. So với omelet (trứng tráng), scrambled eggs không có nhân và không được gấp lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrambled eggs
  • fluffy fluffy scrambled eggs
    (trứng khuấy bông xốp)
  • creamy creamy scrambled eggs
    (trứng khuấy béo ngậy, mềm mịn)
  • delicious delicious scrambled eggs
    (trứng khuấy ngon)
  • hot hot scrambled eggs
    (trứng khuấy nóng)
  • cheesy cheesy scrambled eggs
    (trứng khuấy phô mai)
Verb + scrambled eggs
  • make make scrambled eggs
    (làm trứng khuấy)
  • cook cook scrambled eggs
    (chế biến trứng khuấy)
  • eat eat scrambled eggs
    (ăn trứng khuấy)
  • serve serve scrambled eggs
    (phục vụ trứng khuấy)
Scrambled eggs + Prepositional Phrase / Noun
  • scrambled eggs scrambled eggs on toast
    (trứng khuấy ăn kèm bánh mì nướng)
  • scrambled eggs scrambled eggs with bacon
    (trứng khuấy ăn kèm thịt xông khói)
  • scrambled eggs scrambled eggs with cheese
    (trứng khuấy với phô mai)

Idioms

  • scrambled eggs for breakfast

    trứng khuấy cho bữa sáng (chỉ một món ăn sáng phổ biến)

    "I often have scrambled eggs for breakfast on weekends."

    (Tôi thường ăn trứng khuấy vào bữa sáng cuối tuần.)

  • a plate of scrambled eggs

    một đĩa trứng khuấy (chỉ một suất ăn trứng khuấy)

    "The waiter brought him a generous plate of scrambled eggs."

    (Người phục vụ mang cho anh ấy một đĩa trứng khuấy đầy đặn.)

  • just scrambled eggs, please

    chỉ trứng khuấy thôi (cách nói khi gọi món, ý muốn ăn riêng trứng khuấy)

    ""What would you like?" "Just scrambled eggs, please.""

    ("Bạn muốn dùng gì ạ?" "Chỉ trứng khuấy thôi ạ.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrambled eggs

Danh từ
Lật mặt

Món ăn làm từ trứng được trộn đều và nấu trong chảo cho đến khi đông lại.

"I had scrambled eggs for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he orders scrambled eggs every morning is not surprising.
Việc anh ấy gọi món trứng bác mỗi sáng không có gì đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she likes scrambled eggs or not is not clear.
Việc cô ấy có thích trứng bác hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he chose scrambled eggs over pancakes is a mystery to me.
Tại sao anh ấy chọn trứng bác thay vì bánh kếp là một điều bí ẩn đối với tôi.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats scrambled eggs quickly.
Anh ấy ăn trứng bác một cách nhanh chóng.
Phủ định
She doesn't eat scrambled eggs slowly.
Cô ấy không ăn trứng bác một cách chậm rãi.
Nghi vấn
Do they eat scrambled eggs regularly?
Họ có thường xuyên ăn trứng bác không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like scrambled eggs for breakfast.
Tôi thích trứng bác cho bữa sáng.
Phủ định
He doesn't want scrambled eggs this morning.
Anh ấy không muốn ăn trứng bác sáng nay.
Nghi vấn
Do you want scrambled eggs with your toast?
Bạn có muốn ăn trứng bác với bánh mì nướng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating scrambled eggs for breakfast every day this week.
Tôi đã ăn trứng bác cho bữa sáng mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
She hasn't been making scrambled eggs lately because she's on a diet.
Cô ấy dạo này không làm trứng bác vì đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have you been adding cheese to your scrambled eggs?
Bạn có đang thêm phô mai vào trứng bác của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrambled eggs".

Món ăn sáng kinh điển

Trứng khuấy là một trong những món ăn sáng được yêu thích và phổ biến nhất ở các nước phương Tây, thường xuất hiện trong bữa ăn gia đình, bữa ăn sáng tại khách sạn hoặc các quán cà phê.

Dễ dàng biến tấu

Điểm đặc biệt của trứng khuấy là sự linh hoạt trong chế biến. Người ta có thể thêm nhiều nguyên liệu khác nhau như phô mai, thịt xông khói, hành lá, nấm, hoặc rau thơm để tạo ra các hương vị và phiên bản độc đáo, phù hợp với sở thích cá nhân.