(Top Banner Ad)
yolk
A2
noun A2 Ẩm thực, Sinh học

yolk

UK: /jəʊk/ • US: /joʊk/

Nghĩa tiếng Việt

lòng đỏ noãn hoàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The yellow internal part of a bird's egg, which is rich in protein and fat and provides nourishment for the developing embryo.

Vietnamese Meaning

Lòng đỏ trứng, phần bên trong màu vàng của trứng chim, giàu protein và chất béo, cung cấp dinh dưỡng cho phôi đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yolk of the egg was a deep orange color."

    "Lòng đỏ trứng có màu cam đậm."

  • "He separated the yolk from the white to make a meringue."

    "Anh ấy tách lòng đỏ khỏi lòng trắng để làm bánh trứng đường."

  • "The recipe calls for three egg yolks."

    "Công thức yêu cầu ba lòng đỏ trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yellow Màu vàng
Adjective yellowish Hơi vàng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰel-
Proto-Germanic
*gelwaz
Old English
ġeolca
Middle English
yolke

Nguồn gốc của 'yolk'

Từ 'yolk' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*ǵʰel-', có nghĩa là 'màu vàng' hoặc 'màu xanh lá cây'. Nó theo hành trình qua tiếng Proto-Germanic '*gelwaz' và tiếng Anh cổ 'ġeolca', cuối cùng trở thành 'yolke' trong tiếng Anh trung đại và 'yolk' như chúng ta biết ngày nay. Sự tiến hóa này cho thấy sự liên kết lâu đời giữa từ này và màu sắc đặc trưng của lòng đỏ trứng.

Usage Note

Từ 'yolk' dùng để chỉ phần trung tâm màu vàng của trứng, chứa nhiều chất dinh dưỡng. Nó thường được phân biệt với 'egg white' (lòng trắng trứng). Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt; việc sử dụng nó khá trực quan.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: 'the yolk of an egg' (lòng đỏ của một quả trứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yolk
  • golden golden yolk
    (lòng đỏ vàng óng)
  • runny runny yolk
    (lòng đỏ còn chảy)
  • rich rich yolk
    (lòng đỏ béo ngậy)
Verb + yolk
  • separate separate the yolk
    (tách lòng đỏ)
  • beat beat the yolk
    (đánh lòng đỏ)
  • mix mix in the yolk
    (trộn lòng đỏ vào)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng. (Đừng vội mừng khi mọi việc chưa chắc chắn.)

    "They're planning a huge party, but I think they're counting their chickens before they hatch; the deal isn't finalized yet."

    (Họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớn, nhưng tôi nghĩ họ đang chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng; thỏa thuận vẫn chưa được hoàn tất.)

  • Walking on eggshells

    Đi trên vỏ trứng (cẩn thận để không làm ai đó tức giận hoặc buồn.)

    "I've been walking on eggshells around my boss since I accidentally deleted an important file."

    (Tôi đã phải đi trên vỏ trứng quanh sếp của mình kể từ khi tôi vô tình xóa một tập tin quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yolk

noun
Lật mặt

Lòng đỏ trứng, phần bên trong màu vàng của trứng chim, giàu protein và chất béo, cung cấp dinh dưỡng cho phôi đang phát triển.

"The yolk of the egg was a deep orange color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunny-side up egg, with its bright yellow yolk, is my favorite breakfast.
Trứng ốp la, với lòng đỏ màu vàng tươi, là món ăn sáng yêu thích của tôi.
Phủ định
Unlike some eggs, which have pale yolks, these have a rich, golden hue.
Không giống như một số trứng có lòng đỏ nhạt, những quả trứng này có màu vàng óng đậm đà.
Nghi vấn
Given its rich color, is the yolk from a free-range chicken?
Với màu sắc đậm đà như vậy, có phải lòng đỏ này từ gà thả vườn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a chef, I would separate the yolk perfectly every time.
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ tách lòng đỏ một cách hoàn hảo mọi lúc.
Phủ định
If I didn't like eggs, I wouldn't eat the yolk.
Nếu tôi không thích trứng, tôi sẽ không ăn lòng đỏ.
Nghi vấn
Would you be happier if the egg yolk was a deeper orange?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu lòng đỏ trứng có màu cam đậm hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yolk is yellow, isn't it?
Lòng đỏ trứng có màu vàng, phải không?
Phủ định
The yolk isn't broken, is it?
Lòng đỏ không bị vỡ, phải không?
Nghi vấn
Is the yolk fresh, isn't it?
Lòng đỏ có tươi không, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to separate the yolk from the egg white for the recipe.
Cô ấy sẽ tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng trứng cho công thức.
Phủ định
They are not going to use the yolk in this particular cake.
Họ sẽ không sử dụng lòng đỏ trong loại bánh cụ thể này.
Nghi vấn
Are you going to add another yolk to make the sauce richer?
Bạn có định thêm một lòng đỏ nữa để làm cho nước sốt đậm đà hơn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I started making the omelet, I had already broken the yolk of one egg.
Trước khi tôi bắt đầu làm món trứng tráng, tôi đã lỡ làm vỡ lòng đỏ của một quả trứng rồi.
Phủ định
She hadn't expected that the recipe had called for so many yolks.
Cô ấy đã không ngờ rằng công thức lại cần nhiều lòng đỏ trứng đến vậy.
Nghi vấn
Had he realized the yolk was broken before he poured the egg into the pan?
Anh ấy có nhận ra lòng đỏ trứng đã vỡ trước khi đổ trứng vào chảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yolk".

Lòng đỏ trứng trong ẩm thực

Lòng đỏ trứng đóng vai trò quan trọng trong nhiều món ăn trên thế giới. Nó được sử dụng để làm các loại sốt như mayonnaise và hollandaise, cũng như trong các món tráng miệng như crème brûlée và flan. Sự giàu có và hương vị của lòng đỏ làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực.