sunny-side up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Refers to a fried egg that is cooked on one side only, with the yolk remaining runny and facing upwards.
Vietnamese Meaning
Chỉ một quả trứng ốp la chỉ được chiên một mặt, lòng đỏ còn sống và hướng lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like my eggs sunny-side up so I can dip my toast in the yolk."
"Tôi thích trứng ốp la một mặt để có thể chấm bánh mì vào lòng đỏ."
-
"She ordered eggs sunny-side up with bacon and toast."
"Cô ấy gọi trứng ốp la một mặt với thịt xông khói và bánh mì nướng."
-
"Sunny-side up eggs are my favorite way to start the day."
"Trứng ốp la một mặt là cách tôi thích nhất để bắt đầu một ngày mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả cách chế biến trứng. Điểm đặc trưng là lòng đỏ vẫn còn lỏng và không bị chín. Nó thể hiện một cách nấu ăn đơn giản và nhanh chóng, thường được ưa chuộng cho bữa sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cook cook (eggs) sunny-side up (nấu (trứng) ốp la (chỉ chiên một mặt))
-
fry fry (an egg) sunny-side up (chiên (một quả trứng) ốp la)
-
order order (eggs) sunny-side up (gọi (trứng) ốp la)
-
have have (eggs) sunny-side up for breakfast (ăn (trứng) ốp la vào bữa sáng)
-
egg a sunny-side up egg (một quả trứng ốp la)
-
breakfast a full sunny-side up breakfast (một bữa sáng đầy đủ với trứng ốp la)
-
plate a plate of sunny-side up eggs (một đĩa trứng ốp la)
Idioms
-
a sunny-side up egg
một quả trứng ốp la (chiên một mặt, lòng đỏ còn nguyên và ngửa lên)
"I always have a sunny-side up egg with bacon for breakfast."
(Tôi luôn ăn một quả trứng ốp la với thịt xông khói vào bữa sáng.)
-
to cook eggs sunny-side up
chiên trứng ốp la (phương pháp chiên trứng một mặt)
"Can you cook my eggs sunny-side up, please?"
(Bạn có thể chiên trứng ốp la cho tôi được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunny-side up
Tính từChỉ một quả trứng ốp la chỉ được chiên một mặt, lòng đỏ còn sống và hướng lên trên.
"I like my eggs sunny-side up so I can dip my toast in the yolk."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The eggs are sunny-side up, aren't they? |
Trứng ốp la, đúng không? |
| Phủ định | The eggs aren't sunny-side up, are they? |
Trứng không phải ốp la, phải không? |
| Nghi vấn | Those aren't sunny-side up eggs, are they? |
Đó không phải là trứng ốp la, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunny-side up".
