over-saturated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing more of something than can be dissolved, absorbed, or tolerated.
Vietnamese Meaning
Chứa quá nhiều một chất gì đó so với khả năng hòa tan, hấp thụ hoặc chịu đựng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market is over-saturated with similar products."
"Thị trường đang bão hòa với các sản phẩm tương tự."
-
"The soil was over-saturated with water after the heavy rain."
"Đất bị bão hòa nước sau trận mưa lớn."
-
"The news coverage of the event was over-saturated, with the same story repeated endlessly."
"Tin tức về sự kiện này được phủ sóng quá mức, với cùng một câu chuyện lặp đi lặp lại vô tận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | saturate | làm bão hòa, làm no đủ |
| Adjective | saturated | bão hòa, no đủ |
| Adjective | unsaturated | chưa bão hòa, không bão hòa |
| Adjective | super-saturated | quá bão hòa (trong hóa học, vật lý) |
| Noun | saturation | sự bão hòa |
| Noun | over-saturation | sự quá bão hòa, sự dư thừa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái mà một thứ gì đó đã đạt đến giới hạn của nó, vượt quá khả năng chứa đựng hoặc xử lý. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học (dung dịch) đến kinh tế (thị trường) và nghệ thuật (màu sắc). Khác với 'saturated' (bão hòa), 'over-saturated' nhấn mạnh sự vượt quá mức cần thiết, đôi khi dẫn đến kết quả tiêu cực.
Trong lĩnh vực nghệ thuật và nhiếp ảnh, 'over-saturated' mô tả màu sắc quá rực rỡ, mất đi tính tự nhiên và có thể gây khó chịu cho mắt. Nó thường liên quan đến việc chỉnh sửa ảnh quá mức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
market The market is over-saturated. (Thị trường đã quá bão hòa.)
-
industry The industry is over-saturated. (Ngành công nghiệp đã quá bão hòa.)
-
sector The sector is over-saturated. (Lĩnh vực/khu vực này đã quá bão hòa.)
-
economy The economy is over-saturated with goods. (Nền kinh tế đã quá bão hòa hàng hóa.)
-
media The media is over-saturated with celebrity news. (Truyền thông bị quá tải với tin tức người nổi tiếng.)
-
colours The colours in the photo are over-saturated. (Màu sắc trong bức ảnh bị quá đậm/quá rực.)
-
become The market has become over-saturated. (Thị trường đã trở nên quá bão hòa.)
-
get It's easy to get over-saturated with information. (Rất dễ bị quá tải thông tin.)
Idioms
-
an over-saturated market
Một thị trường đã quá bão hòa (có quá nhiều đối thủ cạnh tranh hoặc sản phẩm tương tự, khiến việc kinh doanh trở nên khó khăn).
"It's tough to launch a new smartphone in an over-saturated market."
(Rất khó để ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới trong một thị trường đã quá bão hòa.)
-
over-saturated with information/data
Bị quá tải thông tin/dữ liệu (tiếp nhận quá nhiều thông tin khiến khó xử lý hoặc chọn lọc).
"Many people feel over-saturated with information from social media nowadays."
(Ngày nay, nhiều người cảm thấy bị quá tải thông tin từ mạng xã hội.)
-
over-saturated colours
Màu sắc quá đậm/quá rực (trong nhiếp ảnh hoặc hội họa, khi màu sắc được tăng cường quá mức so với thực tế).
"The photographer intentionally used over-saturated colours to create a dramatic effect."
(Nhiếp ảnh gia cố tình sử dụng màu sắc quá đậm để tạo hiệu ứng ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over-saturated
AdjectiveChứa quá nhiều một chất gì đó so với khả năng hòa tan, hấp thụ hoặc chịu đựng được.
"The market is over-saturated with similar products."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market was being over-saturated with similar products, leading to lower profits. |
Thị trường đang bị bão hòa quá mức với các sản phẩm tương tự, dẫn đến lợi nhuận thấp hơn. |
| Phủ định | The photographer wasn't over-saturating the colors in the photo; he was aiming for a natural look. |
Nhiếp ảnh gia đã không bão hòa quá mức màu sắc trong bức ảnh; anh ấy đã nhắm đến một vẻ ngoài tự nhiên. |
| Nghi vấn | Was the artist over-saturating the canvas with paint, or was that his intended style? |
Có phải họa sĩ đang bão hòa quá mức bức tranh bằng sơn, hay đó là phong cách dự định của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-saturated".
