(Top Banner Ad)
over-saturated
C1
Adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

over-saturated

UK: /ˌəʊvəˈsætʃəˌreɪtɪd/ • US: /ˌoʊvərˈsætʃəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bão hòa quá mức vượt quá độ bão hòa quá tải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing more of something than can be dissolved, absorbed, or tolerated.

Vietnamese Meaning

Chứa quá nhiều một chất gì đó so với khả năng hòa tan, hấp thụ hoặc chịu đựng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market is over-saturated with similar products."

    "Thị trường đang bão hòa với các sản phẩm tương tự."

  • "The soil was over-saturated with water after the heavy rain."

    "Đất bị bão hòa nước sau trận mưa lớn."

  • "The news coverage of the event was over-saturated, with the same story repeated endlessly."

    "Tin tức về sự kiện này được phủ sóng quá mức, với cùng một câu chuyện lặp đi lặp lại vô tận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate làm bão hòa, làm no đủ
Adjective saturated bão hòa, no đủ
Adjective unsaturated chưa bão hòa, không bão hòa
Adjective super-saturated quá bão hòa (trong hóa học, vật lý)
Noun saturation sự bão hòa
Noun over-saturation sự quá bão hòa, sự dư thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*uper-
Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer
Modern English
over-
Proto-Indo-European (PIE)
*seh₂-
Latin
satur
Latin
saturare
Modern English
saturate
Modern English
over-saturated

Quá nhiều đến tràn ngập

Từ "over-saturated" kết hợp hai yếu tố mạnh mẽ: "over-" mang nghĩa "quá mức, vượt trội" và "saturated" nghĩa là "đã được làm đầy hoàn toàn, ngâm tẩm." Tưởng tượng một miếng bọt biển đã ngấm đầy nước đến mức không thể chứa thêm giọt nào nữa, thậm chí nước còn bắt đầu chảy ra. Đó chính là cảm giác của "over-saturated" – một trạng thái quá tải, vượt ngưỡng bão hòa. Từ này thường được dùng để mô tả thị trường, thông tin, hoặc màu sắc khi mọi thứ đã đạt đến mức độ dư thừa.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một trạng thái mà một thứ gì đó đã đạt đến giới hạn của nó, vượt quá khả năng chứa đựng hoặc xử lý. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học (dung dịch) đến kinh tế (thị trường) và nghệ thuật (màu sắc). Khác với 'saturated' (bão hòa), 'over-saturated' nhấn mạnh sự vượt quá mức cần thiết, đôi khi dẫn đến kết quả tiêu cực.
Trong lĩnh vực nghệ thuật và nhiếp ảnh, 'over-saturated' mô tả màu sắc quá rực rỡ, mất đi tính tự nhiên và có thể gây khó chịu cho mắt. Nó thường liên quan đến việc chỉnh sửa ảnh quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + is/are over-saturated
  • market The market is over-saturated.
    (Thị trường đã quá bão hòa.)
  • industry The industry is over-saturated.
    (Ngành công nghiệp đã quá bão hòa.)
  • sector The sector is over-saturated.
    (Lĩnh vực/khu vực này đã quá bão hòa.)
  • economy The economy is over-saturated with goods.
    (Nền kinh tế đã quá bão hòa hàng hóa.)
  • media The media is over-saturated with celebrity news.
    (Truyền thông bị quá tải với tin tức người nổi tiếng.)
  • colours The colours in the photo are over-saturated.
    (Màu sắc trong bức ảnh bị quá đậm/quá rực.)
Verb + over-saturated
  • become The market has become over-saturated.
    (Thị trường đã trở nên quá bão hòa.)
  • get It's easy to get over-saturated with information.
    (Rất dễ bị quá tải thông tin.)

Idioms

  • an over-saturated market

    Một thị trường đã quá bão hòa (có quá nhiều đối thủ cạnh tranh hoặc sản phẩm tương tự, khiến việc kinh doanh trở nên khó khăn).

    "It's tough to launch a new smartphone in an over-saturated market."

    (Rất khó để ra mắt một chiếc điện thoại thông minh mới trong một thị trường đã quá bão hòa.)

  • over-saturated with information/data

    Bị quá tải thông tin/dữ liệu (tiếp nhận quá nhiều thông tin khiến khó xử lý hoặc chọn lọc).

    "Many people feel over-saturated with information from social media nowadays."

    (Ngày nay, nhiều người cảm thấy bị quá tải thông tin từ mạng xã hội.)

  • over-saturated colours

    Màu sắc quá đậm/quá rực (trong nhiếp ảnh hoặc hội họa, khi màu sắc được tăng cường quá mức so với thực tế).

    "The photographer intentionally used over-saturated colours to create a dramatic effect."

    (Nhiếp ảnh gia cố tình sử dụng màu sắc quá đậm để tạo hiệu ứng ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-saturated

Adjective
Lật mặt

Chứa quá nhiều một chất gì đó so với khả năng hòa tan, hấp thụ hoặc chịu đựng được.

"The market is over-saturated with similar products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market was being over-saturated with similar products, leading to lower profits.
Thị trường đang bị bão hòa quá mức với các sản phẩm tương tự, dẫn đến lợi nhuận thấp hơn.
Phủ định
The photographer wasn't over-saturating the colors in the photo; he was aiming for a natural look.
Nhiếp ảnh gia đã không bão hòa quá mức màu sắc trong bức ảnh; anh ấy đã nhắm đến một vẻ ngoài tự nhiên.
Nghi vấn
Was the artist over-saturating the canvas with paint, or was that his intended style?
Có phải họa sĩ đang bão hòa quá mức bức tranh bằng sơn, hay đó là phong cách dự định của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-saturated".

Nghẹt thở vì thông tin quá tải

Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường xuyên đối mặt với khái niệm "quá tải thông tin" (information overload), một biểu hiện của sự "over-saturated" (quá bão hòa). Các thiết bị thông minh, mạng xã hội và internet cung cấp lượng thông tin khổng lồ mỗi giây, khiến nhiều người cảm thấy khó khăn trong việc chọn lọc, xử lý và thậm chí là mệt mỏi về tinh thần. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tập trung và đưa ra quyết định của con người.

Cuộc chiến thị trường và sự bão hòa

Khái niệm "over-saturated market" (thị trường quá bão hòa) có ý nghĩa lớn trong kinh doanh và văn hóa tiêu dùng phương Tây (và toàn cầu). Khi một thị trường đã quá bão hòa, có nghĩa là đã có quá nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự, và quá nhiều đối thủ cạnh tranh. Điều này buộc các doanh nghiệp phải sáng tạo hơn, giảm giá hoặc tìm kiếm thị trường ngách mới, phản ánh một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa tư bản và cạnh tranh tự do.