(Top Banner Ad)
overact
B2
Động từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

overact

UK: /ˌəʊvərˈækt/ • US: /ˌoʊvərˈækt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn quá diễn lố diễn cường điệu làm quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in an exaggerated or theatrical manner.

Vietnamese Meaning

Diễn xuất một cách cường điệu, quá lố, hoặc giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actor overacted so much that the audience started to laugh."

    "Diễn viên diễn quá lố đến nỗi khán giả bắt đầu cười."

  • "He tends to overact when he's nervous."

    "Anh ấy có xu hướng diễn quá khi lo lắng."

  • "The director told the actors not to overact."

    "Đạo diễn bảo các diễn viên đừng diễn quá lố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overacting sự diễn xuất quá lố, sự làm quá
Noun overactor người diễn xuất quá lố, người làm quá
Adjective overacted bị diễn quá lố, bị làm quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

English (prefix)
over-
Old English
ofer
Proto-Germanic
*ufiri
Proto-Indo-European
*uper
English (base word)
act
Latin
actus
English (compound)
overact

Nguồn gốc từ 'Overact'

'Overact' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'over-' (mang nghĩa 'quá mức, vượt quá') và động từ 'act' (nghĩa là 'hành động, diễn xuất'). 'Over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' và tiếng Proto-Germanic '*ufiri', cuối cùng quay trở lại gốc Proto-Indo-European '*uper'. Còn 'act' đến từ tiếng Latin 'actus' (một hành động, sự thực hiện). Do đó, 'overact' có nghĩa đen là 'hành động hoặc diễn xuất một cách quá mức', thể hiện sự cường điệu hoặc làm quá.

Usage Note

Từ 'overact' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc diễn xuất không tự nhiên, gây khó chịu cho người xem. Nó khác với 'act' (diễn xuất) ở mức độ thể hiện cảm xúc và hành động. Trong khi 'act' chỉ đơn thuần là diễn, 'overact' là diễn *quá* mức cần thiết. Cần phân biệt với 'underact' (diễn xuất dưới mức, thiếu cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overact
  • grossly grossly overact
    (diễn xuất quá lố một cách thô thiển/trắng trợn)
  • deliberately deliberately overact
    (cố tình diễn xuất quá lố)
  • slightly slightly overact
    (diễn xuất hơi quá lố)
Verb + overact
  • tend to tend to overact
    (có xu hướng diễn xuất quá lố)
  • start to start to overact
    (bắt đầu diễn xuất quá lố)
  • learn not to learn not to overact
    (học cách không diễn xuất quá lố)
Noun/Pronoun + overact
  • actor the actor overacts
    (diễn viên diễn xuất quá lố)
  • child the child overacts
    (đứa trẻ làm quá/diễn lố)

Idioms

  • to overact a role/part

    diễn xuất quá lố một vai diễn

    "The director told him not to overact the villain's part."

    (Đạo diễn bảo anh ấy đừng diễn vai phản diện quá lố.)

  • Stop overacting!

    Đừng làm quá nữa! (Thôi làm lố đi!)

    "You're just pretending to be hurt; stop overacting!"

    (Bạn chỉ giả vờ bị đau thôi; thôi làm quá đi!)

  • to be accused of overacting

    bị cáo buộc diễn xuất quá lố

    "Many young actors are often accused of overacting in their early careers."

    (Nhiều diễn viên trẻ thường bị cáo buộc diễn xuất quá lố trong giai đoạn đầu sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overact

Động từ
Lật mặt

Diễn xuất một cách cường điệu, quá lố, hoặc giả tạo.

"The actor overacted so much that the audience started to laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should overact if he wants to get the audience's attention.
Anh ấy nên diễn quá lố nếu muốn thu hút sự chú ý của khán giả.
Phủ định
She must not overact, or the judges will penalize her.
Cô ấy không được diễn quá lố, nếu không ban giám khảo sẽ phạt cô ấy.
Nghi vấn
Could they overact to show the character's insanity?
Liệu họ có thể diễn quá lố để thể hiện sự điên loạn của nhân vật không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more subtly, he wouldn't overact on stage now.
Nếu anh ấy đã luyện tập tinh tế hơn, anh ấy sẽ không diễn quá lố trên sân khấu bây giờ.
Phủ định
If she hadn't received such harsh criticism, she wouldn't overact in future performances.
Nếu cô ấy không nhận những lời chỉ trích gay gắt như vậy, cô ấy sẽ không diễn quá lố trong các buổi biểu diễn sau này.
Nghi vấn
If they had cast a different actor, would the character overact in the movie?
Nếu họ chọn một diễn viên khác, liệu nhân vật có diễn quá lố trong bộ phim không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Overact the scene a little, for comedic effect.
Hãy diễn hơi quá cảnh đó một chút, để tạo hiệu ứng hài hước.
Phủ định
Don't overact your role; be subtle.
Đừng diễn quá vai của bạn; hãy tinh tế.
Nghi vấn
Do overact the part if you really want to impress the director.
Hãy diễn quá vai diễn nếu bạn thực sự muốn gây ấn tượng với đạo diễn.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to overact in every play during his college years.
Anh ấy từng diễn quá lố trong mọi vở kịch thời đại học.
Phủ định
She didn't use to overact, but now she tends to exaggerate her emotions on stage.
Cô ấy đã từng không diễn quá lố, nhưng giờ cô ấy có xu hướng phóng đại cảm xúc trên sân khấu.
Nghi vấn
Did he use to overact when he first started acting?
Có phải anh ấy đã từng diễn quá lố khi mới bắt đầu diễn xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overact".

Diễn xuất quá lố trong nghệ thuật

Trong diễn xuất phim ảnh và kịch nói hiện đại, 'overacting' (diễn xuất quá lố) thường bị coi là một lời phê bình tiêu cực, cho thấy diễn viên đã thể hiện cảm xúc hoặc hành động một cách không tự nhiên, cường điệu. Tuy nhiên, trong một số thể loại như kịch câm, phim melodrama cũ, hoặc hài kịch phóng đại (farce), sự 'overacting' có thể là một yếu tố cố ý và được chấp nhận để tạo hiệu ứng đặc biệt hoặc mang lại tiếng cười.

Diễn xuất quá lố trong đời sống

Ngoài sân khấu, từ 'overact' còn được dùng trong đời sống hàng ngày để miêu tả hành vi của một người cố tình phóng đại phản ứng hoặc cảm xúc của mình để thu hút sự chú ý, tạo kịch tính, hoặc để đạt được điều gì đó. Ví dụ, một đứa trẻ có thể 'overact' khi bị ngã nhẹ để nhận được sự an ủi nhiều hơn từ cha mẹ.