ham it up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To exaggerate one's performance or behavior, often for comedic effect; to overact.
Vietnamese Meaning
Cường điệu hóa màn trình diễn hoặc hành vi của một người, thường để tạo hiệu ứng hài hước; diễn quá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comedian started to ham it up when he saw the audience wasn't laughing."
"Diễn viên hài bắt đầu diễn lố khi thấy khán giả không cười."
-
"He really hammed it up during his presentation, making everyone laugh."
"Anh ấy đã thực sự diễn rất lố trong bài thuyết trình của mình, khiến mọi người cười ồ."
-
"Stop hamming it up for the camera!"
"Đừng có làm lố trước ống kính nữa!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ham | Người diễn xuất khoa trương, người thích làm trò lố. |
| Verb | to ham | Diễn xuất quá lố, làm trò lố. |
| Adjective | hammy | Khoa trương, kịch tính thái quá (trong diễn xuất hoặc hành vi). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang cố gắng thu hút sự chú ý bằng cách cư xử một cách kịch tính hoặc hài hước một cách thái quá. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó không chân thành hoặc tự nhiên. So với 'overact', 'ham it up' nhấn mạnh sự cố gắng và đôi khi vụng về trong việc gây ấn tượng hoặc làm hài lòng người khác. 'Overact' đơn giản chỉ diễn tả việc diễn quá mức cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really ham it up (thực sự làm quá, diễn rất lố)
-
constantly constantly ham it up (liên tục làm trò lố, diễn lố mọi lúc)
-
shamelessly shamelessly ham it up (trơ trẽn làm trò lố, diễn lố mà không hề ngại ngùng)
-
deliberately deliberately ham it up (cố tình làm quá, diễn lố một cách cố ý)
-
start to start to ham it up (bắt đầu làm trò lố)
-
love to love to ham it up (thích làm trò lố, thích diễn lố)
-
tend to tend to ham it up (có xu hướng làm trò lố)
-
for the camera ham it up for the camera (làm trò lố trước ống kính máy quay)
-
for the audience ham it up for the audience (làm trò lố để mua vui cho khán giả)
-
in front of everyone ham it up in front of everyone (làm trò lố trước mặt mọi người)
Idioms
-
ham actor
Diễn viên khoa trương, người diễn xuất quá lố.
"He's a real ham actor, always overdoing every scene."
(Anh ta đúng là một diễn viên diễn lố, lúc nào cũng làm quá mọi cảnh.)
-
ham up a role/part
Diễn xuất quá lố một vai diễn cụ thể.
"The director told him not to ham up the villain's part too much."
(Đạo diễn bảo anh ấy đừng diễn vai phản diện quá khoa trương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ham it up
Verb (phrasal)Cường điệu hóa màn trình diễn hoặc hành vi của một người, thường để tạo hiệu ứng hài hước; diễn quá.
"The comedian started to ham it up when he saw the audience wasn't laughing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ham it up".
