(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ham it up
B2

ham it up

Verb (phrasal)

Nghĩa tiếng Việt

làm lố diễn lố cường điệu hóa làm quá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ham it up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cường điệu hóa màn trình diễn hoặc hành vi của một người, thường để tạo hiệu ứng hài hước; diễn quá.

Definition (English Meaning)

To exaggerate one's performance or behavior, often for comedic effect; to overact.

Ví dụ Thực tế với 'Ham it up'

  • "The comedian started to ham it up when he saw the audience wasn't laughing."

    "Diễn viên hài bắt đầu diễn lố khi thấy khán giả không cười."

  • "He really hammed it up during his presentation, making everyone laugh."

    "Anh ấy đã thực sự diễn rất lố trong bài thuyết trình của mình, khiến mọi người cười ồ."

  • "Stop hamming it up for the camera!"

    "Đừng có làm lố trước ống kính nữa!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ham it up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: ham up
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Biểu diễn nghệ thuật Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Ham it up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người đang cố gắng thu hút sự chú ý bằng cách cư xử một cách kịch tính hoặc hài hước một cách thái quá. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng hành động đó không chân thành hoặc tự nhiên. So với 'overact', 'ham it up' nhấn mạnh sự cố gắng và đôi khi vụng về trong việc gây ấn tượng hoặc làm hài lòng người khác. 'Overact' đơn giản chỉ diễn tả việc diễn quá mức cần thiết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ham it up'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)