overcommit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To commit oneself to more than one can handle or is capable of fulfilling; to take on too many tasks or responsibilities.
Vietnamese Meaning
Cam kết quá mức, nhận quá nhiều việc hoặc trách nhiệm so với khả năng thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I overcommitted myself this semester and now I'm struggling to keep up with all my assignments."
"Tôi đã cam kết quá nhiều việc trong học kỳ này và giờ tôi đang chật vật để theo kịp tất cả các bài tập."
-
"It's easy to overcommit when you're trying to impress your boss."
"Rất dễ cam kết quá mức khi bạn đang cố gắng gây ấn tượng với sếp."
-
"She realized she had overcommitted and needed to prioritize her tasks."
"Cô ấy nhận ra mình đã cam kết quá nhiều và cần phải ưu tiên các nhiệm vụ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overcommit | cam kết quá mức, nhận quá nhiều việc |
| Noun | overcommitment | sự cam kết quá mức, tình trạng nhận quá nhiều việc |
| Adjective | overcommitted | bị cam kết quá mức, đã nhận quá nhiều việc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overcommit' thường được sử dụng khi một người hứa hẹn hoặc đồng ý thực hiện nhiều việc hơn mức mà họ có thể hoàn thành một cách hiệu quả hoặc đúng thời hạn. Nó thường dẫn đến căng thẳng, giảm chất lượng công việc, và thậm chí là thất bại trong việc hoàn thành các cam kết. Sự khác biệt chính với 'commit' là 'overcommit' mang ý nghĩa tiêu cực về việc vượt quá giới hạn năng lực.
Prepositions
'to': dùng để chỉ đối tượng mà bạn cam kết quá mức (ví dụ: overcommit to a project). 'oneself': dùng để chỉ bản thân (ví dụ: overcommit oneself).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try not to try not to overcommit (cố gắng đừng nhận quá nhiều việc)
-
learn to learn to not overcommit (học cách không nhận quá nhiều việc)
-
easily easily overcommit (dễ dàng nhận quá nhiều việc)
-
tend to tend to overcommit (có xu hướng nhận quá nhiều việc)
-
avoid avoid overcommitment (tránh tình trạng cam kết/nhận quá nhiều việc)
-
suffer from suffer from overcommitment (gánh chịu hậu quả từ việc cam kết/nhận quá nhiều việc)
Idioms
-
overcommit oneself
tự nhận quá nhiều việc, tự cam kết quá mức
"She always overcommits herself, leading to stress and exhaustion."
(Cô ấy luôn tự nhận quá nhiều việc, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.)
-
overcommit to a project/cause
cam kết quá mức vào một dự án/mục tiêu
"Don't overcommit to too many projects at once, or you'll burn out."
(Đừng cam kết quá mức vào quá nhiều dự án cùng một lúc, nếu không bạn sẽ kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overcommit
verbCam kết quá mức, nhận quá nhiều việc hoặc trách nhiệm so với khả năng thực hiện.
"I overcommitted myself this semester and now I'm struggling to keep up with all my assignments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcommit".
