(Top Banner Ad)
overcommit
C1
verb C1 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Tâm lý học

overcommit

UK: /ˌəʊvəkəˈmɪt/ • US: /ˌoʊvərkəˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ôm đồm cố đấm ăn xôi nhận việc quá sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To commit oneself to more than one can handle or is capable of fulfilling; to take on too many tasks or responsibilities.

Vietnamese Meaning

Cam kết quá mức, nhận quá nhiều việc hoặc trách nhiệm so với khả năng thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I overcommitted myself this semester and now I'm struggling to keep up with all my assignments."

    "Tôi đã cam kết quá nhiều việc trong học kỳ này và giờ tôi đang chật vật để theo kịp tất cả các bài tập."

  • "It's easy to overcommit when you're trying to impress your boss."

    "Rất dễ cam kết quá mức khi bạn đang cố gắng gây ấn tượng với sếp."

  • "She realized she had overcommitted and needed to prioritize her tasks."

    "Cô ấy nhận ra mình đã cam kết quá nhiều và cần phải ưu tiên các nhiệm vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcommit cam kết quá mức, nhận quá nhiều việc
Noun overcommitment sự cam kết quá mức, tình trạng nhận quá nhiều việc
Adjective overcommitted bị cam kết quá mức, đã nhận quá nhiều việc

Synonyms

Antonyms

undercommit (cam kết dưới mức)delegate (ủy thác)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Latin
committere
English
overcommit

Nguồn gốc từ 'overcommit'

Từ 'overcommit' được hình thành từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, quá nhiều') và động từ 'commit' (có nghĩa là 'cam kết, dấn thân, nhận trách nhiệm'). Ghép lại, nó mô tả hành động cam kết hoặc nhận làm quá nhiều việc, quá nhiều trách nhiệm so với khả năng, thời gian hoặc nguồn lực của bản thân, thường dẫn đến tình trạng quá tải hoặc kiệt sức.

Usage Note

Từ 'overcommit' thường được sử dụng khi một người hứa hẹn hoặc đồng ý thực hiện nhiều việc hơn mức mà họ có thể hoàn thành một cách hiệu quả hoặc đúng thời hạn. Nó thường dẫn đến căng thẳng, giảm chất lượng công việc, và thậm chí là thất bại trong việc hoàn thành các cam kết. Sự khác biệt chính với 'commit' là 'overcommit' mang ý nghĩa tiêu cực về việc vượt quá giới hạn năng lực.

Prepositions

to oneself

'to': dùng để chỉ đối tượng mà bạn cam kết quá mức (ví dụ: overcommit to a project). 'oneself': dùng để chỉ bản thân (ví dụ: overcommit oneself).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'overcommit'
  • try not to try not to overcommit
    (cố gắng đừng nhận quá nhiều việc)
  • learn to learn to not overcommit
    (học cách không nhận quá nhiều việc)
Cụm trạng từ với 'overcommit'
  • easily easily overcommit
    (dễ dàng nhận quá nhiều việc)
  • tend to tend to overcommit
    (có xu hướng nhận quá nhiều việc)
Cụm từ với danh từ 'overcommitment'
  • avoid avoid overcommitment
    (tránh tình trạng cam kết/nhận quá nhiều việc)
  • suffer from suffer from overcommitment
    (gánh chịu hậu quả từ việc cam kết/nhận quá nhiều việc)

Idioms

  • overcommit oneself

    tự nhận quá nhiều việc, tự cam kết quá mức

    "She always overcommits herself, leading to stress and exhaustion."

    (Cô ấy luôn tự nhận quá nhiều việc, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.)

  • overcommit to a project/cause

    cam kết quá mức vào một dự án/mục tiêu

    "Don't overcommit to too many projects at once, or you'll burn out."

    (Đừng cam kết quá mức vào quá nhiều dự án cùng một lúc, nếu không bạn sẽ kiệt sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcommit

verb
Lật mặt

Cam kết quá mức, nhận quá nhiều việc hoặc trách nhiệm so với khả năng thực hiện.

"I overcommitted myself this semester and now I'm struggling to keep up with all my assignments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcommit".

Áp lực Công việc và Cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một áp lực xã hội ngầm yêu cầu mọi người phải luôn bận rộn và năng suất. Điều này thúc đẩy nhiều người 'overcommit' bản thân vào công việc, các hoạt động xã hội hoặc sở thích, dẫn đến tình trạng căng thẳng, mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, và thậm chí là kiệt sức (burnout).

Hội chứng Sợ Bỏ Lỡ (FOMO)

Hội chứng Sợ Bỏ Lỡ (FOMO - Fear of Missing Out) là một hiện tượng tâm lý phổ biến, đặc biệt trong thời đại mạng xã hội. Nỗi sợ bị bỏ lỡ các trải nghiệm, cơ hội hay sự kiện thú vị có thể khiến mọi người 'overcommit' bằng cách nói 'có' với quá nhiều lời mời hoặc trách nhiệm, dù bản thân không đủ thời gian hay năng lượng, chỉ vì không muốn cảm thấy mình bị lạc hậu hoặc đứng ngoài cuộc.