overcook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cook something for too long, so that it is dry or spoiled.
Vietnamese Meaning
Nấu quá kỹ, nấu quá lâu khiến thức ăn bị khô, cháy hoặc mất đi chất dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I overcooked the chicken; it's a little dry."
"Tôi nghĩ là tôi đã nấu gà quá kỹ rồi; nó hơi khô."
-
"The steak was overcooked and tough."
"Miếng bít tết bị nấu quá kỹ và dai."
-
"Don't overcook the vegetables, or they'll lose their flavor."
"Đừng nấu rau quá kỹ, nếu không chúng sẽ mất hương vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | overcooked | bị nấu quá chín/kỹ |
| Noun | overcooking | sự nấu quá kỹ/chín |
| Verb | cook | nấu ăn |
| Verb | undercook | nấu chưa chín tới/còn sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc nấu nướng thực phẩm quá thời gian cần thiết, dẫn đến chất lượng món ăn kém đi. Khác với 'burn' (đốt, làm cháy) vì 'overcook' không nhất thiết phải làm cháy mà chỉ cần làm giảm chất lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
badly badly overcook (nấu quá kỹ đến mức hỏng)
-
completely completely overcook (nấu chín nhừ/khét lẹt)
-
slightly slightly overcook (nấu hơi quá một chút)
-
tend to tend to overcook (có xu hướng nấu quá chín)
-
rice overcook rice (nấu cơm quá nhão/nát)
-
pasta overcook pasta (luộc mì ống quá mềm)
-
vegetables overcook vegetables (luộc rau quá chín/nhừ)
-
meat overcook meat (nấu thịt quá dai/khô)
Idioms
-
Don't overcook it!
Đừng làm quá lên/đừng làm phức tạp hóa vấn đề!
"The presentation is simple, just stick to the main points. Don't overcook it!"
(Bài thuyết trình đơn giản thôi, cứ bám sát các ý chính. Đừng làm quá lên!)
-
to overcook the plot/story
làm cho cốt truyện trở nên quá phức tạp, rắc rối hoặc khó hiểu (thường do thêm quá nhiều chi tiết)
"The director really overcooked the plot with too many twists."
(Đạo diễn đã làm cho cốt truyện trở nên quá phức tạp với quá nhiều tình tiết bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overcook
Động từNấu quá kỹ, nấu quá lâu khiến thức ăn bị khô, cháy hoặc mất đi chất dinh dưỡng.
"I think I overcooked the chicken; it's a little dry."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After carefully considering the recipe, I still managed to overcook the chicken, and it became dry and unappetizing. |
Sau khi xem xét cẩn thận công thức, tôi vẫn làm gà bị chín quá, và nó trở nên khô và không ngon miệng. |
| Phủ định | Knowing the importance of timing, I made sure not to overcook the vegetables, and they remained crisp and flavorful. |
Biết tầm quan trọng của thời gian, tôi đảm bảo không làm rau củ chín quá, và chúng vẫn giòn và đậm đà. |
| Nghi vấn | If you want to make it perfectly, will you ensure not to overcook the pasta, or will it end up mushy and unappealing? |
Nếu bạn muốn làm món đó thật hoàn hảo, bạn sẽ đảm bảo không làm mì ống chín quá chứ, hay là nó sẽ bị nhũn và không hấp dẫn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcook".
