(Top Banner Ad)
undercook
B1
Động từ B1 Ẩm thực

undercook

UK: /ˌʌndəˈkʊk/ • US: /ˌʌndərˈkʊk/

Nghĩa tiếng Việt

nấu chưa chín tới chưa đủ chín nấu sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook (food) insufficiently.

Vietnamese Meaning

Nấu (thức ăn) chưa đủ chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I undercooked the chicken; it's still a little pink inside."

    "Tôi nghĩ tôi đã nấu gà chưa đủ chín; nó vẫn còn hơi hồng bên trong."

  • "If you undercook meat, it can contain harmful bacteria."

    "Nếu bạn nấu thịt chưa đủ chín, nó có thể chứa vi khuẩn có hại."

  • "Be careful not to undercook the rice, or it will be too hard."

    "Hãy cẩn thận đừng nấu cơm chưa đủ chín, nếu không nó sẽ quá cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cook nấu ăn
Noun undercooking việc nấu chưa chín
Adjective cooked đã nấu chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
under-
English
cook
English
undercook

Nguồn Gốc của 'Undercook'

Từ 'undercook' đơn giản chỉ là sự kết hợp của tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'không đủ' hoặc 'dưới mức') và động từ 'cook' (nấu ăn). Nó xuất hiện tương đối muộn trong tiếng Anh, khi kỹ thuật nấu ăn trở nên phổ biến hơn và việc xác định mức độ chín của thực phẩm trở nên quan trọng.

Usage Note

Chỉ việc nấu ăn chưa đạt đến độ chín cần thiết. Điều này có thể dẫn đến thức ăn không an toàn để ăn, hoặc có kết cấu và hương vị không mong muốn. Thường dùng để mô tả việc nấu thịt, cá, trứng hoặc các loại rau củ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercook
  • slightly slightly undercook the meat
    (nấu thịt hơi tái một chút)
  • dangerously dangerously undercook the chicken
    (nấu gà chưa chín tới mức nguy hiểm)
Verb + undercook
  • tend to tend to undercook the vegetables
    (có xu hướng nấu rau chưa chín tới)
  • accidentally accidentally undercook the rice
    (vô tình nấu cơm chưa chín)

Idioms

  • not fully cooked

    chưa chín tới (một cách nói giảm nhẹ của 'undercook')

    "The steak was not fully cooked, so I sent it back."

    (Miếng bít tết chưa chín tới, nên tôi đã trả lại.)

  • raw

    sống (khi nói về thức ăn, gần nghĩa với undercooked)

    "The chicken was practically raw; I couldn't eat it."

    (Thịt gà gần như còn sống; tôi không thể ăn được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercook

Động từ
Lật mặt

Nấu (thức ăn) chưa đủ chín.

"I think I undercooked the chicken; it's still a little pink inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted to undercooking the chicken, causing a potential health risk.
Cô ấy thừa nhận đã nấu chưa chín thịt gà, gây ra nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe.
Phủ định
I don't recommend undercooking meat; it's better to be safe than sorry.
Tôi không khuyến khích việc nấu thịt chưa chín; an toàn vẫn hơn.
Nghi vấn
Do you risk undercooking the vegetables to preserve their crispness?
Bạn có mạo hiểm nấu rau chưa chín để giữ độ giòn của chúng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will undercook the chicken if she doesn't pay attention.
Cô ấy sẽ nấu chưa chín thịt gà nếu cô ấy không chú ý.
Phủ định
They are not going to undercook the steak this time, they promised.
Lần này họ sẽ không nấu thịt bò bít tết chưa chín đâu, họ đã hứa rồi.
Nghi vấn
Will he undercook the eggs again?
Anh ấy sẽ lại nấu trứng chưa chín à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercook".

An Toàn Thực Phẩm

Ở nhiều nước phương Tây, việc nấu chín kỹ thức ăn, đặc biệt là thịt gia cầm và hải sản, được nhấn mạnh để tránh ngộ độc thực phẩm. Nấu 'undercook' các loại thực phẩm này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.