(Top Banner Ad)
overcrowded tourist destination
Du lịch, Xã hội

overcrowded tourist destination

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcrowd làm cho quá đông, gây quá tải
Noun crowd đám đông
Verb crowd tụ tập, chen chúc
Adjective crowded đông đúc, chật chội
Noun overcrowding tình trạng quá tải, sự quá đông đúc
Noun tour chuyến đi, tua du lịch
Verb tour đi du lịch, tham quan
Noun tourism ngành du lịch
Noun tourist du khách
Noun destination điểm đến

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
crowded
English
tourist
English
destination
English
overcrowded tourist destination

Nguồn gốc 'quá đông đúc'

Cụm từ 'overcrowded' (quá đông đúc) được hình thành từ tiền tố 'over-' (mang nghĩa 'quá mức, vượt quá') và từ 'crowded' (đông người, chật chội). Ghép lại, nó mô tả một nơi có số lượng người vượt quá sức chứa hoặc mức độ thoải mái.

Nguồn gốc 'điểm đến du lịch'

'Tourist' (du khách) là người đi du lịch để giải trí. 'Destination' (điểm đến) là nơi mà ai đó đang hướng tới hoặc sẽ đến. Khi kết hợp, 'tourist destination' (điểm đến du lịch) là một nơi nổi tiếng hoặc được ghé thăm nhiều bởi du khách. Ghép cả ba từ tạo nên cụm từ chỉ một địa điểm du lịch đã trở nên quá tải vì lượng khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overcrowded tourist destination
  • increasingly increasingly overcrowded tourist destination
    (một điểm đến du lịch ngày càng quá tải)
  • popularly popularly overcrowded tourist destination
    (một điểm đến du lịch nổi tiếng nhưng quá tải)
  • heavily heavily overcrowded tourist destination
    (một điểm đến du lịch đông đúc, chật chội)
Verb + overcrowded tourist destination
  • avoid avoid an overcrowded tourist destination
    (tránh một điểm đến du lịch quá tải)
  • become become an overcrowded tourist destination
    (trở thành một điểm đến du lịch quá tải)
  • manage manage an overcrowded tourist destination
    (quản lý một điểm đến du lịch quá tải)
Noun + overcrowded tourist destination
  • the problem of the problem of an overcrowded tourist destination
    (vấn đề của một điểm đến du lịch quá tải)
  • the impact on the impact on an overcrowded tourist destination
    (tác động lên một điểm đến du lịch quá tải)

Idioms

  • the plight of an overcrowded tourist destination

    cảnh ngộ/tình trạng khó khăn của một điểm đến du lịch quá tải

    "Many cities are now grappling with the plight of an overcrowded tourist destination, seeking solutions for sustainable tourism."

    (Nhiều thành phố hiện đang vật lộn với cảnh ngộ của một điểm đến du lịch quá tải, tìm kiếm các giải pháp du lịch bền vững.)

  • escaping the clutches of an overcrowded tourist destination

    thoát khỏi sự kìm kẹp/ảnh hưởng tiêu cực của một điểm đến du lịch quá tải

    "Some travelers prefer off-season trips, hoping to escape the clutches of an overcrowded tourist destination."

    (Một số du khách thích đi du lịch trái mùa, với hy vọng thoát khỏi sự kìm kẹp của một điểm đến du lịch quá tải.)

  • a victim of its own success as an overcrowded tourist destination

    một nạn nhân của chính sự thành công của nó như một điểm đến du lịch quá tải

    "Venice is often cited as a victim of its own success as an overcrowded tourist destination."

    (Venice thường được coi là một nạn nhân của chính sự thành công của nó như một điểm đến du lịch quá tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcrowded tourist destination

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcrowded tourist destination".

Hiện tượng 'Overtourism' (Quá tải du lịch)

Cụm từ 'overcrowded tourist destination' liên quan chặt chẽ đến 'overtourism' – hiện tượng khi một địa điểm đón quá nhiều du khách, vượt quá khả năng quản lý của hạ tầng, môi trường và văn hóa địa phương. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề như ùn tắc giao thông, ô nhiễm, giá cả tăng cao và sự bất mãn của người dân địa phương.

Du lịch bền vững và trải nghiệm đích thực

Trước tình trạng các điểm đến trở nên quá tải, xu hướng du lịch bền vững (Sustainable Tourism) và tìm kiếm trải nghiệm đích thực (Authentic Experiences) ngày càng được quan tâm. Du khách và các tổ chức du lịch đang nỗ lực tìm cách giảm thiểu tác động tiêu cực, bảo tồn văn hóa và môi trường, đồng thời mang lại giá trị thực cho cộng đồng địa phương, thay vì chỉ tập trung vào du lịch đại trà.