overflow with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be so full that the contents go over the sides.
Vietnamese Meaning
Tràn ra, tràn đầy (đến mức vượt quá giới hạn và tràn ra ngoài).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bathtub overflowed with water because I forgot to turn off the faucet."
"Bồn tắm tràn nước vì tôi quên tắt vòi."
-
"The river overflowed with mud after the heavy rain."
"Con sông tràn ngập bùn sau trận mưa lớn."
-
"Her face overflowed with joy when she saw her family."
"Khuôn mặt cô ấy rạng ngời hạnh phúc khi nhìn thấy gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overflow | tràn ra, chảy tràn; làm tràn ngập |
| Noun | overflow | sự tràn ra, nước tràn; phần dư thừa |
| Adjective | overflowing | tràn ngập, dồi dào |
| Noun | overflowing | sự tràn ngập, sự tràn đầy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một vật chứa đầy đến mức không thể chứa thêm được nữa, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc, phẩm chất, hoặc số lượng lớn đến mức áp đảo.
Nghĩa bóng của cụm từ, diễn tả việc ai đó có rất nhiều một phẩm chất hoặc cảm xúc nào đó. Thường dùng để chỉ cảm xúc tích cực, nhưng cũng có thể dùng cho cảm xúc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ thứ mà vật/người tràn đầy. Ví dụ: 'The river overflowed with water' (Sông tràn đầy nước). 'Her heart overflowed with joy' (Trái tim cô tràn ngập niềm vui).
Collocations (Từ đi kèm)
-
His heart His heart always overflows with gratitude. (Trái tim anh ấy luôn tràn ngập lòng biết ơn.)
-
The room The room overflowed with laughter and joy. (Căn phòng tràn ngập tiếng cười và niềm vui.)
-
The city The city overflows with tourists during the festival. (Thành phố tràn ngập khách du lịch trong suốt lễ hội.)
-
joy overflow with joy (tràn ngập niềm vui)
-
pride overflow with pride (tràn ngập niềm tự hào)
-
enthusiasm overflow with enthusiasm (tràn đầy nhiệt huyết)
-
gratitude overflow with gratitude (tràn ngập lòng biết ơn)
-
charm overflow with charm (tràn đầy sức quyến rũ)
Idioms
-
a land flowing with milk and honey
Một vùng đất giàu có, thịnh vượng, đầy đủ mọi thứ tốt đẹp (theo Kinh thánh).
"They dreamed of finding a land flowing with milk and honey where they could build a new life."
(Họ mơ ước tìm thấy một vùng đất trù phú, giàu có nơi họ có thể xây dựng cuộc sống mới.)
-
overflow with emotion
Cảm xúc dâng trào, không kìm nén được (thường là cảm xúc mạnh mẽ).
"She found herself overflowing with emotion as she reunited with her long-lost family."
(Cô ấy thấy mình tràn ngập cảm xúc khi đoàn tụ với gia đình thất lạc bấy lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overflow with
Động từTràn ra, tràn đầy (đến mức vượt quá giới hạn và tràn ra ngoài).
"The bathtub overflowed with water because I forgot to turn off the faucet."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The river overflows more dangerously than the stream during heavy rain. |
Sông tràn bờ nguy hiểm hơn suối khi trời mưa lớn. |
| Phủ định | The lake does not overflow as readily as the smaller pond. |
Hồ không tràn bờ dễ dàng như cái ao nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | Does the container overflow the most easily with water when it's completely full? |
Có phải thùng chứa tràn nước dễ nhất khi nó đầy hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overflow with".
