(Top Banner Ad)
be devoid of
C1
Tính từ (đi sau động từ 'be') C1 Tổng quát

be devoid of

UK: /dɪˈvɔɪd ɒv/ • US: /dɪˈvɔɪd əv/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn không có thiếu hoàn toàn không hề có trống rỗng mất hết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely lacking in something; free from something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thiếu cái gì đó; không có gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was completely devoid of furniture."

    "Căn phòng hoàn toàn không có đồ đạc."

  • "His voice was devoid of emotion."

    "Giọng anh ta không hề có cảm xúc."

  • "The article was completely devoid of any original ideas."

    "Bài báo hoàn toàn không có bất kỳ ý tưởng độc đáo nào."

  • "The landscape seems devoid of life."

    "Phong cảnh có vẻ không có sự sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj devoid thiếu hụt, không có
Noun void sự trống rỗng, khoảng không
Verb void làm trống rỗng, làm vô hiệu
Adj void trống rỗng, vô hiệu
Verb avoid tránh, né tránh
Noun avoidance sự tránh né, sự lảng tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viduus
Latin
de-
Old French
desvoider
Middle English
devoiden
English
devoid

Nguồn gốc của sự vắng mặt

Từ 'devoid' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụm 'de-' mang nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'hoàn toàn', kết hợp với 'viduus' có nghĩa là 'mất mát, góa bụa, trống rỗng'. Qua tiếng Pháp cổ 'desvoider' (làm trống, dọn sạch) và tiếng Anh Trung cổ 'devoiden' (làm rỗng, tước bỏ), từ 'devoid' trong tiếng Anh hiện đại đã ra đời, mang ý nghĩa 'thiếu hụt hoàn toàn' hoặc 'không có gì'.

Usage Note

Cấu trúc 'be devoid of' thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để diễn tả sự thiếu hụt một cách nhấn mạnh. Nó mạnh hơn các từ như 'lacking' hoặc 'without'. 'Devoid' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó, thường là một phẩm chất hoặc thuộc tính trừu tượng. Nó thường được dùng để mô tả các vật thể, địa điểm, hoặc con người.

Prepositions

of

Giới từ 'of' luôn đi sau 'devoid' để chỉ ra cái gì bị thiếu. Ví dụ: 'devoid of content' nghĩa là 'thiếu nội dung'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + be devoid of
  • completely completely be devoid of something
    (hoàn toàn không có/thiếu cái gì)
  • utterly utterly be devoid of something
    (hoàn toàn không có/thiếu cái gì (nhấn mạnh sự trống rỗng tuyệt đối))
  • largely largely be devoid of something
    (phần lớn là không có/thiếu cái gì)
  • almost almost be devoid of something
    (gần như không có/thiếu cái gì)
  • entirely entirely be devoid of something
    (hoàn toàn không có/thiếu cái gì)
Be devoid of + Danh từ
  • life be devoid of life
    (thiếu sự sống, không có sự sống)
  • meaning be devoid of meaning
    (không có ý nghĩa, vô nghĩa)
  • emotion be devoid of emotion
    (thiếu cảm xúc, vô cảm)
  • substance be devoid of substance
    (không có nội dung/giá trị thực chất)
  • color be devoid of color
    (thiếu màu sắc, nhạt nhẽo)

Idioms

  • be devoid of common sense

    thiếu/không có kiến thức thông thường, thiếu suy nghĩ chín chắn

    "His actions showed he was completely devoid of common sense."

    (Hành động của anh ta cho thấy anh ta hoàn toàn thiếu kiến thức thông thường.)

  • be devoid of a soul/heart

    thiếu lòng trắc ẩn/tâm hồn, vô cảm (thường dùng để chỉ sự độc ác, tàn nhẫn)

    "The villain in the story seemed utterly devoid of a heart."

    (Nhân vật phản diện trong câu chuyện dường như hoàn toàn vô cảm.)

  • be devoid of all meaning

    hoàn toàn vô nghĩa, không có ý nghĩa gì cả

    "After the tragedy, his life felt devoid of all meaning."

    (Sau thảm kịch, cuộc đời anh ấy dường như hoàn toàn vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be devoid of

Tính từ (đi sau động từ 'be')
Lật mặt

Hoàn toàn thiếu cái gì đó; không có gì đó.

"The room was completely devoid of furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be devoid of".

Khái niệm 'Hư vô' trong tư tưởng phương Tây

Cụm từ 'be devoid of' gợi lên khái niệm về 'hư vô' (the void) trong triết học và văn học phương Tây. 'Hư vô' thường đại diện cho sự trống rỗng, sự không có gì, hoặc một sự thiếu vắng đáng sợ về ý nghĩa hoặc sự tồn tại. Khi một cái gì đó 'be devoid of' một yếu tố quan trọng, nó có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự mất mát hoặc một khoảng trống lớn.

Sự trống rỗng về cảm xúc và đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, việc mô tả ai đó hoặc điều gì đó 'devoid of empathy' (thiếu sự đồng cảm), 'devoid of compassion' (thiếu lòng trắc ẩn), hoặc 'devoid of remorse' (thiếu sự hối hận) là một cách chỉ trích mạnh mẽ. Điều này ngụ ý một sự thất bại cơ bản về mặt đạo đức hoặc một trạng thái tâm lý nguy hiểm, phản ánh giá trị cao mà xã hội đặt vào những phẩm chất nhân văn này.