be full of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be completely filled with something; to contain a lot of something.
Vietnamese Meaning
Đầy, chứa đầy, tràn ngập cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass is full of water."
"Cái ly đầy nước."
-
"The city is full of tourists in the summer."
"Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè."
-
"His speech was full of interesting ideas."
"Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những ý tưởng thú vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả trạng thái chứa đựng một lượng lớn, đến mức gần như không còn chỗ trống. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một cái cốc đầy nước) và nghĩa bóng (ví dụ: một người đầy nhiệt huyết). So với 'have', 'be full of' nhấn mạnh trạng thái chứa đựng và số lượng lớn hơn. Khác với 'contain', 'be full of' thường ngụ ý sự hiện diện rõ ràng và dễ nhận thấy của thứ được chứa.
Prepositions
Giới từ 'of' nối 'be full' với danh từ chỉ vật hoặc khái niệm chứa đựng. Ví dụ: be full of water, be full of ideas.
Collocations (Từ đi kèm)
-
energy be full of energy (tràn đầy năng lượng)
-
life be full of life (tràn đầy sức sống)
-
joy be full of joy (tràn ngập niềm vui)
-
hope be full of hope (tràn đầy hy vọng)
-
surprises be full of surprises (đầy bất ngờ)
-
mistakes be full of mistakes (mắc nhiều lỗi sai)
Idioms
-
be full of himself/herself/themselves
rất kiêu căng, tự mãn, tự cao tự đại
"He's so full of himself, always talking about his achievements."
(Anh ta quá tự mãn, lúc nào cũng nói về thành tích của mình.)
-
be full of beans
tràn đầy năng lượng, hăng hái, sôi nổi
"The kids were full of beans after eating all that candy."
(Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn hết chỗ kẹo đó.)
-
be full of holes
có nhiều thiếu sót, lỗ hổng (trong lập luận, kế hoạch)
"His argument was full of holes and easily refuted."
(Lập luận của anh ta có quá nhiều lỗ hổng và dễ dàng bị bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be full of
Cụm động từĐầy, chứa đầy, tràn ngập cái gì đó.
"The glass is full of water."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stadium is full of excited fans. |
Sân vận động chật kín những người hâm mộ phấn khích. |
| Phủ định | The glass isn't full of water. |
Cốc không đầy nước. |
| Nghi vấn | Is the container full of your personal belongings? |
Có phải thùng chứa đầy đồ dùng cá nhân của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be full of".
