(Top Banner Ad)
be full of
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

be full of

Nghĩa tiếng Việt

đầy chứa đầy tràn ngập chứa chan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be completely filled with something; to contain a lot of something.

Vietnamese Meaning

Đầy, chứa đầy, tràn ngập cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass is full of water."

    "Cái ly đầy nước."

  • "The city is full of tourists in the summer."

    "Thành phố tràn ngập khách du lịch vào mùa hè."

  • "His speech was full of interesting ideas."

    "Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những ý tưởng thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, đủ
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Noun fullness sự đầy đủ, sự tràn đầy
Phrasal Verb fill up đổ đầy, lấp đầy (hoàn toàn)
Verb/Noun refill đổ đầy lại; sự đổ đầy lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full

Nguồn gốc của 'Full'

Từ 'full' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'fullaz' trong tiếng Proto-Germanic và xa hơn là từ gốc 'pleh₁-' trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, đều mang nghĩa là 'đầy, đủ'. Khi kết hợp với động từ 'to be' và giới từ 'of', cấu trúc 'be full of' diễn tả trạng thái chứa đựng, tràn ngập một thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc cảm xúc, tính chất.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả trạng thái chứa đựng một lượng lớn, đến mức gần như không còn chỗ trống. Nó có thể dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một cái cốc đầy nước) và nghĩa bóng (ví dụ: một người đầy nhiệt huyết). So với 'have', 'be full of' nhấn mạnh trạng thái chứa đựng và số lượng lớn hơn. Khác với 'contain', 'be full of' thường ngụ ý sự hiện diện rõ ràng và dễ nhận thấy của thứ được chứa.

Prepositions

of

Giới từ 'of' nối 'be full' với danh từ chỉ vật hoặc khái niệm chứa đựng. Ví dụ: be full of water, be full of ideas.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns often used with 'be full of'
  • energy be full of energy
    (tràn đầy năng lượng)
  • life be full of life
    (tràn đầy sức sống)
  • joy be full of joy
    (tràn ngập niềm vui)
  • hope be full of hope
    (tràn đầy hy vọng)
  • surprises be full of surprises
    (đầy bất ngờ)
  • mistakes be full of mistakes
    (mắc nhiều lỗi sai)

Idioms

  • be full of himself/herself/themselves

    rất kiêu căng, tự mãn, tự cao tự đại

    "He's so full of himself, always talking about his achievements."

    (Anh ta quá tự mãn, lúc nào cũng nói về thành tích của mình.)

  • be full of beans

    tràn đầy năng lượng, hăng hái, sôi nổi

    "The kids were full of beans after eating all that candy."

    (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn hết chỗ kẹo đó.)

  • be full of holes

    có nhiều thiếu sót, lỗ hổng (trong lập luận, kế hoạch)

    "His argument was full of holes and easily refuted."

    (Lập luận của anh ta có quá nhiều lỗ hổng và dễ dàng bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be full of

Cụm động từ
Lật mặt

Đầy, chứa đầy, tràn ngập cái gì đó.

"The glass is full of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium is full of excited fans.
Sân vận động chật kín những người hâm mộ phấn khích.
Phủ định
The glass isn't full of water.
Cốc không đầy nước.
Nghi vấn
Is the container full of your personal belongings?
Có phải thùng chứa đầy đồ dùng cá nhân của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be full of".

Ý nghĩa của sự 'đầy đủ'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, khái niệm 'full' (đầy đủ) thường mang ý nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự phong phú, no đủ, hoặc trạng thái mãn nguyện. Ví dụ, 'a full meal' (một bữa ăn no) thể hiện sự hài lòng về thể chất. Tuy nhiên, cũng có trường hợp ngoại lệ như thành ngữ 'be full of yourself', lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo, tự mãn, một đức tính không được khuyến khích trong giao tiếp xã hội.

Biểu tượng của sự sống động từ 'beans'

Thành ngữ 'be full of beans' phản ánh một quan niệm truyền thống về hạt đậu (beans) như một nguồn năng lượng và sức sống dồi dào. Hình ảnh này liên tưởng đến sự tươi mới, năng động và hăng hái, thường được sử dụng để mô tả những người có tinh thần lạc quan, hoạt bát và tràn đầy sức lực, đặc biệt là trẻ em hoặc những người có tính cách sôi nổi.