(Top Banner Ad)
overhead projector
B1
noun B1 Giáo dục, Thuyết trình, Công nghệ

overhead projector

UK: /ˈəʊvəˌhɛd prəˈdʒɛktə(r)/ • US: /ˈoʊvərˌhɛd prəˈdʒɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

máy chiếu trên cao máy chiếu overhead
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A projector used to display transparencies onto a screen or wall.

Vietnamese Meaning

Máy chiếu trên cao, máy chiếu dùng để chiếu các tấm phim trong suốt lên màn hình hoặc tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used the overhead projector to show the diagram to the class."

    "Giáo viên sử dụng máy chiếu trên cao để trình bày sơ đồ cho cả lớp."

  • "Overhead projectors were commonly used in classrooms before the advent of digital projectors."

    "Máy chiếu trên cao thường được sử dụng trong các lớp học trước khi máy chiếu kỹ thuật số ra đời."

  • "The speaker used an overhead projector to display key points during her presentation."

    "Diễn giả đã sử dụng máy chiếu trên cao để trình bày những điểm chính trong bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun projector máy chiếu (thiết bị nói chung, không nhất thiết là loại overhead)
Verb project chiếu, phóng (hình ảnh, ánh sáng); dự án, kế hoạch
Noun projection sự chiếu, hình chiếu; sự dự đoán
Noun transparency tấm phim trong suốt (dùng cho máy chiếu overhead); tính minh bạch

Synonyms

opaque projector (máy chiếu vật thể (ít phổ biến hơn))

Related Words

slide projector (máy chiếu slide (máy chiếu hình ảnh từ phim slide))digital projector (máy chiếu kỹ thuật số)transparency (tấm phim trong suốt)

Subject Area

Giáo dục, Thuyết trình, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
hēafod
English
overhead
Latin
prōicere
English
project
English
projector
English
overhead projector

Nguồn gốc tên gọi và chức năng

Tên gọi 'overhead projector' (máy chiếu trên cao) mô tả chính xác chức năng của thiết bị này: nó chiếu hình ảnh từ một tấm phim trong suốt (transparency) đặt trên bề mặt thiết bị lên một màn hình phía trước, thường là qua đầu người thuyết trình. Phát triển mạnh từ giữa thế kỷ 20, nó trở thành công cụ không thể thiếu trong giáo dục và các cuộc họp kinh doanh trước khi máy chiếu kỹ thuật số ra đời.

Usage Note

Máy chiếu trên cao là một thiết bị trình chiếu sử dụng ánh sáng để chiếu hình ảnh hoặc văn bản từ một tấm phim trong suốt (transparency) lên một màn hình hoặc tường. Nó thường được sử dụng trong các buổi thuyết trình, giảng dạy, và các cuộc họp để trình bày thông tin một cách trực quan. Nó khác với máy chiếu kỹ thuật số hiện đại (digital projector) sử dụng tín hiệu video để chiếu hình ảnh.

Prepositions

with on

- *With*: Sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng máy chiếu với một mục đích cụ thể hoặc để chiếu một loại hình ảnh cụ thể (e.g., using the overhead projector with transparencies).
- *On*: Sử dụng khi nói về hình ảnh hoặc thông tin được chiếu trên máy chiếu (e.g., displaying information on the overhead projector).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overhead projector
  • use use an overhead projector
    (sử dụng máy chiếu overhead)
  • set up set up an overhead projector
    (thiết lập/cài đặt máy chiếu overhead)
  • turn on/off turn on/off an overhead projector
    (bật/tắt máy chiếu overhead)
  • focus focus the overhead projector
    (lấy nét máy chiếu overhead)
Adjective + overhead projector
  • old an old overhead projector
    (một máy chiếu overhead cũ)
  • broken a broken overhead projector
    (một máy chiếu overhead bị hỏng)
overhead projector + Noun
  • screen overhead projector screen
    (màn chiếu của máy chiếu overhead)
  • transparency overhead projector transparency
    (tấm phim trong suốt cho máy chiếu overhead)

Idioms

  • present using an overhead projector

    thuyết trình bằng cách sử dụng máy chiếu overhead

    "The teacher used to present the lessons using an overhead projector."

    (Giáo viên thường trình bày các bài học bằng cách sử dụng máy chiếu overhead.)

  • prepare a transparency for the overhead projector

    chuẩn bị một tấm phim trong suốt cho máy chiếu overhead

    "Before the meeting, I need to prepare a transparency for the overhead projector."

    (Trước cuộc họp, tôi cần chuẩn bị một tấm phim trong suốt cho máy chiếu overhead.)

  • project an image onto the screen with an overhead projector

    chiếu hình ảnh lên màn hình bằng máy chiếu overhead

    "Can you project this image onto the screen with the overhead projector?"

    (Bạn có thể chiếu hình ảnh này lên màn hình bằng máy chiếu overhead không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overhead projector

noun
Lật mặt

Máy chiếu trên cao, máy chiếu dùng để chiếu các tấm phim trong suốt lên màn hình hoặc tường.

"The teacher used the overhead projector to show the diagram to the class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overhead projector is used in the presentation.
Máy chiếu trên cao được sử dụng trong bài thuyết trình.
Phủ định
The overhead projector was not used during the meeting.
Máy chiếu trên cao đã không được sử dụng trong suốt cuộc họp.
Nghi vấn
Will the overhead projector be used for the lecture tomorrow?
Máy chiếu trên cao có được sử dụng cho bài giảng vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhead projector".

Biểu tượng của kỷ nguyên giáo dục và thuyết trình

Từ giữa thế kỷ 20 cho đến những năm đầu thế kỷ 21, máy chiếu overhead là công cụ giảng dạy và thuyết trình tiêu chuẩn trong các trường học, đại học và doanh nghiệp. Trải nghiệm viết trực tiếp lên các tấm phim trong suốt và chiếu chúng lên màn hình là một phần quen thuộc của nhiều thế hệ, tạo nên một cảm giác hoài niệm về thời kỳ công nghệ đơn giản hơn.

Sự thay thế bởi công nghệ kỹ thuật số

Mặc dù đã từng rất phổ biến, máy chiếu overhead dần bị thay thế bởi máy chiếu kỹ thuật số (digital projectors) và các công cụ trình chiếu hiện đại hơn như PowerPoint hay Google Slides. Điều này đánh dấu một bước chuyển mình lớn trong cách chúng ta chia sẻ thông tin và giảng dạy, khiến máy chiếu overhead trở thành một di tích lịch sử của công nghệ giáo dục.