overhearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of hearing something unintentionally or without the speaker's knowledge.
Vietnamese Meaning
Hành động nghe lén, nghe được điều gì đó một cách vô tình hoặc khi người nói không biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I learned about their plans by overhearing their conversation in the next room."
"Tôi biết được về kế hoạch của họ bằng cách nghe lén cuộc trò chuyện của họ ở phòng bên cạnh."
-
"Overhearing their argument made me feel uncomfortable."
"Việc nghe lén cuộc tranh cãi của họ khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
-
"The reporter got the scoop by overhearing a conversation at the restaurant."
"Phóng viên có được thông tin độc quyền bằng cách nghe lén một cuộc trò chuyện tại nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overhearing' thường được dùng để chỉ việc nghe được một cuộc trò chuyện hoặc thông tin mà người nói không cố ý để bạn nghe thấy. Nó mang ý nghĩa thụ động và có thể liên quan đến việc nghe trộm nhưng không nhất thiết mang ý tiêu cực. Khác với 'eavesdropping' (nghe trộm), 'overhearing' có thể xảy ra một cách tình cờ.
Prepositions
Overhearing *of* a conversation: đề cập đến nội dung cuộc trò chuyện bị nghe lén.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental overhearing (việc nghe lỏm tình cờ)
-
unintentional unintentional overhearing (việc nghe lỏm không chủ ý)
-
casual casual overhearing (việc nghe lỏm ngẫu nhiên)
-
avoid avoid overhearing (tránh nghe lỏm)
-
prevent prevent overhearing (ngăn chặn việc nghe lỏm)
-
risk risk overhearing (đánh đổi nguy cơ bị nghe lỏm, có nguy cơ nghe lỏm)
-
the act the act of overhearing (hành động nghe lỏm)
-
the risk the risk of overhearing (nguy cơ bị nghe lỏm)
-
a moment a moment of overhearing (một khoảnh khắc nghe lỏm)
Idioms
-
by overhearing
bằng cách nghe lỏm, nhờ việc nghe lỏm
"I found out about the party by overhearing their conversation."
(Tôi biết về bữa tiệc bằng cách nghe lỏm cuộc trò chuyện của họ.)
-
the act of overhearing
hành động nghe lỏm, việc vô tình nghe thấy
"The act of overhearing can sometimes lead to misunderstandings."
(Hành động nghe lỏm đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.)
-
an accidental overhearing
một lần nghe lỏm tình cờ
"An accidental overhearing revealed their secret plan."
(Một lần nghe lỏm tình cờ đã tiết lộ kế hoạch bí mật của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overhearing
Danh động từ (Gerund)Hành động nghe lén, nghe được điều gì đó một cách vô tình hoặc khi người nói không biết.
"I learned about their plans by overhearing their conversation in the next room."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I overheard them talking about the surprise party. |
Tôi đã vô tình nghe được họ nói về bữa tiệc bất ngờ. |
| Phủ định | She didn't overhear anything important in the conversation. |
Cô ấy đã không vô tình nghe được điều gì quan trọng trong cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Did you overhear what they said about the project? |
Bạn có vô tình nghe được họ nói gì về dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overhearing".
