accidentally hearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hearing something unintentionally or without meaning to.
Vietnamese Meaning
Nghe thấy điều gì đó một cách vô tình hoặc không có chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was accidentally hearing their conversation while waiting in line."
"Tôi đã vô tình nghe được cuộc trò chuyện của họ khi đang xếp hàng chờ đợi."
-
"She was accidentally hearing about the surprise party."
"Cô ấy đã vô tình nghe được về bữa tiệc bất ngờ."
-
"We were accidentally hearing their plans for the weekend."
"Chúng tôi đã vô tình nghe được kế hoạch cuối tuần của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | accidentally | một cách tình cờ, vô ý |
| Verb | hear | nghe |
| Noun | accident | tai nạn, sự tình cờ |
| Adjective | accidental | tình cờ, ngẫu nhiên |
| Noun | hearing | thính giác, phiên điều trần |
| Verb | overhear | nghe lỏm, tình cờ nghe được |
| Noun | hearsay | tin đồn, lời đồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc nghe lỏm, nghe được một cuộc trò chuyện hoặc thông tin mà người nói không có ý định cho mình nghe. 'Accidentally' nhấn mạnh sự bất ngờ và không chủ ý của hành động nghe. Nó khác với 'overhearing' ở chỗ 'overhearing' thường ám chỉ việc nghe trộm, còn 'accidentally hearing' có thể chỉ đơn giản là vô tình nghe thấy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Couldn't help accidentally hearing their conversation. (Không thể không vô tình nghe thấy cuộc trò chuyện của họ.)
-
Happened to be accidentally hearing the news when I walked in. (Tình cờ vô tình nghe được tin tức khi tôi bước vào.)
-
Remember accidentally hearing that song years ago. (Nhớ là đã vô tình nghe được bài hát đó nhiều năm trước.)
-
She admitted to accidentally hearing the secret plan. (Cô ấy thừa nhận đã vô tình nghe được kế hoạch bí mật.)
-
He felt guilty about accidentally hearing their argument. (Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã vô tình nghe thấy cuộc cãi vã của họ.)
Idioms
-
walls have ears
Tai vách mạch rừng (cảnh báo rằng cuộc trò chuyện có thể bị nghe lén, ngay cả ở nơi tưởng chừng riêng tư).
"Let's talk in my office. The walls have ears here."
(Hãy vào văn phòng của tôi nói chuyện. Ở đây tai vách mạch rừng lắm.)
-
(little) pitchers have big ears
Trẻ con rất hay hóng chuyện (cảnh báo người lớn nên cẩn thận khi nói chuyện trước mặt trẻ em vì chúng có thể nghe và hiểu nhiều hơn ta tưởng).
"Don't discuss the family problems in front of Timmy—little pitchers have big ears."
(Đừng thảo luận vấn đề gia đình trước mặt Timmy—trẻ con hay hóng chuyện lắm đấy.)
-
to be all ears
Chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe.
"Tell me about your trip to Da Lat. I'm all ears!"
(Kể cho mình nghe về chuyến đi Đà Lạt của bạn đi. Mình đang dỏng tai lên nghe đây!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accidentally hearing
Trạng từ + Động từ (dạng V-ing)Nghe thấy điều gì đó một cách vô tình hoặc không có chủ ý.
"I was accidentally hearing their conversation while waiting in line."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was accidentally hearing their conversation in the next room. |
Cô ấy vô tình nghe được cuộc trò chuyện của họ ở phòng bên. |
| Phủ định | I didn't accidentally hear anything important. |
Tôi đã không vô tình nghe thấy điều gì quan trọng cả. |
| Nghi vấn | Were you accidentally hearing what they were saying? |
Bạn có vô tình nghe thấy những gì họ đang nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidentally hearing".
