(Top Banner Ad)
accidentally hearing
B2
Trạng từ + Động từ (dạng V-ing) B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

accidentally hearing

UK: /ˌæk.sɪˈden.təl.i ˈhɪə.rɪŋ/ • US: /ˌæk.sɪˈden.təl.i ˈhɪr.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vô tình nghe thấy nghe lỏm được nghe một cách vô ý nghe không chủ ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hearing something unintentionally or without meaning to.

Vietnamese Meaning

Nghe thấy điều gì đó một cách vô tình hoặc không có chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was accidentally hearing their conversation while waiting in line."

    "Tôi đã vô tình nghe được cuộc trò chuyện của họ khi đang xếp hàng chờ đợi."

  • "She was accidentally hearing about the surprise party."

    "Cô ấy đã vô tình nghe được về bữa tiệc bất ngờ."

  • "We were accidentally hearing their plans for the weekend."

    "Chúng tôi đã vô tình nghe được kế hoạch cuối tuần của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô ý
Verb hear nghe
Noun accident tai nạn, sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Noun hearing thính giác, phiên điều trần
Verb overhear nghe lỏm, tình cờ nghe được
Noun hearsay tin đồn, lời đồn

Synonyms

unintentionally hearing (nghe một cách vô ý)inadvertently hearing (nghe một cách vô tình)

Antonyms

deliberately hearing (cố ý nghe)intentionally hearing (chủ tâm nghe)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere ('to happen, fall upon')
Old French
accident
Proto-Germanic
*hauzijaną ('to hear')
Old English
hieran
Middle English
accident, heren
Modern English
accidentally hearing

'Tai nạn': Một sự kiện 'rơi trúng' bạn

Từ 'accident' (tai nạn, sự tình cờ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accidere', có nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy đến'. Điều này tạo ra một hình ảnh sống động về một sự kiện xảy ra với bạn một cách tình cờ, không phải do dự định. Tương tự, 'accidentally hearing' có nghĩa là một âm thanh hoặc cuộc trò chuyện 'rơi vào' tai bạn mà bạn không hề có ý định lắng nghe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc nghe lỏm, nghe được một cuộc trò chuyện hoặc thông tin mà người nói không có ý định cho mình nghe. 'Accidentally' nhấn mạnh sự bất ngờ và không chủ ý của hành động nghe. Nó khác với 'overhearing' ở chỗ 'overhearing' thường ám chỉ việc nghe trộm, còn 'accidentally hearing' có thể chỉ đơn giản là vô tình nghe thấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accidentally hearing
  • Couldn't help accidentally hearing their conversation.
    (Không thể không vô tình nghe thấy cuộc trò chuyện của họ.)
  • Happened to be accidentally hearing the news when I walked in.
    (Tình cờ vô tình nghe được tin tức khi tôi bước vào.)
  • Remember accidentally hearing that song years ago.
    (Nhớ là đã vô tình nghe được bài hát đó nhiều năm trước.)
... admitting to accidentally hearing ...
  • She admitted to accidentally hearing the secret plan.
    (Cô ấy thừa nhận đã vô tình nghe được kế hoạch bí mật.)
  • He felt guilty about accidentally hearing their argument.
    (Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã vô tình nghe thấy cuộc cãi vã của họ.)

Idioms

  • walls have ears

    Tai vách mạch rừng (cảnh báo rằng cuộc trò chuyện có thể bị nghe lén, ngay cả ở nơi tưởng chừng riêng tư).

    "Let's talk in my office. The walls have ears here."

    (Hãy vào văn phòng của tôi nói chuyện. Ở đây tai vách mạch rừng lắm.)

  • (little) pitchers have big ears

    Trẻ con rất hay hóng chuyện (cảnh báo người lớn nên cẩn thận khi nói chuyện trước mặt trẻ em vì chúng có thể nghe và hiểu nhiều hơn ta tưởng).

    "Don't discuss the family problems in front of Timmy—little pitchers have big ears."

    (Đừng thảo luận vấn đề gia đình trước mặt Timmy—trẻ con hay hóng chuyện lắm đấy.)

  • to be all ears

    Chăm chú lắng nghe, dỏng tai lên nghe.

    "Tell me about your trip to Da Lat. I'm all ears!"

    (Kể cho mình nghe về chuyến đi Đà Lạt của bạn đi. Mình đang dỏng tai lên nghe đây!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidentally hearing

Trạng từ + Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nghe thấy điều gì đó một cách vô tình hoặc không có chủ ý.

"I was accidentally hearing their conversation while waiting in line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was accidentally hearing their conversation in the next room.
Cô ấy vô tình nghe được cuộc trò chuyện của họ ở phòng bên.
Phủ định
I didn't accidentally hear anything important.
Tôi đã không vô tình nghe thấy điều gì quan trọng cả.
Nghi vấn
Were you accidentally hearing what they were saying?
Bạn có vô tình nghe thấy những gì họ đang nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidentally hearing".

Sự riêng tư và Phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vô tình nghe được một cuộc trò chuyện riêng tư có thể tạo ra một tình huống xã hội khó xử. Phép lịch sự là giả vờ như bạn không nghe thấy, hoặc kín đáo di chuyển ra xa để tạo không gian riêng tư cho họ. Thừa nhận rằng bạn đã nghe lỏm đôi khi có thể bị coi là xâm phạm, ngay cả khi đó là vô tình.

Công cụ dẫn dắt cốt truyện

Vô tình nghe được một bí mật là một công cụ cốt truyện (plot device) rất phổ biến trong văn học và điện ảnh. Nó thường được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp, hiểu lầm, hoặc để cung cấp cho nhân vật thông tin quan trọng thúc đẩy câu chuyện tiến triển. Ví dụ, một nhân vật có thể tình cờ nghe được kế hoạch của kẻ phản diện hoặc lời thú nhận của người yêu.