(Top Banner Ad)
overjoyed
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

overjoyed

UK: /ˌəʊvəˈdʒɔɪd/ • US: /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mừng khôn xiết vui mừng khôn tả hạnh phúc vỡ òa vui như trẩy hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely happy or delighted.

Vietnamese Meaning

Vô cùng hạnh phúc hoặc vui sướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was overjoyed at the news of her promotion."

    "Cô ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin được thăng chức."

  • "They were overjoyed to see their daughter graduate."

    "Họ vô cùng vui sướng khi thấy con gái tốt nghiệp."

  • "The team was overjoyed by their unexpected victory."

    "Cả đội vô cùng vui sướng trước chiến thắng bất ngờ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joy niềm vui, sự vui mừng
Verb enjoy thưởng thức, thích thú
Noun enjoyment sự thích thú, sự hưởng thụ
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan
Verb rejoice vui mừng, hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudia
Old French
joie
Middle English
joie
English
joy
Old English
ofer
English
overjoyed

Nguồn gốc của niềm vui tột độ

Từ 'overjoyed' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer', có nghĩa là 'trên mức', 'quá mức') và gốc từ 'joy' (niềm vui). 'Joy' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joie', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'gaudia' (sự vui mừng). Khi kết hợp lại, 'overjoyed' mang ý nghĩa 'vui mừng vượt quá giới hạn', 'vui mừng đến tột độ'.

Usage Note

Từ 'overjoyed' diễn tả mức độ hạnh phúc cao hơn nhiều so với 'happy' hoặc 'pleased'. Nó thường được sử dụng khi có một tin tốt bất ngờ hoặc một sự kiện đặc biệt quan trọng. Nó thể hiện một niềm vui lớn đến mức tràn ngập, vượt qua sự vui vẻ bình thường. So với 'delighted', 'overjoyed' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn và bộc lộ cảm xúc rõ ràng hơn. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc của một người, không phải một sự vật.

Prepositions

at by with

Các giới từ này thường theo sau 'overjoyed' khi muốn chỉ ra nguyên nhân gây ra niềm vui sướng. Ví dụ: 'overjoyed at the news', 'overjoyed by their success', 'overjoyed with the results'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overjoyed
  • absolutely absolutely overjoyed
    (hoàn toàn sung sướng, vui sướng tột độ)
  • truly truly overjoyed
    (thực sự sung sướng)
  • quite quite overjoyed
    (khá sung sướng, cũng rất vui)
overjoyed + Prepositional Phrase
  • at the news overjoyed at the news
    (vô cùng vui mừng trước tin tức)
  • about something overjoyed about her success
    (vô cùng vui mừng về thành công của cô ấy)
  • with something overjoyed with the result
    (vô cùng vui mừng với kết quả)
overjoyed + infinitive
  • to hear overjoyed to hear that
    (vô cùng vui mừng khi nghe điều đó)
  • to see overjoyed to see you
    (vô cùng vui mừng khi gặp bạn)
  • to learn overjoyed to learn the good news
    (vô cùng vui mừng khi biết tin tốt)

Idioms

  • overjoyed to bits

    cực kỳ sung sướng, vui đến mức tột độ

    "She was overjoyed to bits when she heard she got the job."

    (Cô ấy cực kỳ sung sướng khi nghe tin mình được nhận việc.)

  • overjoyed beyond measure

    vui mừng không tả xiết, vui không thể đong đếm được

    "The whole family was overjoyed beyond measure at the birth of the twins."

    (Cả gia đình vui mừng không tả xiết trước sự ra đời của cặp song sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overjoyed

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng hạnh phúc hoặc vui sướng.

"She was overjoyed at the news of her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overjoyed".

Biểu hiện niềm vui trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc biểu lộ niềm vui tột độ một cách công khai thường được khuyến khích và coi là điều tự nhiên. Mọi người có thể la hét, nhảy cẫng lên, ôm chầm lấy nhau, hoặc khóc vì sung sướng trong các dịp đặc biệt như giành chiến thắng trong thể thao, trúng xổ số, nhận được tin tốt lành, hoặc trong các sự kiện cá nhân quan trọng như lễ cưới hay sự ra đời của một đứa trẻ.

Các sự kiện thường gây ra sự 'overjoyed'

Những tình huống thường khiến con người cảm thấy 'overjoyed' bao gồm những khoảnh khắc đạt được thành công lớn sau nhiều nỗ lực (ví dụ: tốt nghiệp đại học, được thăng chức), những bất ngờ tích cực lớn (ví dụ: được tặng một món quà mơ ước, gặp lại người thân sau thời gian dài), hoặc những tin tức thay đổi cuộc đời theo chiều hướng tốt đẹp (ví dụ: mang thai, thoát khỏi bệnh hiểm nghèo).