(Top Banner Ad)
thrilled
B2
Tính từ B2 Cảm xúc

thrilled

UK: /ˈθrɪld/ • US: /ˈθrɪld/

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng khôn xiết vô cùng phấn khởi hết sức vui mừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely pleased and excited.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ vui mừng và phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was thrilled about the news of her promotion."

    "Cô ấy đã rất vui mừng về tin được thăng chức."

  • "I was thrilled to be invited to the party."

    "Tôi rất vui mừng khi được mời đến bữa tiệc."

  • "The children were thrilled with their new toys."

    "Bọn trẻ rất thích thú với đồ chơi mới của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thrill làm cho ai đó cảm thấy rất vui sướng, hồi hộp (kích thích)
Noun thrill cảm giác vui sướng, hồi hộp mạnh mẽ
Adjective thrilling gây ra cảm giác vui sướng, hồi hộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
thrillen
Old English
þyrlian
Proto-Germanic
*thruljanan

Nguồn gốc của 'Thrilled'

Từ 'thrilled' bắt nguồn từ động từ 'thrillen' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'xuyên thủng'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến cảm giác mạnh mẽ, thể xác, như bị đâm xuyên. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa cảm xúc mạnh mẽ, vui sướng mà chúng ta biết ngày nay. Tưởng tượng cảm giác vui sướng mạnh mẽ đến mức 'xuyên thủng' trái tim bạn!

Usage Note

Diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn 'happy' hoặc 'pleased'. Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi nhận được tin tốt, trải nghiệm điều gì đó thú vị hoặc đạt được thành công.

Prepositions

about at with

'Thrilled about/at something' dùng để diễn tả sự vui mừng về một sự kiện, tin tức cụ thể. 'Thrilled with something' thường dùng khi vui mừng vì kết quả, chất lượng của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrilled
  • absolutely absolutely thrilled
    (hoàn toàn vui mừng, vô cùng phấn khởi)
  • incredibly incredibly thrilled
    (vô cùng vui mừng, cực kỳ phấn khích)
  • utterly utterly thrilled
    (hoàn toàn vui sướng, hết sức phấn khích)
Verb + thrilled
  • be be thrilled
    (cảm thấy vui sướng, phấn khởi)
  • sound sound thrilled
    (nghe có vẻ vui mừng, phấn khởi)
  • seem seem thrilled
    (có vẻ vui mừng, phấn khởi)
Thrilled + about/at/by/with
  • thrilled thrilled about something
    (vui mừng về điều gì đó)
  • thrilled thrilled at the news
    (vui mừng khi nghe tin)
  • thrilled thrilled by the performance
    (vui sướng bởi màn trình diễn)
  • thrilled thrilled with the results
    (hài lòng và vui mừng với kết quả)

Idioms

  • thrilled to bits

    vô cùng vui sướng, cực kỳ phấn khích

    "She was thrilled to bits when she heard she'd got the job."

    (Cô ấy đã vô cùng vui sướng khi biết mình được nhận việc.)

  • thrilled to the core

    vui sướng tận đáy lòng

    "I was thrilled to the core when my daughter was born."

    (Tôi đã vui sướng tận đáy lòng khi con gái tôi chào đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrilled

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ vui mừng và phấn khích.

"She was thrilled about the news of her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band arrives on stage, the crowd will have been thrilling with anticipation for hours.
Vào thời điểm ban nhạc lên sân khấu, đám đông sẽ đã rất hồi hộp chờ đợi hàng giờ.
Phủ định
She won't have been thrilling at the prospect of public speaking, as she's always been quite nervous.
Cô ấy sẽ không cảm thấy hào hứng với viễn cảnh diễn thuyết trước công chúng, vì cô ấy luôn khá lo lắng.
Nghi vấn
Will they have been thrilling at the new rollercoaster before we arrive at the amusement park?
Liệu họ có cảm thấy phấn khích với tàu lượn siêu tốc mới trước khi chúng ta đến công viên giải trí không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am being thrilled by the amazing performance.
Tôi đang cảm thấy rất phấn khích bởi màn trình diễn tuyệt vời.
Phủ định
She isn't being thrilled by the horror movie; she finds it boring.
Cô ấy không cảm thấy thích thú với bộ phim kinh dị; cô ấy thấy nó nhàm chán.
Nghi vấn
Are they being thrilled by the news?
Họ có đang cảm thấy phấn khích bởi tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrilled".

Sự phấn khích trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thể hiện sự phấn khích (being thrilled) thường được đánh giá cao, đặc biệt là trong các sự kiện quan trọng như đám cưới, tốt nghiệp hoặc thành công trong công việc. Việc chia sẻ niềm vui với người khác được coi là một cách để tăng cường mối quan hệ và tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.