(Top Banner Ad)
overnourishment
C1
noun C1 Y học/Dinh dưỡng

overnourishment

UK: /ˌəʊvəˈnʌrɪʃmənt/ • US: /ˌoʊvərˈnɜːrɪʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dinh dưỡng quá mức bội thực dinh dưỡng ăn uống quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being nourished to excess; excessive intake of nutrients, leading to health problems.

Vietnamese Meaning

Tình trạng được nuôi dưỡng quá mức; sự hấp thụ quá nhiều chất dinh dưỡng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Overnourishment is a significant risk factor for developing type 2 diabetes."

    "Việc nuôi dưỡng quá mức là một yếu tố rủi ro đáng kể cho việc phát triển bệnh tiểu đường loại 2."

  • "The rising rates of obesity are often attributed to overnourishment and sedentary lifestyles."

    "Tỷ lệ béo phì ngày càng tăng thường là do tình trạng nuôi dưỡng quá mức và lối sống ít vận động."

  • "Public health campaigns aim to educate people about the dangers of overnourishment."

    "Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giáo dục mọi người về sự nguy hiểm của việc nuôi dưỡng quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nourish nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun nourishment sự nuôi dưỡng, chất dinh dưỡng
Verb overnourish nuôi dưỡng quá mức, cung cấp dinh dưỡng thừa
Adjective overnourished bị nuôi dưỡng quá mức, thừa dinh dưỡng
Noun undernourishment thiếu dinh dưỡng
Noun malnourishment suy dinh dưỡng (do thiếu hoặc mất cân bằng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old French
norrissement
English
overnourishment

Nguồn gốc từ 'overnourishment'

Tiền tố 'over-' có gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer-', mang ý nghĩa 'quá mức', 'vượt quá'. Phần 'nourishment' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'norrissement', diễn tả 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'thức ăn'. Khi kết hợp, 'overnourishment' mô tả một tình trạng cơ thể được cung cấp dinh dưỡng quá nhiều so với nhu cầu, thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

Usage Note

Overnourishment thường được sử dụng để chỉ sự tiêu thụ quá mức calo, chất béo, đường hoặc các chất dinh dưỡng khác, dẫn đến các bệnh như béo phì, tiểu đường loại 2, bệnh tim mạch, và các vấn đề sức khỏe khác. Nó khác với 'malnutrition' (suy dinh dưỡng) ở chỗ malnutrition bao gồm cả thiếu hụt và dư thừa chất dinh dưỡng, trong khi overnourishment chỉ đề cập đến sự dư thừa.

Prepositions

of with

Sử dụng 'overnourishment of' khi nói về sự dư thừa của một chất dinh dưỡng cụ thể. Ví dụ: 'Overnourishment of sugar can lead to diabetes'. Sử dụng 'overnourishment with' khi nói chung về việc được nuôi dưỡng quá mức. Ví dụ: 'Overnourishment with processed foods is a growing problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overnourishment
  • chronic chronic overnourishment
    (tình trạng thừa dinh dưỡng mãn tính)
  • severe severe overnourishment
    (tình trạng thừa dinh dưỡng nghiêm trọng)
  • excessive excessive overnourishment
    (thừa dinh dưỡng quá mức)
Verb + overnourishment
  • causes causes overnourishment
    (gây ra tình trạng thừa dinh dưỡng)
  • leads to leads to overnourishment
    (dẫn đến tình trạng thừa dinh dưỡng)
  • prevent prevent overnourishment
    (ngăn ngừa tình trạng thừa dinh dưỡng)
Noun + overnourishment
  • risk of risk of overnourishment
    (nguy cơ thừa dinh dưỡng)
  • effects of effects of overnourishment
    (tác động/ảnh hưởng của thừa dinh dưỡng)
  • symptoms of symptoms of overnourishment
    (triệu chứng của thừa dinh dưỡng)

Idioms

  • a state of overnourishment

    tình trạng thừa dinh dưỡng

    "Many people in developed countries live in a state of overnourishment."

    (Nhiều người ở các nước phát triển sống trong tình trạng thừa dinh dưỡng.)

  • the problem of overnourishment

    vấn đề thừa dinh dưỡng

    "Addressing the problem of overnourishment is crucial for public health."

    (Giải quyết vấn đề thừa dinh dưỡng là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • combat overnourishment

    chống lại tình trạng thừa dinh dưỡng

    "Public health campaigns aim to combat overnourishment through education."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích chống lại tình trạng thừa dinh dưỡng thông qua giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overnourishment

noun
Lật mặt

Tình trạng được nuôi dưỡng quá mức; sự hấp thụ quá nhiều chất dinh dưỡng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

"Overnourishment is a significant risk factor for developing type 2 diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overnourishment".

Văn hóa tiêu thụ quá mức và bệnh béo phì

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiếp cận dễ dàng với thực phẩm giàu calo, đồ ăn nhanh và lối sống ít vận động đã dẫn đến tình trạng tiêu thụ dinh dưỡng quá mức, góp phần gây ra dịch béo phì. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, liên quan đến các bệnh mãn tính như tiểu đường và tim mạch.

Nghịch lý dinh dưỡng toàn cầu

Trong khi hàng triệu người trên thế giới đang phải vật lộn với tình trạng thiếu dinh dưỡng và đói nghèo, thì ở các quốc gia phát triển, thừa dinh dưỡng lại trở thành một vấn đề nan giải. Nghịch lý này làm nổi bật sự bất bình đẳng trong phân phối thực phẩm và tài nguyên, cũng như những thách thức về lối sống hiện đại.