color mixing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình kết hợp các màu sắc khác nhau để tạo ra các màu sắc mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Color mixing is a fundamental technique in painting."
"Pha trộn màu là một kỹ thuật cơ bản trong hội họa."
-
"Understanding color mixing is crucial for artists."
"Hiểu rõ về pha trộn màu là rất quan trọng đối với các nghệ sĩ."
-
"The results of color mixing can be surprising."
"Kết quả của việc pha trộn màu có thể gây bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | Màu sắc |
| Verb | mix | Pha trộn |
| Noun | mixture | Hỗn hợp |
| Adjective | colorable | Có thể tô màu/pha màu |
| Noun | coloration | Sự tô màu, cách phối màu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình trộn màu một cách tổng quát. Ví dụ, trộn màu sơn, màu nhuộm, hoặc màu ánh sáng.
Prepositions
in color mixing: dùng để chỉ sự tham gia vào quá trình trộn màu. for color mixing: dùng để chỉ mục đích của việc trộn màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Additive additive color mixing (Pha trộn màu cộng (dùng cho ánh sáng/màn hình))
-
Subtractive subtractive color mixing (Pha trộn màu trừ (dùng cho phẩm màu/hội họa))
-
Digital digital color mixing (Pha màu kỹ thuật số)
-
Master master color mixing (Làm chủ kỹ thuật pha màu)
-
Experiment with experiment with color mixing (Thử nghiệm với việc pha trộn màu sắc)
-
Understand understand color mixing (Hiểu về nguyên lý pha màu)
Idioms
-
A color mixing chart
Bảng hướng dẫn pha màu (thường dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong nghệ thuật)
"Every beginner artist should start with a basic color mixing chart."
(Mọi họa sĩ mới bắt đầu đều nên khởi đầu với một bảng hướng dẫn pha màu cơ bản.)
-
Color mixing logic
Logic/nguyên lý pha màu
"The interface design follows a strict color mixing logic to ensure accessibility."
(Thiết kế giao diện tuân theo một nguyên lý pha màu nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color mixing
Danh từQuá trình kết hợp các màu sắc khác nhau để tạo ra các màu sắc mới.
"Color mixing is a fundamental technique in painting."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should practice color mixing to improve your painting skills. |
Bạn nên luyện tập pha trộn màu sắc để cải thiện kỹ năng vẽ tranh của mình. |
| Phủ định | She cannot master painting without understanding color mixing. |
Cô ấy không thể thành thạo hội họa nếu không hiểu về pha trộn màu sắc. |
| Nghi vấn | Could we learn color mixing techniques in this workshop? |
Chúng ta có thể học các kỹ thuật pha trộn màu sắc trong hội thảo này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color mixing".
