(Top Banner Ad)
deserved
B2
Tính từ B2 Chung

deserved

UK: /dɪˈzɜːvd/ • US: /dɪˈzɜːrvd/

Nghĩa tiếng Việt

xứng đáng đáng (được hưởng) chính đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rightfully earned or merited; justified.

Vietnamese Meaning

Xứng đáng, đáng được hưởng; chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received the award she deserved for her hard work."

    "Cô ấy nhận được giải thưởng mà cô ấy xứng đáng vì sự chăm chỉ của mình."

  • "They got the result they deserved."

    "Họ đã nhận được kết quả mà họ xứng đáng."

  • "He faced the deserved criticism for his mistakes."

    "Anh ấy phải đối mặt với những lời chỉ trích đích đáng cho những sai lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deserve
Adjective deserving
Adjective undeserved
Adverb undeservedly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deservire
Old French
deservir
English (13th Century)
deserve
English
deserved

Nguồn gốc của sự Xứng đáng

Từ 'deservire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'phục vụ một cách tận tụy' hoặc 'kiếm được bằng sự phục vụ'. Ý nghĩa này phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'deservir' (xứng đáng, có công), rồi du nhập vào tiếng Anh, tạo nên 'deserve' và 'deserved'. Từ này mang theo khái niệm về sự công bằng: bạn nhận được những gì bạn đã bỏ công sức ra hoặc xứng đáng có được.

Usage Note

Tính từ "deserved" thường được sử dụng để mô tả điều gì đó mà ai đó xứng đáng nhận được do hành động, phẩm chất hoặc tình huống của họ. Nó nhấn mạnh rằng kết quả là công bằng và phù hợp với những gì đã xảy ra hoặc ai đó đã làm. Khác với "worthy", "deserved" tập trung hơn vào sự công bằng và đền đáp, trong khi "worthy" chú trọng đến phẩm chất tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + deserved
  • well a well-deserved rest
    (một kỳ nghỉ ngơi xứng đáng)
  • richly a richly deserved victory
    (một chiến thắng hoàn toàn xứng đáng)
  • fully a fully deserved success
    (một thành công hoàn toàn xứng đáng)
  • justly a justly deserved punishment
    (một hình phạt xứng đáng)
Động từ + deserved
  • receive receive a deserved reward
    (nhận được phần thưởng xứng đáng)
  • get get what you deserved
    (nhận được những gì bạn xứng đáng)
  • give give him his deserved credit
    (trao cho anh ấy sự tín nhiệm xứng đáng của mình)
Deserved + Danh từ
  • victory a deserved victory
    (một chiến thắng xứng đáng)
  • break a deserved break
    (một kỳ nghỉ xứng đáng)
  • praise deserved praise
    (lời khen xứng đáng)

Idioms

  • get what one deserved

    Nhận được những gì mình đáng phải nhận (thường là kết quả xấu do hành động của mình gây ra)

    "He was rude to everyone, so when he lost his job, he just got what he deserved."

    (Anh ta thô lỗ với mọi người, nên khi mất việc, anh ta chỉ nhận được những gì mình đáng phải nhận.)

  • a richly/well-deserved break/rest/reward

    Một kỳ nghỉ/phần thưởng hoàn toàn xứng đáng (sau nỗ lực lớn)

    "After months of hard work, they took a well-deserved vacation."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, họ đã có một kỳ nghỉ hoàn toàn xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserved

Tính từ
Lật mặt

Xứng đáng, đáng được hưởng; chính đáng.

"She received the award she deserved for her hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserved".

Công lý và Giá trị Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "deserved" gắn liền với ý niệm về công lý và giá trị cá nhân. Nó ngụ ý rằng mọi người nên nhận được kết quả tương ứng với hành động, nỗ lực và đóng góp của họ. Một thành công "deserved" là kết quả của sự chăm chỉ và tài năng, trong khi một hình phạt "deserved" là hậu quả của một hành vi sai trái.

Nền tảng của Xã hội

Ý tưởng về sự "xứng đáng" là một trụ cột trong nhiều hệ thống xã hội và pháp luật, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó thúc đẩy trách nhiệm cá nhân, khuyến khích sự cống hiến và nỗ lực, đồng thời là cơ sở cho các hệ thống thưởng phạt, từ điểm số học tập đến hệ thống pháp luật, nhằm duy trì trật tự và sự công bằng.