overestimated
Động từ (quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overestimated'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ phân từ của overestimate: đánh giá (cái gì đó) lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.
Definition (English Meaning)
Past participle of overestimate: to estimate (something) to be larger or greater than it really is.
Ví dụ Thực tế với 'Overestimated'
-
"The company overestimated the demand for their new product."
"Công ty đã đánh giá quá cao nhu cầu cho sản phẩm mới của họ."
-
"The impact of the new policy was overestimated."
"Tác động của chính sách mới đã bị đánh giá quá cao."
-
"Analysts believe the company's growth potential has been overestimated."
"Các nhà phân tích tin rằng tiềm năng tăng trưởng của công ty đã bị đánh giá quá cao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Overestimated'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: overestimate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Overestimated'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ một sai lầm trong việc đánh giá, thường là do lạc quan thái quá hoặc thiếu thông tin chính xác. Khác với 'underestimated' (đánh giá thấp), 'accurately estimated' (đánh giá chính xác), và 'miscalculated' (tính toán sai) ở chỗ nó đặc biệt liên quan đến việc đánh giá quá cao một giá trị, số lượng, hoặc tầm quan trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: Thường dùng để chỉ cái gì bị đánh giá quá cao. Ví dụ: overestimated of its value. in: Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: overestimated in his abilities.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Overestimated'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
It's important to overestimate your abilities sometimes to gain confidence.
|
Đôi khi điều quan trọng là phải đánh giá quá cao khả năng của bạn để có được sự tự tin. |
| Phủ định |
It's wise not to overestimate the ease of learning a new language.
|
Sẽ là khôn ngoan nếu không đánh giá quá cao sự dễ dàng của việc học một ngôn ngữ mới. |
| Nghi vấn |
Is it common to overestimate the time required for such a task?
|
Có phổ biến việc đánh giá quá cao thời gian cần thiết cho một nhiệm vụ như vậy không? |