(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ overestimated
B2

overestimated

Động từ (quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá quá cao ước tính quá cao coi trọng quá mức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Overestimated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ phân từ của overestimate: đánh giá (cái gì đó) lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.

Definition (English Meaning)

Past participle of overestimate: to estimate (something) to be larger or greater than it really is.

Ví dụ Thực tế với 'Overestimated'

  • "The company overestimated the demand for their new product."

    "Công ty đã đánh giá quá cao nhu cầu cho sản phẩm mới của họ."

  • "The impact of the new policy was overestimated."

    "Tác động của chính sách mới đã bị đánh giá quá cao."

  • "Analysts believe the company's growth potential has been overestimated."

    "Các nhà phân tích tin rằng tiềm năng tăng trưởng của công ty đã bị đánh giá quá cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Overestimated'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Overestimated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một sai lầm trong việc đánh giá, thường là do lạc quan thái quá hoặc thiếu thông tin chính xác. Khác với 'underestimated' (đánh giá thấp), 'accurately estimated' (đánh giá chính xác), và 'miscalculated' (tính toán sai) ở chỗ nó đặc biệt liên quan đến việc đánh giá quá cao một giá trị, số lượng, hoặc tầm quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Thường dùng để chỉ cái gì bị đánh giá quá cao. Ví dụ: overestimated of its value. in: Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: overestimated in his abilities.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Overestimated'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to overestimate your abilities sometimes to gain confidence.
Đôi khi điều quan trọng là phải đánh giá quá cao khả năng của bạn để có được sự tự tin.
Phủ định
It's wise not to overestimate the ease of learning a new language.
Sẽ là khôn ngoan nếu không đánh giá quá cao sự dễ dàng của việc học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Is it common to overestimate the time required for such a task?
Có phổ biến việc đánh giá quá cao thời gian cần thiết cho một nhiệm vụ như vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)