(Top Banner Ad)
overestimated
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

overestimated

UK: /ˌəʊvərˈestɪmeɪtɪd/ • US: /ˌoʊvərˈestɪmeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá quá cao ước tính quá cao coi trọng quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of overestimate: to estimate (something) to be larger or greater than it really is.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của overestimate: đánh giá (cái gì đó) lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company overestimated the demand for their new product."

    "Công ty đã đánh giá quá cao nhu cầu cho sản phẩm mới của họ."

  • "The impact of the new policy was overestimated."

    "Tác động của chính sách mới đã bị đánh giá quá cao."

  • "Analysts believe the company's growth potential has been overestimated."

    "Các nhà phân tích tin rằng tiềm năng tăng trưởng của công ty đã bị đánh giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estimate
Noun estimate
Noun estimation
Verb underestimate
Noun overestimation
Noun underestimation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*ufar-
Old English
ofer-
Latin
aestimare
Old French
estimer
Middle English
estimaten
English
estimate
English
overestimate

Nguồn gốc của 'đánh giá quá cao'

Từ 'overestimated' được ghép từ tiền tố 'over-' (nghĩa là 'quá mức', 'trên mức bình thường') và động từ 'estimate' (nghĩa là 'ước tính', 'đánh giá'). 'Estimate' lại có gốc từ tiếng Latin 'aestimare', mang ý nghĩa 'định giá, đánh giá'. Vì vậy, 'overestimated' có nghĩa đen là 'đánh giá hoặc ước tính một điều gì đó cao hơn giá trị hay số lượng thực của nó'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sai lầm trong việc đánh giá, thường là do lạc quan thái quá hoặc thiếu thông tin chính xác. Khác với 'underestimated' (đánh giá thấp), 'accurately estimated' (đánh giá chính xác), và 'miscalculated' (tính toán sai) ở chỗ nó đặc biệt liên quan đến việc đánh giá quá cao một giá trị, số lượng, hoặc tầm quan trọng.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ cái gì bị đánh giá quá cao. Ví dụ: overestimated of its value. in: Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: overestimated in his abilities.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overestimated
  • greatly greatly overestimated
    (đánh giá quá cao một cách đáng kể)
  • vastly vastly overestimated
    (đánh giá quá cao một cách rất lớn)
  • often often overestimated
    (thường xuyên bị đánh giá quá cao)
Noun + was/is overestimated
  • potential potential was overestimated
    (tiềm năng đã bị đánh giá quá cao)
  • impact impact was overestimated
    (tác động đã bị đánh giá quá cao)
  • strength strength was overestimated
    (sức mạnh đã bị đánh giá quá cao)

Idioms

  • The importance of X cannot be overestimated.

    Tầm quan trọng của điều gì đó không thể bị đánh giá quá cao (ngụ ý nó cực kỳ quan trọng và không thể đủ nhấn mạnh).

  • "The importance of clear communication in a team cannot be overestimated."

    (Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng trong một nhóm là không thể bị đánh giá quá cao.)

  • To overestimate one's abilities/chances/strength.

    Đánh giá quá cao khả năng/cơ hội/sức mạnh của bản thân.

  • "He tended to overestimate his own strength and often got injured."

    (Anh ấy có xu hướng đánh giá quá cao sức mạnh của bản thân và thường xuyên bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overestimated

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của overestimate: đánh giá (cái gì đó) lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế.

"The company overestimated the demand for their new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to overestimate your abilities sometimes to gain confidence.
Đôi khi điều quan trọng là phải đánh giá quá cao khả năng của bạn để có được sự tự tin.
Phủ định
It's wise not to overestimate the ease of learning a new language.
Sẽ là khôn ngoan nếu không đánh giá quá cao sự dễ dàng của việc học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Is it common to overestimate the time required for such a task?
Có phổ biến việc đánh giá quá cao thời gian cần thiết cho một nhiệm vụ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overestimated".

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức (cognitive bias) mà theo đó những người có ít năng lực hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể thường có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính họ. Ngược lại, những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp bản thân.

Thiên kiến hồi tưởng (Hindsight Bias)

Thiên kiến hồi tưởng là xu hướng con người tin rằng, sau khi một sự kiện xảy ra, họ đã có thể dự đoán được kết quả đó ngay từ đầu, mặc dù thực tế không phải vậy. Điều này khiến họ đánh giá quá cao khả năng dự đoán của bản thân và thường nói 'Tôi biết mà!' sau khi sự việc đã rõ ràng.