hyped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely excited or enthusiastic about something.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ hào hứng, phấn khích hoặc được thổi phồng, quảng cáo quá mức về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone is so hyped about the new movie."
"Mọi người đều rất hào hứng về bộ phim mới."
-
"The concert was so hyped that tickets sold out in minutes."
"Buổi hòa nhạc được quảng bá rầm rộ đến mức vé bán hết trong vài phút."
-
"I'm really hyped for the game tonight."
"Tôi thực sự rất hào hứng với trận đấu tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa 'hyped' thường mang tính chủ quan, thể hiện sự phấn khích cao độ của cá nhân hoặc đám đông. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ một sản phẩm hoặc sự kiện được quảng bá quá mức, không tương xứng với chất lượng thực tế. So với 'excited', 'hyped' mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự mong đợi lớn.
Prepositions
'- Hyped about': Diễn tả sự hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc một chủ đề cụ thể.
- Hyped for: Tương tự như 'hyped about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự chờ đợi và mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really hyped (thực sự phấn khích/hào hứng)
-
super super hyped (cực kỳ phấn khích/hào hứng)
-
incredibly incredibly hyped (phấn khích/hào hứng đến khó tin)
-
get get hyped (trở nên phấn khích/hào hứng)
-
be be hyped (đang được cường điệu/quảng cáo rầm rộ; đang rất phấn khích)
-
feel feel hyped (cảm thấy phấn khích/hào hứng)
-
much- much-hyped (được quảng cáo/cường điệu rất nhiều)
-
highly highly hyped (được đánh giá/quảng cáo rất cao)
-
hyped up hyped up (rất phấn khích, tràn đầy năng lượng (thường do mong đợi điều gì đó))
Idioms
-
hyped up
Rất phấn khích, hào hứng quá mức (thường trước một sự kiện quan trọng)
"The fans were all hyped up for the concert."
(Các fan đều rất phấn khích chờ đợi buổi hòa nhạc.)
-
get hyped
Trở nên phấn khích, hào hứng (thường tự mình hoặc được khuyến khích)
"Let's get hyped for the game tonight!"
(Hãy cùng phấn khích lên cho trận đấu tối nay nào!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyped
Tính từCực kỳ hào hứng, phấn khích hoặc được thổi phồng, quảng cáo quá mức về điều gì đó.
"Everyone is so hyped about the new movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyped".
