(Top Banner Ad)
hyped
B2
Tính từ B2 Truyền thông, Văn hóa đại chúng

hyped

UK: /haɪpt/ • US: /haɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

hào hứng phấn khích được thổi phồng được quảng cáo rầm rộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely excited or enthusiastic about something.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hào hứng, phấn khích hoặc được thổi phồng, quảng cáo quá mức về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone is so hyped about the new movie."

    "Mọi người đều rất hào hứng về bộ phim mới."

  • "The concert was so hyped that tickets sold out in minutes."

    "Buổi hòa nhạc được quảng bá rầm rộ đến mức vé bán hết trong vài phút."

  • "I'm really hyped for the game tonight."

    "Tôi thực sự rất hào hứng với trận đấu tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hype Sự cường điệu, sự thổi phồng, sự quảng cáo rầm rộ
Verb hype Cường điệu hóa, thổi phồng, quảng cáo rầm rộ
Adjective hyped Được cường điệu, được quảng cáo rầm rộ; rất phấn khích, rất hào hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (late 19th C)
hype (n.)
English (early 20th C)
hype (v.)
English (present)
hyped (adj./past participle)

Nguồn gốc của 'hype'

Từ 'hype' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19, được cho là viết tắt của 'hyperbole' (phép nói quá) hoặc có thể liên quan đến từ 'hyper-' (quá mức). Ban đầu, nó có nghĩa là sự quảng cáo thổi phồng hoặc cường điệu. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'to hype' (cường điệu hóa, quảng cáo rầm rộ) và từ đó hình thành tính từ 'hyped' (được cường điệu, rất phấn khích).

Usage Note

Thái nghĩa 'hyped' thường mang tính chủ quan, thể hiện sự phấn khích cao độ của cá nhân hoặc đám đông. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ một sản phẩm hoặc sự kiện được quảng bá quá mức, không tương xứng với chất lượng thực tế. So với 'excited', 'hyped' mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự mong đợi lớn.

Prepositions

about for

'- Hyped about': Diễn tả sự hào hứng về điều gì đó sắp xảy ra hoặc một chủ đề cụ thể.
- Hyped for: Tương tự như 'hyped about', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự chờ đợi và mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hyped
  • really really hyped
    (thực sự phấn khích/hào hứng)
  • super super hyped
    (cực kỳ phấn khích/hào hứng)
  • incredibly incredibly hyped
    (phấn khích/hào hứng đến khó tin)
Verb + hyped
  • get get hyped
    (trở nên phấn khích/hào hứng)
  • be be hyped
    (đang được cường điệu/quảng cáo rầm rộ; đang rất phấn khích)
  • feel feel hyped
    (cảm thấy phấn khích/hào hứng)
Adjective + hyped (compound adj)
  • much- much-hyped
    (được quảng cáo/cường điệu rất nhiều)
  • highly highly hyped
    (được đánh giá/quảng cáo rất cao)
Idiomatic Phrase
  • hyped up hyped up
    (rất phấn khích, tràn đầy năng lượng (thường do mong đợi điều gì đó))

Idioms

  • hyped up

    Rất phấn khích, hào hứng quá mức (thường trước một sự kiện quan trọng)

    "The fans were all hyped up for the concert."

    (Các fan đều rất phấn khích chờ đợi buổi hòa nhạc.)

  • get hyped

    Trở nên phấn khích, hào hứng (thường tự mình hoặc được khuyến khích)

    "Let's get hyped for the game tonight!"

    (Hãy cùng phấn khích lên cho trận đấu tối nay nào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyped

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ hào hứng, phấn khích hoặc được thổi phồng, quảng cáo quá mức về điều gì đó.

"Everyone is so hyped about the new movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyped".

Văn hóa tiêu dùng và Quảng bá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong marketing và truyền thông, 'hyped' thường được dùng để chỉ một sản phẩm, sự kiện, phim ảnh hay trò chơi được quảng bá rầm rộ trước khi ra mắt. Mục đích là để tạo ra sự mong đợi và phấn khích lớn từ công chúng, khiến họ muốn trải nghiệm hoặc sở hữu sản phẩm đó.

Chu kỳ 'Hype' và Thực tế

Thuật ngữ 'hype' cũng liên quan đến một hiện tượng phổ biến: khi một sản phẩm được 'hyped' quá mức, kỳ vọng của công chúng có thể bị đẩy lên rất cao. Nếu sản phẩm thực tế không đáp ứng được kỳ vọng đó, nó có thể dẫn đến sự thất vọng lớn, hay còn gọi là 'hype backlash'. Điều này thường thấy trong ngành công nghệ và giải trí.