(Top Banner Ad)
sleep deprivation
C1
noun C1 Y học

sleep deprivation

UK: /ˈsliːp ˌdeprɪˈveɪʃən/ • US: /ˈsliːp ˌdeprɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ngủ tình trạng thiếu ngủ sự thiếu hụt giấc ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of not having enough sleep; the state of being without enough sleep.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu ngủ; trạng thái không ngủ đủ giấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sleep deprivation can lead to impaired cognitive function."

    "Thiếu ngủ có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức."

  • "Chronic sleep deprivation can have serious health consequences."

    "Thiếu ngủ mãn tính có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe."

  • "Students often suffer from sleep deprivation during exam periods."

    "Sinh viên thường bị thiếu ngủ trong thời gian thi cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep Giấc ngủ
Verb sleep Ngủ
Adjective sleepless Mất ngủ, không ngủ được
Adjective sleepy Buồn ngủ
Verb deprive Tước đoạt, lấy đi
Adjective deprived Bị tước đoạt, thiếu thốn
Noun deprivation Sự tước đoạt, sự thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slæp
Middle English
deprivacioun
Modern English
sleep deprivation

Nguồn gốc của 'sleep deprivation'

Cụm từ 'sleep deprivation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæp'. Trong khi đó, 'deprivation' (sự thiếu thốn, tước đoạt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'deprivare' (lấy đi, tước đoạt), qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi ghép lại, 'sleep deprivation' mô tả một cách rõ ràng trạng thái bị tước đoạt hay thiếu hụt giấc ngủ cần thiết.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu ngủ mãn tính hoặc cấp tính, thường gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Khác với 'sleeplessness' (mất ngủ) là một triệu chứng, 'sleep deprivation' là một tình trạng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Prepositions

of from

'sleep deprivation of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt giấc ngủ một cách tổng quát. Ví dụ: 'The study examined the effects of sleep deprivation of 24 hours'. 'sleep deprivation from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của việc thiếu ngủ. Ví dụ: 'Sleep deprivation from stress can lead to anxiety'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep deprivation
  • severe severe sleep deprivation
    (tình trạng thiếu ngủ trầm trọng)
  • chronic chronic sleep deprivation
    (thiếu ngủ mãn tính)
  • acute acute sleep deprivation
    (thiếu ngủ cấp tính)
  • prolonged prolonged sleep deprivation
    (thiếu ngủ kéo dài)
Verb + sleep deprivation
  • experience experience sleep deprivation
    (trải qua tình trạng thiếu ngủ)
  • suffer from suffer from sleep deprivation
    (bị thiếu ngủ, chịu đựng sự thiếu ngủ)
  • combat combat sleep deprivation
    (chống lại tình trạng thiếu ngủ)
  • cause cause sleep deprivation
    (gây ra tình trạng thiếu ngủ)
Noun + sleep deprivation
  • effects of the effects of sleep deprivation
    (những ảnh hưởng của tình trạng thiếu ngủ)
  • symptoms of the symptoms of sleep deprivation
    (các triệu chứng của tình trạng thiếu ngủ)

Idioms

  • suffer from sleep deprivation

    chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu ngủ

    "Many students suffer from sleep deprivation during exam periods."

    (Nhiều sinh viên bị thiếu ngủ trong các kỳ thi.)

  • combat sleep deprivation

    nỗ lực chống lại hoặc khắc phục tình trạng thiếu ngủ

    "He tried to combat sleep deprivation by taking short naps."

    (Anh ấy cố gắng chống lại tình trạng thiếu ngủ bằng cách chợp mắt nhanh.)

  • the effects of sleep deprivation

    những hậu quả hoặc tác động do thiếu ngủ gây ra

    "The effects of sleep deprivation can include poor concentration and irritability."

    (Những ảnh hưởng của tình trạng thiếu ngủ có thể bao gồm kém tập trung và dễ cáu kỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep deprivation

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu ngủ; trạng thái không ngủ đủ giấc.

"Sleep deprivation can lead to impaired cognitive function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sleep deprivation can lead to serious health problems.
Thiếu ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Phủ định
He doesn't suffer from sleep deprivation.
Anh ấy không bị thiếu ngủ.
Nghi vấn
Is sleep deprivation a major concern for students?
Thiếu ngủ có phải là một mối quan tâm lớn đối với sinh viên không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sleep deprivation affects many students' academic performance.
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến kết quả học tập của nhiều học sinh.
Phủ định
The doctor did not attribute the patient's fatigue to sleep deprivation.
Bác sĩ không cho rằng sự mệt mỏi của bệnh nhân là do thiếu ngủ.
Nghi vấn
Does sleep deprivation cause irritability?
Thiếu ngủ có gây ra sự cáu kỉnh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how much sleep deprivation affected my health, I would exercise more regularly now.
Nếu tôi biết việc thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe của mình nhiều như thế nào, thì bây giờ tôi đã tập thể dục thường xuyên hơn.
Phủ định
If she hadn't suffered from such severe sleep deprivation during finals week, she wouldn't be feeling so exhausted now.
Nếu cô ấy không bị thiếu ngủ nghiêm trọng trong tuần thi cuối kỳ, thì bây giờ cô ấy đã không cảm thấy kiệt sức như vậy.
Nghi vấn
If they had addressed their sleep deprivation earlier, would they be performing better at work now?
Nếu họ giải quyết tình trạng thiếu ngủ sớm hơn, thì bây giờ họ có làm việc hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep deprivation".

Áp lực hiện đại và giấc ngủ

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các đô thị lớn, áp lực công việc và học tập đôi khi khiến nhiều người chấp nhận thiếu ngủ như một điều bình thường, thậm chí coi đó là dấu hiệu của sự chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng thiếu ngủ kéo dài gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Công nghệ và giấc ngủ

Việc sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính bảng trước khi ngủ đã trở thành một nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng thiếu ngủ. Ánh sáng xanh từ màn hình có thể làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ tự nhiên của cơ thể.