(Top Banner Ad)
oversleep
A2
Động từ A2 Hoạt động hàng ngày, Giấc ngủ

oversleep

UK: /ˌəʊvəˈsliːp/ • US: /ˌoʊvərˈsliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ quên ngủ quá giấc ngủ nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep longer than you intended to and so wake up late.

Vietnamese Meaning

Ngủ quên, ngủ quá giấc, ngủ nướng (ngủ lâu hơn dự định và thức dậy muộn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I overslept this morning and missed my train."

    "Sáng nay tôi ngủ quên và lỡ chuyến tàu."

  • "She overslept and was late for her interview."

    "Cô ấy ngủ quên và đến muộn cho cuộc phỏng vấn."

  • "He often oversleeps on weekends."

    "Anh ấy thường ngủ nướng vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oversleeper người ngủ quên
Noun oversleeping sự ngủ quên, việc ngủ quên
Verb (Past Participle) overslept đã ngủ quên (dạng quá khứ phân từ của oversleep)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động hàng ngày, Giấc ngủ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufar-
Proto-Germanic
*slēpaną*
Old English
*ofer*
Old English
*slǣpan*
Old English
*oferslǣpan*
Middle English
*overslepen*
Modern English
oversleep

Nguồn gốc của 'oversleep'

Từ "oversleep" là sự kết hợp của tiền tố "over-" (có nghĩa là "quá mức", "vượt quá giới hạn") và động từ "sleep" (ngủ). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ là "ngủ quá nhiều" hoặc "ngủ quá giờ dự định", dẫn đến việc bỏ lỡ một sự kiện hoặc thức dậy muộn. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng "oferslǣpan".

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc thức dậy muộn hơn so với thời gian đã định hoặc thời gian cần thiết để thực hiện một hoạt động nào đó (ví dụ: đi làm, đi học). Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và không mong muốn của việc ngủ quá giấc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + oversleep
  • accidentally accidentally oversleep
    (vô tình ngủ quên)
  • nearly nearly oversleep
    (suýt ngủ quên)
  • completely completely oversleep
    (ngủ quên hẳn)
Oversleep + Prepositional Phrase
  • for oversleep for work/school
    (ngủ quên (nên) đi làm/đi học muộn)
  • by oversleep by an hour/minutes
    (ngủ quên (thêm) một giờ/vài phút)
Verb + oversleep (Phrases)
  • realize realize you've overslept
    (nhận ra mình đã ngủ quên)
  • make make someone oversleep
    (khiến ai đó ngủ quên)

Idioms

  • oversleep your alarm

    ngủ quên (không nghe) chuông báo thức

    "I overslept my alarm and missed my morning class."

    (Tôi ngủ quên mất chuông báo thức nên đã lỡ buổi học sáng.)

  • oversleep for (something)

    ngủ quên (dẫn đến trễ) một cuộc hẹn/công việc/đi học

    "He overslept for his important job interview."

    (Anh ấy đã ngủ quên nên bị trễ buổi phỏng vấn xin việc quan trọng.)

  • I'm sorry, I overslept.

    Xin lỗi, tôi đã ngủ quên mất. (cách nói phổ biến để xin lỗi vì đến muộn)

    "I'm so sorry I'm late, I overslept."

    (Tôi rất xin lỗi vì đến muộn, tôi đã ngủ quên mất rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversleep

Động từ
Lật mặt

Ngủ quên, ngủ quá giấc, ngủ nướng (ngủ lâu hơn dự định và thức dậy muộn).

"I overslept this morning and missed my train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I often oversleep on weekends.
Tôi thường xuyên ngủ quên vào cuối tuần.
Phủ định
I don't usually oversleep because I set multiple alarms.
Tôi thường không ngủ quên vì tôi đặt nhiều báo thức.
Nghi vấn
Do you ever accidentally oversleep?
Bạn có bao giờ vô tình ngủ quên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had overslept because her alarm didn't go off.
Cô ấy đã ngủ quên vì đồng hồ báo thức của cô ấy không reo.
Phủ định
He hadn't overslept; he was just pretending to be asleep.
Anh ấy đã không ngủ quên; anh ấy chỉ đang giả vờ ngủ.
Nghi vấn
Had they overslept and missed the train?
Họ đã ngủ quên và lỡ chuyến tàu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been oversleeping lately because I've been so stressed.
Dạo gần đây tôi thường xuyên ngủ quên vì tôi đã rất căng thẳng.
Phủ định
She hasn't been oversleeping since she started using a new alarm app.
Cô ấy đã không còn ngủ quên kể từ khi bắt đầu sử dụng một ứng dụng báo thức mới.
Nghi vấn
Have you been oversleeping because you've been staying up too late?
Có phải bạn đang ngủ quên vì bạn đã thức quá khuya không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversleep".

Giá trị của sự đúng giờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc chuyên nghiệp, sự đúng giờ được đánh giá rất cao. Việc ngủ quên, đặc biệt là khi có công việc hoặc cuộc hẹn quan trọng, thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng thời gian của người khác, và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Công nghệ và Giấc ngủ

Việc sử dụng rộng rãi đồng hồ báo thức, điện thoại thông minh và các thiết bị thông minh khác thể hiện nỗ lực của xã hội nhằm ngăn chặn việc ngủ quên. Điều này cũng cho thấy một thách thức phổ biến trong việc quản lý lịch trình giấc ngủ trong cuộc sống hiện đại, khi nhiều người phải dùng đến các thiết bị này để đảm bảo thức dậy đúng giờ.