oversleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngủ quên, ngủ quá giấc, ngủ nướng (ngủ lâu hơn dự định và thức dậy muộn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I overslept this morning and missed my train."
"Sáng nay tôi ngủ quên và lỡ chuyến tàu."
-
"She overslept and was late for her interview."
"Cô ấy ngủ quên và đến muộn cho cuộc phỏng vấn."
-
"He often oversleeps on weekends."
"Anh ấy thường ngủ nướng vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oversleeper | người ngủ quên |
| Noun | oversleeping | sự ngủ quên, việc ngủ quên |
| Verb (Past Participle) | overslept | đã ngủ quên (dạng quá khứ phân từ của oversleep) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ việc thức dậy muộn hơn so với thời gian đã định hoặc thời gian cần thiết để thực hiện một hoạt động nào đó (ví dụ: đi làm, đi học). Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và không mong muốn của việc ngủ quá giấc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidentally accidentally oversleep (vô tình ngủ quên)
-
nearly nearly oversleep (suýt ngủ quên)
-
completely completely oversleep (ngủ quên hẳn)
-
for oversleep for work/school (ngủ quên (nên) đi làm/đi học muộn)
-
by oversleep by an hour/minutes (ngủ quên (thêm) một giờ/vài phút)
-
realize realize you've overslept (nhận ra mình đã ngủ quên)
-
make make someone oversleep (khiến ai đó ngủ quên)
Idioms
-
oversleep your alarm
ngủ quên (không nghe) chuông báo thức
"I overslept my alarm and missed my morning class."
(Tôi ngủ quên mất chuông báo thức nên đã lỡ buổi học sáng.)
-
oversleep for (something)
ngủ quên (dẫn đến trễ) một cuộc hẹn/công việc/đi học
"He overslept for his important job interview."
(Anh ấy đã ngủ quên nên bị trễ buổi phỏng vấn xin việc quan trọng.)
-
I'm sorry, I overslept.
Xin lỗi, tôi đã ngủ quên mất. (cách nói phổ biến để xin lỗi vì đến muộn)
"I'm so sorry I'm late, I overslept."
(Tôi rất xin lỗi vì đến muộn, tôi đã ngủ quên mất rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oversleep
Động từNgủ quên, ngủ quá giấc, ngủ nướng (ngủ lâu hơn dự định và thức dậy muộn).
"I overslept this morning and missed my train."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I often oversleep on weekends. |
Tôi thường xuyên ngủ quên vào cuối tuần. |
| Phủ định | I don't usually oversleep because I set multiple alarms. |
Tôi thường không ngủ quên vì tôi đặt nhiều báo thức. |
| Nghi vấn | Do you ever accidentally oversleep? |
Bạn có bao giờ vô tình ngủ quên không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had overslept because her alarm didn't go off. |
Cô ấy đã ngủ quên vì đồng hồ báo thức của cô ấy không reo. |
| Phủ định | He hadn't overslept; he was just pretending to be asleep. |
Anh ấy đã không ngủ quên; anh ấy chỉ đang giả vờ ngủ. |
| Nghi vấn | Had they overslept and missed the train? |
Họ đã ngủ quên và lỡ chuyến tàu phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been oversleeping lately because I've been so stressed. |
Dạo gần đây tôi thường xuyên ngủ quên vì tôi đã rất căng thẳng. |
| Phủ định | She hasn't been oversleeping since she started using a new alarm app. |
Cô ấy đã không còn ngủ quên kể từ khi bắt đầu sử dụng một ứng dụng báo thức mới. |
| Nghi vấn | Have you been oversleeping because you've been staying up too late? |
Có phải bạn đang ngủ quên vì bạn đã thức quá khuya không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversleep".
