overthink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To think about something too much, in a way that is not useful.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó, theo cách không hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't overthink it. Just make a decision."
"Đừng suy nghĩ quá nhiều. Hãy đưa ra quyết định thôi."
-
"I tend to overthink things when I'm stressed."
"Tôi có xu hướng suy nghĩ quá nhiều khi bị căng thẳng."
-
"Stop overthinking and just enjoy the moment."
"Đừng suy nghĩ quá nhiều và hãy tận hưởng khoảnh khắc này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | overthinking | Sự suy nghĩ quá nhiều, sự nghĩ ngợi luẩn quẩn |
| Noun | overthinker | Người hay suy nghĩ quá nhiều, người hay nghĩ ngợi luẩn quẩn |
| Adjective | overthought | Đã suy nghĩ quá mức hoặc quá phức tạp (dạng quá khứ phân từ của overthink, thường dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phân tích quá mức dẫn đến lo lắng, bế tắc hoặc đưa ra quyết định sai lầm. Khác với 'think carefully' (suy nghĩ cẩn thận) vốn mang tính tích cực và hướng đến giải quyết vấn đề hiệu quả. 'Overthink' thường đi kèm với sự trì hoãn và lo âu.
Dạng danh từ thường dùng để chỉ quá trình hoặc thói quen suy nghĩ quá mức. Thường đi kèm với những hậu quả tiêu cực như lo lắng, căng thẳng.
Prepositions
'Overthink about/on something': Suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó. Ví dụ: 'He tends to overthink about his mistakes' (Anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm của mình). Giới từ 'on' ít phổ biến hơn 'about'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly overthink (liên tục suy nghĩ quá nhiều)
-
tend to tend to overthink (có xu hướng suy nghĩ quá nhiều)
-
often often overthink (thường xuyên suy nghĩ quá nhiều)
-
don't don't overthink it (đừng suy nghĩ quá nhiều về nó)
-
start to start to overthink (bắt đầu suy nghĩ quá nhiều)
-
try not to try not to overthink (cố gắng đừng suy nghĩ quá nhiều)
-
things overthink things (suy nghĩ quá nhiều về mọi thứ/vấn đề)
-
a situation overthink a situation (suy nghĩ quá nhiều về một tình huống)
Idioms
-
Don't overthink it.
Đừng suy nghĩ quá nhiều về nó (hãy hành động đi).
"The coach told the team, 'Just play your game, don't overthink it.'"
(Huấn luyện viên nói với đội, 'Cứ chơi hết mình đi, đừng suy nghĩ quá nhiều.')
-
To overthink oneself into a corner.
Suy nghĩ quá nhiều đến mức tự đẩy mình vào tình thế khó khăn hoặc bế tắc.
"She spent so long trying to find the 'perfect' solution that she overthought herself into a corner and missed the deadline."
(Cô ấy đã dành quá nhiều thời gian để tìm kiếm giải pháp 'hoàn hảo' đến mức suy nghĩ quá nhiều mà tự đẩy mình vào bế tắc và bỏ lỡ thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overthink
Động từSuy nghĩ quá nhiều về điều gì đó, theo cách không hữu ích.
"Don't overthink it. Just make a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overthink".
