(Top Banner Ad)
overthink
B2
Động từ B2 Tâm lý học

overthink

UK: /ˌəʊvəˈθɪŋk/ • US: /ˌoʊvərˈθɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ quá nhiều suy nghĩ lan man tự làm phức tạp vấn đề lo nghĩ thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think about something too much, in a way that is not useful.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó, theo cách không hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't overthink it. Just make a decision."

    "Đừng suy nghĩ quá nhiều. Hãy đưa ra quyết định thôi."

  • "I tend to overthink things when I'm stressed."

    "Tôi có xu hướng suy nghĩ quá nhiều khi bị căng thẳng."

  • "Stop overthinking and just enjoy the moment."

    "Đừng suy nghĩ quá nhiều và hãy tận hưởng khoảnh khắc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overthinking Sự suy nghĩ quá nhiều, sự nghĩ ngợi luẩn quẩn
Noun overthinker Người hay suy nghĩ quá nhiều, người hay nghĩ ngợi luẩn quẩn
Adjective overthought Đã suy nghĩ quá mức hoặc quá phức tạp (dạng quá khứ phân từ của overthink, thường dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

underthink (suy nghĩ không đủ)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old English
þencan
Modern English
overthink

Nguồn gốc từ 'over' và 'think'

Từ 'overthink' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức, vượt quá' (gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer') và động từ 'think' có nghĩa là 'suy nghĩ' (gốc từ tiếng Anh cổ 'þencan'). Sự kết hợp này mô tả hành động suy nghĩ quá nhiều hoặc quá kỹ lưỡng đến mức gây ra lo lắng, do dự hoặc cản trở hành động. Mặc dù các thành phần đã tồn tại hàng thế kỷ, từ 'overthink' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 20, phản ánh sự chú ý ngày càng tăng đến các trạng thái tâm lý liên quan đến việc ra quyết định và căng thẳng.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc phân tích quá mức dẫn đến lo lắng, bế tắc hoặc đưa ra quyết định sai lầm. Khác với 'think carefully' (suy nghĩ cẩn thận) vốn mang tính tích cực và hướng đến giải quyết vấn đề hiệu quả. 'Overthink' thường đi kèm với sự trì hoãn và lo âu.
Dạng danh từ thường dùng để chỉ quá trình hoặc thói quen suy nghĩ quá mức. Thường đi kèm với những hậu quả tiêu cực như lo lắng, căng thẳng.

Prepositions

about on

'Overthink about/on something': Suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó. Ví dụ: 'He tends to overthink about his mistakes' (Anh ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm của mình). Giới từ 'on' ít phổ biến hơn 'about'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overthink
  • constantly constantly overthink
    (liên tục suy nghĩ quá nhiều)
  • tend to tend to overthink
    (có xu hướng suy nghĩ quá nhiều)
  • often often overthink
    (thường xuyên suy nghĩ quá nhiều)
Verb + overthink
  • don't don't overthink it
    (đừng suy nghĩ quá nhiều về nó)
  • start to start to overthink
    (bắt đầu suy nghĩ quá nhiều)
  • try not to try not to overthink
    (cố gắng đừng suy nghĩ quá nhiều)
Noun/Pronoun + overthink (as object)
  • things overthink things
    (suy nghĩ quá nhiều về mọi thứ/vấn đề)
  • a situation overthink a situation
    (suy nghĩ quá nhiều về một tình huống)

Idioms

  • Don't overthink it.

    Đừng suy nghĩ quá nhiều về nó (hãy hành động đi).

    "The coach told the team, 'Just play your game, don't overthink it.'"

    (Huấn luyện viên nói với đội, 'Cứ chơi hết mình đi, đừng suy nghĩ quá nhiều.')

  • To overthink oneself into a corner.

    Suy nghĩ quá nhiều đến mức tự đẩy mình vào tình thế khó khăn hoặc bế tắc.

    "She spent so long trying to find the 'perfect' solution that she overthought herself into a corner and missed the deadline."

    (Cô ấy đã dành quá nhiều thời gian để tìm kiếm giải pháp 'hoàn hảo' đến mức suy nghĩ quá nhiều mà tự đẩy mình vào bế tắc và bỏ lỡ thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overthink

Động từ
Lật mặt

Suy nghĩ quá nhiều về điều gì đó, theo cách không hữu ích.

"Don't overthink it. Just make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overthink".

Tê liệt vì phân tích (Analysis Paralysis)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'analysis paralysis' (tê liệt vì phân tích) là một khái niệm phổ biến. Nó mô tả tình trạng một người hoặc nhóm không thể đưa ra quyết định hoặc hành động vì đã dành quá nhiều thời gian để phân tích dữ liệu hoặc suy nghĩ về các lựa chọn, dẫn đến việc mất đi cơ hội hoặc không đạt được mục tiêu. Đây chính là một hệ quả điển hình của 'overthink', nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động thay vì chỉ mãi suy tính.

Giá trị của sự đơn giản và chánh niệm

Với tốc độ sống nhanh của xã hội hiện đại, nhiều phong trào và triết lý sống (như chủ nghĩa tối giản hay chánh niệm) khuyến khích mọi người giảm bớt sự phức tạp và suy nghĩ quá mức. Khả năng 'không overthink' được xem là một kỹ năng quý giá, giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tập trung và cải thiện sức khỏe tinh thần, cho phép đưa ra quyết định nhanh hơn và hiệu quả hơn. Điều này phản ánh xu hướng văn hóa coi trọng sự minh bạch, hiệu quả và sức khỏe tâm lý.