(Top Banner Ad)
overthinking
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

overthinking

UK: /ˌəʊvəˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ quá mức suy nghĩ lan man tự làm rối trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of thinking about something too much, in a way that is not productive or helpful.

Vietnamese Meaning

Hành động suy nghĩ về điều gì đó quá nhiều, một cách không hiệu quả hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His overthinking prevented him from making a quick decision."

    "Sự suy nghĩ quá mức của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đưa ra một quyết định nhanh chóng."

  • "Overthinking can lead to analysis paralysis."

    "Suy nghĩ quá mức có thể dẫn đến tê liệt phân tích."

  • "She tends to overthink every detail of her presentations."

    "Cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá mức mọi chi tiết trong các bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overthink Suy nghĩ quá nhiều, suy nghĩ lan man (vượt quá mức cần thiết)
Noun thought Suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful Trầm tư, chu đáo, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
think
English
overthink
English
overthinking

Nguồn gốc của 'Overthinking'

Từ 'overthinking' xuất hiện khi người ta nhận ra rằng suy nghĩ quá nhiều đôi khi có thể gây hại hơn là có lợi. Nó phản ánh một trạng thái tinh thần mà ở đó, việc phân tích và suy ngẫm vượt quá mức cần thiết, dẫn đến lo lắng và trì hoãn hành động. Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm sự hoàn hảo thường được đề cao, nhưng 'overthinking' nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng giữa suy nghĩ và hành động.

Usage Note

Overthinking thường liên quan đến sự lo lắng và không chắc chắn, dẫn đến việc phân tích quá mức và khó đưa ra quyết định. Nó khác với việc suy nghĩ sâu sắc và có chủ đích để giải quyết vấn đề. Overthinking thường mang tính tiêu cực và có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu và trì hoãn.

Prepositions

about on

Overthinking *about* (về) nhấn mạnh đối tượng của việc suy nghĩ quá mức. Overthinking *on* (về) ít phổ biến hơn, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ đối tượng của việc suy nghĩ quá mức, đặc biệt khi nhấn mạnh sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overthinking
  • Excessive overthinking
    (Suy nghĩ quá mức)
  • Constant overthinking
    (Suy nghĩ miên man không ngừng)
Verb + overthinking
  • Avoid overthinking
    (Tránh suy nghĩ quá nhiều)
  • Stop overthinking
    (Dừng việc suy nghĩ quá nhiều)
  • Lead to overthinking
    (Dẫn đến việc suy nghĩ quá nhiều)

Idioms

  • Paralysis by analysis

    Tình trạng tê liệt do phân tích quá mức (khi suy nghĩ quá nhiều dẫn đến không thể hành động)

    "He suffered from paralysis by analysis and missed the deadline."

    (Anh ấy bị tê liệt do phân tích quá mức và lỡ mất thời hạn.)

  • Get out of your head

    Thoát khỏi những suy nghĩ luẩn quẩn trong đầu

    "Sometimes you just need to get out of your head and do something fun."

    (Đôi khi bạn chỉ cần thoát khỏi những suy nghĩ luẩn quẩn trong đầu và làm điều gì đó vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overthinking

Danh từ
Lật mặt

Hành động suy nghĩ về điều gì đó quá nhiều, một cách không hiệu quả hoặc hữu ích.

"His overthinking prevented him from making a quick decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overthinking".

Văn hóa phương Tây và sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hoàn hảo thường được coi trọng. Điều này có thể dẫn đến 'overthinking' khi mọi người cố gắng phân tích mọi khía cạnh của một vấn đề để đạt được kết quả hoàn hảo, nhưng lại gây ra căng thẳng và trì hoãn.