(Top Banner Ad)
extra time
B1
Danh từ B1 Thể thao, Tổng quát

extra time

UK: /ˈekstrə taɪm/ • US: /ˈekstrə taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian bù giờ hiệp phụ thời gian cộng thêm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An additional period of play added to the end of a game to decide a winner if the scores are tied.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian thi đấu bổ sung được thêm vào cuối trận đấu để quyết định người chiến thắng nếu tỷ số hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team scored a winning goal in extra time."

    "Đội bóng đã ghi bàn thắng quyết định trong thời gian bù giờ."

  • "After 90 minutes, the score was still level, so they played extra time."

    "Sau 90 phút, tỷ số vẫn hòa, vì vậy họ đã chơi hiệp phụ."

  • "Students with disabilities may be eligible for extra time on exams."

    "Học sinh khuyết tật có thể đủ điều kiện để được thêm thời gian làm bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extra Thêm, phụ, bổ sung
Adverb extra Ngoài ra, thêm nữa
Noun time Thời gian, khoảng thời gian
Verb time Định giờ, hẹn giờ
Noun overtime Giờ làm thêm, thời gian bù giờ (thường dùng trong công việc hoặc một số môn thể thao như bóng rổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Old English
tīma
English
extra time

Nguồn gốc của "extra time"

Cụm từ "extra time" (thời gian bù giờ/hiệp phụ) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ "extra" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extra', có nghĩa là "bên ngoài" hoặc "vượt quá". Từ "time" (thời gian) đến từ tiếng Anh cổ 'tīma', có liên quan đến khái niệm chia nhỏ hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Khi kết hợp, "extra time" chỉ một khoảng thời gian bổ sung được thêm vào cuối một trận đấu, sự kiện, hoặc một công việc để hoàn thành mục tiêu, đặc biệt phổ biến trong các môn thể thao như bóng đá.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao đối kháng như bóng đá, bóng bầu dục, khúc côn cầu,... Mục đích của extra time là để tránh kết quả hòa (draw) và tìm ra đội chiến thắng. Đôi khi, extra time có thể được chia thành nhiều hiệp nhỏ hơn.

Prepositions

in during

‘In extra time’ dùng để chỉ hành động xảy ra trong khoảng thời gian bù giờ. ‘During extra time’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh một thời điểm cụ thể trong thời gian bù giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extra time
  • play play extra time
    (thi đấu hiệp phụ)
  • go into go into extra time
    (vào hiệp phụ, cần thêm thời gian)
  • force force extra time
    (buộc phải đá/chơi hiệp phụ)
  • need need extra time
    (cần thêm thời gian)
Preposition + extra time
  • in in extra time
    (trong thời gian bù giờ/hiệp phụ)
  • for for extra time
    (dành cho thời gian bù giờ/hiệp phụ)
Adjective + extra time
  • added added extra time
    (thời gian bù giờ được thêm vào)
  • crucial crucial extra time
    (thời gian bù giờ/hiệp phụ then chốt)

Idioms

  • go into extra time

    Kéo dài hơn dự kiến; cần thêm thời gian (thường dùng trong ngữ cảnh phi thể thao, ám chỉ một cuộc thảo luận, dự án, v.v., cần thêm thời gian để hoàn thành)

    "The meeting went into extra time because we had so many points to discuss."

    (Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến vì chúng tôi có quá nhiều điểm cần thảo luận.)

  • in extra time

    Trong khoảng thời gian bù giờ; vào phút chót (mang ý nghĩa gấp rút, quan trọng)

    "They managed to find a solution in extra time, just before the deadline."

    (Họ đã tìm ra giải pháp vào phút chót, ngay trước thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra time

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian thi đấu bổ sung được thêm vào cuối trận đấu để quyết định người chiến thắng nếu tỷ số hòa.

"The team scored a winning goal in extra time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team must use extra time wisely to secure their victory.
Đội cần phải sử dụng thời gian bù giờ một cách khôn ngoan để đảm bảo chiến thắng.
Phủ định
The players shouldn't need extra time if they play efficiently.
Các cầu thủ không nên cần thời gian bù giờ nếu họ chơi hiệu quả.
Nghi vấn
Could the referee allow extra time due to the numerous interruptions?
Liệu trọng tài có thể cho phép thêm thời gian bù giờ do nhiều gián đoạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had played better defense, they would have needed less extra time to win the game.
Nếu đội chơi phòng thủ tốt hơn, họ đã không cần thêm thời gian bù giờ để thắng trận đấu.
Phủ định
If the referee had not given the penalty, the game would not have gone into extra time.
Nếu trọng tài không thổi phạt đền, trận đấu đã không phải đá thêm giờ.
Nghi vấn
Would the striker have scored if he had had extra time to practice before the match?
Liệu tiền đạo có ghi bàn nếu anh ấy có thêm thời gian tập luyện trước trận đấu không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually needs extra time to finish his tests.
Anh ấy thường cần thêm thời gian để hoàn thành các bài kiểm tra của mình.
Phủ định
Not only did he need extra time to complete the exam, but he also asked for additional paper.
Không chỉ anh ấy cần thêm thời gian để hoàn thành bài kiểm tra, mà anh ấy còn yêu cầu thêm giấy.
Nghi vấn
Should you need extra time, please raise your hand to inform the proctor.
Nếu bạn cần thêm thời gian, vui lòng giơ tay để thông báo cho giám thị.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referee had been considering extra time because the game was still tied.
Trọng tài đã cân nhắc thời gian bù giờ vì trận đấu vẫn đang hòa.
Phủ định
The coach hadn't been wanting extra time; he believed his team could win in regular time.
Huấn luyện viên đã không muốn có thêm thời gian bù giờ; ông tin rằng đội của ông có thể thắng trong thời gian chính thức.
Nghi vấn
Had the players been preparing for extra time before the final whistle?
Các cầu thủ đã chuẩn bị cho thời gian bù giờ trước tiếng còi chung cuộc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra time".

Nét văn hóa trong thể thao

Trong bóng đá và nhiều môn thể thao khác, "extra time" (hay còn gọi là hiệp phụ hoặc thời gian bù giờ) là một phần quan trọng, tạo nên kịch tính và cảm xúc mãnh liệt. Khi hai đội hòa nhau trong thời gian thi đấu chính thức ở các trận đấu loại trực tiếp, hiệp phụ được áp dụng để phân định thắng thua. Đây là giai đoạn mà áp lực tâm lý lên cầu thủ và người hâm mộ lên đến đỉnh điểm, và một bàn thắng có thể thay đổi cục diện trận đấu ngay lập tức.

Ý nghĩa ngoài thể thao

Ngoài lĩnh vực thể thao, cụm từ "extra time" còn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ khoảng thời gian bổ sung cần thiết cho một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ nào đó vượt quá lịch trình ban đầu. Ví dụ, một sinh viên có thể xin "extra time" để hoàn thành bài tập, hoặc một nhóm dự án có thể cần "extra time" để đạt được mục tiêu trước thời hạn. Nó phản ánh sự linh hoạt và đôi khi là sự bất ngờ trong quản lý thời gian.