(Top Banner Ad)
ownership rights
C1
Danh từ C1 Luật, Kinh tế

ownership rights

UK: /ˈəʊnəʃɪp raɪts/ • US: /ˈoʊnərʃɪp raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sở hữu các quyền sở hữu quyền chủ sở hữu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal right to possess, use, and dispose of property; the bundle of rights associated with owning something.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu tài sản, bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản đó. Tập hợp các quyền liên quan đến việc sở hữu một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acquired the ownership rights to the patented technology."

    "Công ty đã mua lại quyền sở hữu đối với công nghệ đã được cấp bằng sáng chế."

  • "The dispute centered on ownership rights to the land."

    "Tranh chấp xoay quanh quyền sở hữu đối với mảnh đất."

  • "Investors are concerned about the protection of their ownership rights in the country."

    "Các nhà đầu tư lo ngại về việc bảo vệ quyền sở hữu của họ ở quốc gia này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun owner Chủ sở hữu, người sở hữu
Verb own Sở hữu, có
Adjective ownable Có thể sở hữu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế

Quyền Sở Hữu: Câu Chuyện Nguồn Gốc

Cụm từ 'ownership rights' kết hợp từ 'ownership' (quyền sở hữu), có gốc từ 'own' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là 'thuộc về'. 'Rights' (quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rectus', nghĩa là 'đúng, chính đáng'. Như vậy, 'ownership rights' biểu thị những quyền hợp pháp liên quan đến việc sở hữu một tài sản nào đó. Khái niệm này đã phát triển cùng với xã hội loài người, từ việc sở hữu đất đai đến tài sản trí tuệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế, nhấn mạnh đến các quyền hợp pháp mà chủ sở hữu có đối với tài sản của họ. Nó bao gồm cả quyền kiểm soát vật lý (chiếm hữu), quyền sử dụng để hưởng lợi, và quyền chuyển nhượng hoặc bán (định đoạt). Khác với 'possession' (sự chiếm giữ) chỉ đơn thuần là việc có tài sản, 'ownership rights' bao hàm một cơ sở pháp lý vững chắc.

Prepositions

of to over

- 'of': đề cập đến quyền sở hữu đối với một tài sản cụ thể (ví dụ: ownership rights of a house).
- 'to': liên kết quyền sở hữu với người sở hữu (ví dụ: transfer ownership rights to someone).
- 'over': nhấn mạnh quyền kiểm soát và định đoạt (ví dụ: ownership rights over intellectual property).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ownership rights
  • absolute ownership rights
    (quyền sở hữu tuyệt đối)
  • exclusive ownership rights
    (quyền sở hữu độc quyền)
  • full ownership rights
    (quyền sở hữu đầy đủ)
  • intellectual ownership rights
    (quyền sở hữu trí tuệ)
Verb + ownership rights
  • establish ownership rights
    (xác lập quyền sở hữu)
  • transfer ownership rights
    (chuyển nhượng quyền sở hữu)
  • retain ownership rights
    (giữ lại quyền sở hữu)
  • claim ownership rights
    (yêu sách quyền sở hữu)

Idioms

  • Bundle of rights

    Tập hợp các quyền (thường liên quan đến quyền sở hữu tài sản, bao gồm quyền sử dụng, chuyển nhượng, và loại trừ người khác)

    "Ownership of property can be described as a bundle of rights."

    (Quyền sở hữu tài sản có thể được mô tả như một tập hợp các quyền.)

  • Chain of title

    Chuỗi quyền sở hữu (lịch sử chuyển nhượng quyền sở hữu một tài sản)

    "The lawyer examined the chain of title to ensure there were no outstanding claims."

    (Luật sư đã kiểm tra chuỗi quyền sở hữu để đảm bảo không có yêu sách nào chưa được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ownership rights

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu tài sản, bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản đó. Tập hợp các quyền liên quan đến việc sở hữu một thứ gì đó.

"The company acquired the ownership rights to the patented technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ownership rights".

Sự Quan Trọng của Quyền Sở Hữu

Quyền sở hữu đóng vai trò then chốt trong các xã hội phương Tây, được xem là nền tảng của tự do cá nhân và thị trường tự do. Việc bảo vệ quyền sở hữu khuyến khích đầu tư, sáng tạo và tăng trưởng kinh tế. Nó cũng liên quan mật thiết đến trách nhiệm cá nhân và nghĩa vụ đối với cộng đồng.

Quyền Sở Hữu Trí Tuệ

Quyền sở hữu trí tuệ (IP) bao gồm bằng sáng chế, bản quyền và thương hiệu, là một khía cạnh quan trọng của quyền sở hữu trong thế giới hiện đại. Nó khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới bằng cách cho phép các nhà phát minh và nghệ sĩ kiểm soát và hưởng lợi từ tác phẩm của họ. Việc bảo vệ IP rất quan trọng để thúc đẩy tiến bộ công nghệ và văn hóa.