(Top Banner Ad)
oxen
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Động vật học

oxen

UK: /ˈɒksən/ • US: /ˈɑːksən/

Nghĩa tiếng Việt

bò kéo bò cày trâu bò (nói chung, tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of ox: adult castrated male cattle, used for pulling vehicles or plowing.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'ox': gia súc đực trưởng thành đã thiến, được sử dụng để kéo xe hoặc cày ruộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers in some regions still use oxen to plow their fields."

    "Nông dân ở một số vùng vẫn sử dụng bò để cày ruộng."

  • "A team of oxen pulled the heavy cart."

    "Một đàn bò kéo chiếc xe nặng."

  • "Oxen are known for their strength and endurance."

    "Bò được biết đến với sức mạnh và sự bền bỉ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ox Con bò đực thiến, thường dùng để kéo cày hoặc thồ hàng.
Noun ox-cart Xe bò kéo.
Noun ox-plow Cày kéo bằng bò.
Adjective ox-eyed Có đôi mắt to và tròn, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp cổ điển hoặc đôi mắt hiền lành.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uks-ēn-
Proto-Germanic
*uhsô
Old English
oxa (singular), oxan (plural)
Middle English
oxe, oxen
Modern English
ox (singular), oxen (plural)

Nguồn gốc số nhiều của 'oxen'

Từ 'oxen' là dạng số nhiều của 'ox', và nó là một trong số ít các từ tiếng Anh vẫn giữ lại cách tạo số nhiều cổ xưa từ tiếng Anh cổ (-en), thay vì thêm -s hoặc -es như phần lớn các danh từ khác. Các ví dụ khác bao gồm 'children' (từ 'child') và 'brethren' (từ 'brother', mặc dù ít dùng hơn). Điều này cho thấy sự lâu đời và đặc biệt của từ này trong ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'oxen' là một dạng số nhiều bất quy tắc của 'ox'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'ox' thường được sử dụng để chỉ một con bò đực nói chung, nhưng 'oxen' đặc biệt chỉ những con bò đực đã được thiến và được sử dụng làm sức kéo. Cần lưu ý rằng không phải con bò đực nào cũng được gọi là 'ox'. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh đến công dụng của con vật trong nông nghiệp hoặc vận tải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxen
  • strong strong oxen
    (những con bò khỏe mạnh)
  • yoked yoked oxen
    (những con bò được ách)
  • patient patient oxen
    (những con bò kiên nhẫn)
Verb + oxen
  • drive drive oxen
    (chăn dắt bò)
  • harness harness oxen
    (đóng ách cho bò)
  • work work with oxen
    (làm việc với bò)
Noun + oxen
  • a team of a team of oxen
    (một đội bò (thường là hai con kéo cày cùng nhau))
  • a yoke of a yoke of oxen
    (một cặp bò (được nối bằng ách))

Idioms

  • Plow with another man's oxen.

    Sử dụng tài nguyên hoặc công cụ của người khác để làm việc, thường với hàm ý không chính đáng hoặc dựa dẫm.

    "He's always trying to plow with another man's oxen, never investing in his own equipment."

    (Anh ta luôn cố gắng 'cày bằng bò của người khác', không bao giờ đầu tư vào thiết bị của riêng mình.)

  • Work like oxen.

    Làm việc rất chăm chỉ, vất vả và bền bỉ.

    "They had to work like oxen to finish the harvest before the rain."

    (Họ phải làm việc quần quật như trâu bò để hoàn thành vụ thu hoạch trước khi trời mưa.)

  • A yoke of oxen.

    Một cặp bò được nối với nhau bằng một cái ách để kéo cày hoặc xe, tượng trưng cho sự hợp tác và gánh vác chung.

    "The farmer bought a new yoke of oxen for his fields."

    (Người nông dân đã mua một cặp bò mới cho đồng ruộng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxen

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'ox': gia súc đực trưởng thành đã thiến, được sử dụng để kéo xe hoặc cày ruộng.

"Farmers in some regions still use oxen to plow their fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a large farm, I would use oxen to plow the fields.
Nếu tôi có một trang trại lớn, tôi sẽ dùng bò để cày ruộng.
Phủ định
If we didn't need to transport heavy goods, we wouldn't keep oxen.
Nếu chúng tôi không cần vận chuyển hàng hóa nặng, chúng tôi sẽ không nuôi bò.
Nghi vấn
Would you buy oxen if you owned a traditional farm?
Bạn có mua bò nếu bạn sở hữu một trang trại truyền thống không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had used oxen instead of tractors, the harvest might have been smaller.
Nếu chúng ta đã sử dụng trâu bò thay vì máy kéo, vụ thu hoạch có lẽ đã nhỏ hơn.
Phủ định
If the farmer hadn't relied on oxen, he wouldn't have lost so much time due to their slow pace.
Nếu người nông dân không dựa vào trâu bò, anh ấy đã không mất quá nhiều thời gian vì tốc độ chậm chạp của chúng.
Nghi vấn
Would they have finished plowing the field on time if they had used oxen?
Liệu họ có hoàn thành việc cày ruộng đúng thời hạn nếu họ đã sử dụng trâu bò không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers use oxen to plow the fields.
Nông dân sử dụng bò đực để cày ruộng.
Phủ định
Never have I seen so many oxen in one place.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều bò đực ở một nơi như vậy.
Nghi vấn
Should oxen be used more often in modern agriculture, would it reduce our reliance on fossil fuels?
Nếu bò đực được sử dụng thường xuyên hơn trong nông nghiệp hiện đại, liệu nó có làm giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers use oxen to plow their fields.
Nông dân sử dụng trâu bò để cày ruộng.
Phủ định
The zoo does not keep oxen because they require a lot of space.
Sở thú không nuôi trâu bò vì chúng cần rất nhiều không gian.
Nghi vấn
Do farmers still use oxen in this modern age?
Liệu nông dân vẫn còn sử dụng trâu bò trong thời đại hiện nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxen".

Biểu tượng của sức mạnh và lao động

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa nông nghiệp, bò (oxen) là biểu tượng của sức mạnh, sự kiên trì và lao động cần cù. Chúng là xương sống của nông nghiệp trong hàng ngàn năm, giúp con người cày bừa đất đai và vận chuyển hàng hóa nặng.

Bò trong văn hóa phương Đông (Năm con Trâu)

Trong lịch âm dương của nhiều nước châu Á, có 12 con giáp, trong đó có 'Năm con Trâu' (Year of the Ox/Buffalo). Những người sinh vào năm Trâu thường được cho là có tính cách kiên nhẫn, đáng tin cậy, mạnh mẽ và chăm chỉ, phản ánh những đặc tính truyền thống của loài bò.