draught
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A current of air, especially one that is unpleasantly cold or enters a room in an undesirable way.
Vietnamese Meaning
Luồng không khí, đặc biệt là luồng khí lạnh khó chịu hoặc xâm nhập vào phòng một cách không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt a draught of cold air coming from under the door."
"Cô ấy cảm thấy một luồng khí lạnh từ dưới cửa."
-
"Close the window, I'm feeling a draught."
"Đóng cửa sổ lại, tôi đang cảm thấy có gió lùa."
-
"He ordered a draught beer."
"Anh ấy gọi một ly bia tươi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | draught | luồng gió; bản phác thảo; ngụm (chất lỏng); độ chìm của tàu |
| Adjective | draughty | có gió lùa, lộng gió |
| Noun | draughtiness | tình trạng có gió lùa |
| Noun | draughtsman | người vẽ bản thiết kế kỹ thuật, họa viên |
| Noun | draughtsmanship | kỹ năng/nghề vẽ bản thiết kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'draught' thường ám chỉ luồng khí lạnh và không mong muốn, có thể gây cảm giác khó chịu. Nó khác với 'breeze' (gió nhẹ) vì 'breeze' thường mang ý nghĩa dễ chịu và thoáng mát.
Prepositions
'Draught of air' chỉ một luồng không khí nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold a cold draught (một luồng gió lạnh)
-
strong a strong draught (một luồng gió mạnh)
-
sudden a sudden draught (một luồng gió đột ngột)
-
feel feel a draught (cảm thấy có gió lùa)
-
catch catch a draught (bị cảm lạnh (do gió lùa))
-
drink drink a draught (uống một ngụm (rượu, bia...))
-
draught draught beer (bia tươi (bia hơi))
-
draught a draught of air (một luồng khí)
Idioms
-
on draught
(bia, rượu) được phục vụ từ vòi, bia tươi
"Is there any local ale on draught?"
(Ở đây có loại bia tươi địa phương nào không?)
-
catch a draught
bị cảm lạnh do gió lùa
"Be careful not to catch a draught when you're sweating."
(Hãy cẩn thận đừng để bị cảm lạnh khi bạn đang đổ mồ hôi.)
-
a draught of fresh air
một luồng không khí trong lành (thường dùng ẩn dụ cho ý tưởng mới, người mới)
"Her innovative ideas were a draught of fresh air to the stagnant project."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một luồng gió mới cho dự án đang bế tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
draught
danh từLuồng không khí, đặc biệt là luồng khí lạnh khó chịu hoặc xâm nhập vào phòng một cách không mong muốn.
"She felt a draught of cold air coming from under the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draught".
