(Top Banner Ad)
draught
B2
danh từ B2 Tổng quát

draught

UK: /drɑːft/ • US: /dræft/

Nghĩa tiếng Việt

luồng gió lùa ngụm mớn nước cờ đam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A current of air, especially one that is unpleasantly cold or enters a room in an undesirable way.

Vietnamese Meaning

Luồng không khí, đặc biệt là luồng khí lạnh khó chịu hoặc xâm nhập vào phòng một cách không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a draught of cold air coming from under the door."

    "Cô ấy cảm thấy một luồng khí lạnh từ dưới cửa."

  • "Close the window, I'm feeling a draught."

    "Đóng cửa sổ lại, tôi đang cảm thấy có gió lùa."

  • "He ordered a draught beer."

    "Anh ấy gọi một ly bia tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun draught luồng gió; bản phác thảo; ngụm (chất lỏng); độ chìm của tàu
Adjective draughty có gió lùa, lộng gió
Noun draughtiness tình trạng có gió lùa
Noun draughtsman người vẽ bản thiết kế kỹ thuật, họa viên
Noun draughtsmanship kỹ năng/nghề vẽ bản thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draganan
Old English
dragan
Middle English
draught, draht
Modern English (UK)
draught
Modern English (US)
draft

Nguồn gốc từ 'kéo' và 'vẽ'

Từ 'draught' có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vẽ'. Điều này giải thích tại sao nó có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh hiện đại: từ 'luồng gió' (do gió 'kéo' qua), đến 'bản phác thảo' (một cái gì đó được 'vẽ' ra), hay 'ngụm nước' (một chất lỏng được 'kéo' vào miệng).

Usage Note

Từ 'draught' thường ám chỉ luồng khí lạnh và không mong muốn, có thể gây cảm giác khó chịu. Nó khác với 'breeze' (gió nhẹ) vì 'breeze' thường mang ý nghĩa dễ chịu và thoáng mát.

Prepositions

of

'Draught of air' chỉ một luồng không khí nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + draught
  • cold a cold draught
    (một luồng gió lạnh)
  • strong a strong draught
    (một luồng gió mạnh)
  • sudden a sudden draught
    (một luồng gió đột ngột)
Verb + draught
  • feel feel a draught
    (cảm thấy có gió lùa)
  • catch catch a draught
    (bị cảm lạnh (do gió lùa))
  • drink drink a draught
    (uống một ngụm (rượu, bia...))
Noun + draught
  • draught draught beer
    (bia tươi (bia hơi))
  • draught a draught of air
    (một luồng khí)

Idioms

  • on draught

    (bia, rượu) được phục vụ từ vòi, bia tươi

    "Is there any local ale on draught?"

    (Ở đây có loại bia tươi địa phương nào không?)

  • catch a draught

    bị cảm lạnh do gió lùa

    "Be careful not to catch a draught when you're sweating."

    (Hãy cẩn thận đừng để bị cảm lạnh khi bạn đang đổ mồ hôi.)

  • a draught of fresh air

    một luồng không khí trong lành (thường dùng ẩn dụ cho ý tưởng mới, người mới)

    "Her innovative ideas were a draught of fresh air to the stagnant project."

    (Những ý tưởng đổi mới của cô ấy là một luồng gió mới cho dự án đang bế tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

draught

danh từ
Lật mặt

Luồng không khí, đặc biệt là luồng khí lạnh khó chịu hoặc xâm nhập vào phòng một cách không mong muốn.

"She felt a draught of cold air coming from under the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "draught".

Sự khác biệt Anh - Mỹ: Draught vs Draft

Trong tiếng Anh Anh (British English), 'draught' là cách viết phổ biến cho tất cả các nghĩa: luồng gió, bản phác thảo, ngụm nước, bia tươi. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ (American English) lại dùng 'draft' cho hầu hết các nghĩa này, ngoại trừ một số trường hợp rất cụ thể hoặc lịch sử.

Bia tươi (Draught Beer)

'Draught beer' (hay 'draft beer' ở Mỹ) là bia được phục vụ trực tiếp từ thùng lớn hoặc vòi (keg), thay vì từ chai hoặc lon. Nó thường được coi là tươi hơn, có hương vị phong phú hơn và là một phần quan trọng của văn hóa quán rượu (pub culture) ở Anh và nhiều nước phương Tây khác.