plowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of turning up the earth with a plow, especially before sowing.
Vietnamese Meaning
Hành động cày xới đất bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer is plowing the field to prepare it for planting."
"Người nông dân đang cày ruộng để chuẩn bị cho việc trồng trọt."
-
"He spent the whole day plowing."
"Anh ấy đã dành cả ngày để cày ruộng."
-
"Plowing through the data, I found the error."
"Vật lộn với đống dữ liệu, tôi đã tìm ra lỗi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plowing' ở dạng V-ing (present participle) thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình cày xới hơn là kết quả cuối cùng.
Prepositions
'Plowing through' thường được dùng để diễn tả việc vượt qua khó khăn, trở ngại. 'Plowing in' ít phổ biến hơn và thường gắn với việc trộn vật liệu vào đất trong quá trình cày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep plowing (việc cày sâu)
-
shallow shallow plowing (việc cày nông)
-
intensive intensive plowing (việc cày chuyên sâu)
-
field field plowing (việc cày ruộng, cày đồng)
-
winter winter plowing (việc cày vào mùa đông)
-
no-till no-till plowing (việc cày không lật đất (kỹ thuật canh tác bảo tồn đất))
-
start start plowing (bắt đầu cày bừa)
-
finish finish plowing (hoàn thành việc cày bừa)
-
continue continue plowing (tiếp tục cày bừa)
Idioms
-
plowing a lonely furrow
Làm việc một mình, độc lập, không có sự hỗ trợ hay đồng hành từ người khác.
"She's been plowing a lonely furrow in her research for years, without much recognition."
(Cô ấy đã làm việc độc lập trong nghiên cứu của mình suốt nhiều năm mà không được công nhận nhiều.)
-
plowing the sand (or plowing the seashore)
Thực hiện một công việc vô ích, lãng phí công sức, không mang lại kết quả.
"Trying to convince him to change his mind felt like plowing the sand."
(Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi ý định cứ như là phí công vô ích vậy.)
-
plowing new ground
Khám phá hoặc phát triển một lĩnh vực mới, thực hiện những điều chưa từng được làm trước đây; đổi mới, tiên phong.
"The startup is plowing new ground in sustainable energy solutions."
(Công ty khởi nghiệp này đang tiên phong trong các giải pháp năng lượng bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plowing
Động từ (dạng V-ing)Hành động cày xới đất bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.
"The farmer is plowing the field to prepare it for planting."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While he was plowing the field, the sun began to set. |
Trong khi anh ấy đang cày ruộng, mặt trời bắt đầu lặn. |
| Phủ định | Unless they are plowing the fields soon, the crops will not be planted on time. |
Trừ khi họ cày ruộng sớm, mùa màng sẽ không được gieo trồng đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | After they finish plowing, will they plant the seeds? |
Sau khi họ cày xong, họ sẽ gieo hạt chứ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer plows the field this week, he will plant the seeds next week. |
Nếu người nông dân cày ruộng trong tuần này, anh ấy sẽ gieo hạt vào tuần tới. |
| Phủ định | If it doesn't plow easily, they won't plant anything this season. |
Nếu việc cày không dễ dàng, họ sẽ không trồng bất cứ thứ gì trong mùa này. |
| Nghi vấn | Will they plow the field if it rains tomorrow? |
Liệu họ có cày ruộng nếu trời mưa vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plowing".
