bullocks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Testicles; especially of a castrated bull. Often used as a vulgar exclamation expressing disbelief or disagreement; nonsense.
Vietnamese Meaning
1. Tinh hoàn, đặc biệt là của bò đực thiến. 2. (Lóng, thô tục) Lời chửi thề thể hiện sự không tin hoặc không đồng ý; vớ vẩn, nhảm nhí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's a load of bullocks!"
"Thật là một đống nhảm nhí!"
-
"Don't give me that bullocks about being too busy."
"Đừng có bịa chuyện bận rộn ra để nói với tôi."
-
"He was talking a load of bullocks."
"Anh ta đang nói toàn điều nhảm nhí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bullock | Bò tơ, bò đực bị thiến (nghĩa đen). |
| Noun | bull | Bò đực (chưa bị thiến). |
| Interjection | bullocks! | Nhảm nhí! Vớ vẩn! (tiếng lóng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa gốc của từ là tinh hoàn bò đực. Tuy nhiên, 'bullocks' thường được dùng như một lời cảm thán thô tục, tương tự như 'bullshit'. Mức độ thô tục có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền. So với 'bullshit', 'bullocks' có thể được coi là ít nặng nề hơn ở một số khu vực của Vương quốc Anh.
Prepositions
Không áp dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk bullocks (Nói nhảm, nói chuyện tào lao.)
-
speak bullocks (Phát ngôn những điều vớ vẩn.)
-
a load of bullocks (Một đống chuyện vớ vẩn, toàn chuyện nhảm nhí.)
-
a pile of bullocks (Một đống chuyện tào lao.)
-
utter / complete bullocks (Hoàn toàn nhảm nhí, vớ vẩn hết sức.)
Idioms
-
That's a load of old bullocks.
Toàn là chuyện tào lao cũ rích.
"His excuse for being late was a load of old bullocks."
(Cái cớ anh ta đưa ra cho việc đi trễ đúng là một câu chuyện tào lao cũ rích.)
-
to make a bullocks of something
Làm hỏng bét một việc gì đó.
"I tried to assemble the furniture myself and made a complete bullocks of it."
(Tôi đã cố tự lắp ráp đồ nội thất và kết quả là làm hỏng bét mọi thứ.)
-
the dog's bullocks
Thứ tuyệt vời nhất, đỉnh của chóp (rất thông tục).
"Have you tried the new coffee shop? Their espresso is the dog's bullocks."
(Bạn đã thử quán cà phê mới chưa? Cà phê espresso của họ đúng là đỉnh của chóp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullocks
Danh từ (số nhiều)1. Tinh hoàn, đặc biệt là của bò đực thiến. 2. (Lóng, thô tục) Lời chửi thề thể hiện sự không tin hoặc không đồng ý; vớ vẩn, nhảm nhí.
"That's a load of bullocks!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullocks".
