(Top Banner Ad)
oxidation stability
C1
noun phrase C1 Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

oxidation stability

UK: /ˌɒksɪˈdeɪʃən stəˈbɪləti/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪʃən stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền oxy hóa tính ổn định oxy hóa khả năng chống oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a substance to resist oxidation.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chất chống lại quá trình oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxidation stability of this polymer is significantly improved by the addition of antioxidants."

    "Độ bền oxy hóa của polyme này được cải thiện đáng kể nhờ việc thêm chất chống oxy hóa."

  • "The oxidation stability test measures how long a fuel can be stored before it degrades."

    "Thử nghiệm độ bền oxy hóa đo thời gian nhiên liệu có thể được lưu trữ trước khi nó bị suy giảm."

  • "Improving the oxidation stability of lubricants is crucial for extending the lifespan of machinery."

    "Cải thiện độ bền oxy hóa của chất bôi trơn là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oxidize Ôxy hóa
Noun oxidant Chất ôxy hóa
Adjective stable Ổn định
Adverb stably Một cách ổn định

Synonyms

oxidative stability (độ bền oxy hóa)resistance to oxidation (khả năng chống oxy hóa)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oxidatio
English
oxidation
English
stability
English
oxidation stability

Nguồn gốc của 'oxidation'

Từ 'oxidation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oxidatio', liên quan đến 'oxygen' (ôxy). Ban đầu, nó chỉ quá trình kết hợp với ôxy, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm các phản ứng tương tự khác. Trong tiếng Việt, ta dùng từ 'ôxy hóa' để chỉ quá trình này.

Nguồn gốc của 'stability'

Từ 'stability' xuất phát từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, không lay chuyển'. Nó ám chỉ khả năng duy trì trạng thái ban đầu hoặc chống lại sự thay đổi. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ 'ổn định' để diễn tả ý nghĩa này.

Usage Note

Chỉ khả năng một vật liệu hoặc hợp chất duy trì tính chất và chức năng của nó khi tiếp xúc với oxy hoặc các chất oxy hóa khác. Nó thường được sử dụng để đánh giá độ bền của nhiên liệu, dầu bôi trơn, polyme và các vật liệu khác dễ bị oxy hóa. Khác với 'thermal stability' (độ bền nhiệt) là khả năng chịu nhiệt độ cao, 'oxidation stability' tập trung vào khả năng chống lại sự suy giảm do oxy hóa.

Prepositions

of

'Oxidation stability of...' được dùng để chỉ độ bền oxy hóa của một vật liệu hoặc chất cụ thể. Ví dụ: 'The oxidation stability of the oil is critical for engine performance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidation stability
  • High oxidation stability
    (Độ ổn định ôxy hóa cao)
  • Good oxidation stability
    (Độ ổn định ôxy hóa tốt)
  • Poor oxidation stability
    (Độ ổn định ôxy hóa kém)
Verb + oxidation stability
  • Improve oxidation stability
    (Cải thiện độ ổn định ôxy hóa)
  • Test oxidation stability
    (Kiểm tra độ ổn định ôxy hóa)
  • Determine oxidation stability
    (Xác định độ ổn định ôxy hóa)

Idioms

  • Oxidation stability is key

    Độ ổn định ôxy hóa là yếu tố then chốt

    "For long-term storage of oils, oxidation stability is key."

    (Để bảo quản dầu lâu dài, độ ổn định ôxy hóa là yếu tố then chốt.)

  • At risk of oxidation instability

    Có nguy cơ mất ổn định ôxy hóa

    "The sample is at risk of oxidation instability if not stored properly."

    (Mẫu vật có nguy cơ mất ổn định ôxy hóa nếu không được bảo quản đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidation stability

noun phrase
Lật mặt

Khả năng của một chất chống lại quá trình oxy hóa.

"The oxidation stability of this polymer is significantly improved by the addition of antioxidants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to improve the oxidation stability of its new engine oil formula.
Công ty sẽ cải thiện độ ổn định oxy hóa của công thức dầu động cơ mới của họ.
Phủ định
They are not going to sacrifice oxidation stability for cost reduction in the fuel.
Họ sẽ không hy sinh độ ổn định oxy hóa để giảm chi phí nhiên liệu.
Nghi vấn
Is the new antioxidant additive going to enhance the oxidation stability of the plastic?
Liệu chất phụ gia chống oxy hóa mới có tăng cường độ ổn định oxy hóa của nhựa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation stability".

Ảnh hưởng của ôxy hóa đến thực phẩm

Trong văn hóa phương Tây cũng như Việt Nam, việc bảo quản thực phẩm khỏi ôxy hóa là rất quan trọng để duy trì hương vị và chất lượng. Các phương pháp như hút chân không, đóng gói kín khí và sử dụng chất chống ôxy hóa được áp dụng rộng rãi.

Ôxy hóa trong nghệ thuật bảo tồn

Trong lĩnh vực bảo tồn di sản văn hóa, hiểu biết về 'oxidation stability' của vật liệu là rất quan trọng. Các nhà bảo tồn cần ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình ôxy hóa để bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật và di tích lịch sử khỏi sự xuống cấp.