(Top Banner Ad)
oxygenize
C1
Động từ C1 Hóa học, Khoa học môi trường

oxygenize

UK: /ˈɒksɪdʒəˌnaɪz/ • US: /ˈɑːksɪdʒəˌnaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

oxy hóa làm giàu oxy nạp oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat or combine with oxygen; to saturate or charge with oxygen.

Vietnamese Meaning

Xử lý hoặc kết hợp với oxy; làm bão hòa hoặc nạp oxy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist tried to oxygenize the water sample to improve the growth of the algae."

    "Nhà khoa học đã cố gắng oxy hóa mẫu nước để cải thiện sự phát triển của tảo."

  • "The company is researching new ways to oxygenize the soil for better crop yields."

    "Công ty đang nghiên cứu các phương pháp mới để oxy hóa đất nhằm tăng năng suất cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen Oxy, chất khí cần cho sự sống
Noun oxygenation Sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy
Adjective oxygenated Đã được oxy hóa, có oxy
Verb deoxygenate Khử oxy, loại bỏ oxy
Noun deoxygenation Sự khử oxy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys (sharp, acid) + genes (producer)
French
oxygène
English
oxygen
English
oxygenize

Sự ra đời của 'oxy' và động từ hóa

Từ 'oxygenize' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ize' vào danh từ 'oxygen'. Bản thân từ 'oxygen' do nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào cuối thế kỷ 18, từ các gốc tiếng Hy Lạp 'oxys' (có nghĩa là 'sắc/axit') và 'genes' (có nghĩa là 'người tạo ra'). Ông tin rằng oxy là thành phần cần thiết để tạo axit, mặc dù quan niệm này sau đó đã được sửa đổi. Hậu tố '-ize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-izein', qua tiếng Latin và tiếng Pháp, dùng để biến một danh từ hoặc tính từ thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho trở thành' hoặc 'cung cấp'.

Usage Note

Động từ 'oxygenize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả quá trình tăng hàm lượng oxy trong một chất hoặc môi trường. Nó có thể liên quan đến việc làm cho một chất giàu oxy hơn hoặc tạo ra một phản ứng hóa học bằng cách thêm oxy. Khác với 'oxidize' (oxy hóa) thường mang nghĩa rộng hơn về việc kết hợp với oxy và có thể dẫn đến sự ăn mòn hoặc biến đổi chất, 'oxygenize' nhấn mạnh vào việc tăng cường oxy một cách chủ động.

Prepositions

with by

'Oxygenize with' được dùng khi chỉ chất được sử dụng để tăng hàm lượng oxy. Ví dụ: 'The water was oxygenized with ozone'. 'Oxygenize by' được dùng khi chỉ phương pháp hoặc quá trình dùng để tăng hàm lượng oxy. Ví dụ: 'The blood was oxygenized by the lungs'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oxygenize
  • to to oxygenize the blood
    (cung cấp oxy cho máu)
  • to to oxygenize water
    (cung cấp oxy cho nước)
  • to to oxygenize cells
    (cung cấp oxy cho các tế bào)
Adverb + oxygenize
  • artificially artificially oxygenize
    (oxy hóa nhân tạo)
  • sufficiently sufficiently oxygenize
    (oxy hóa đủ, cung cấp đủ oxy)
  • fully fully oxygenize
    (oxy hóa hoàn toàn)

Idioms

  • to oxygenize the blood

    Cung cấp oxy cho máu (quá trình quan trọng trong hô hấp)

    "The lungs work to oxygenize the blood before it's pumped around the body."

    (Phổi hoạt động để cung cấp oxy cho máu trước khi nó được bơm đi khắp cơ thể.)

  • to oxygenize the air

    Làm giàu oxy cho không khí (ví dụ: thực vật)

    "Plants oxygenize the air through photosynthesis."

    (Thực vật làm giàu oxy cho không khí thông qua quá trình quang hợp.)

  • to oxygenize water

    Cung cấp oxy cho nước (quan trọng cho sinh vật thủy sinh)

    "Aerators are used to oxygenize water in fish tanks."

    (Máy sục khí được dùng để cung cấp oxy cho nước trong bể cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygenize

Động từ
Lật mặt

Xử lý hoặc kết hợp với oxy; làm bão hòa hoặc nạp oxy.

"The scientist tried to oxygenize the water sample to improve the growth of the algae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To oxygenize the water, the scientist added hydrogen peroxide, and the fish thrived.
Để oxy hóa nước, nhà khoa học đã thêm hydro peroxit, và cá đã phát triển mạnh.
Phủ định
He did not oxygenize the solution, believing it was already saturated, so the experiment failed.
Anh ấy đã không oxy hóa dung dịch, tin rằng nó đã bão hòa, vì vậy thí nghiệm đã thất bại.
Nghi vấn
Does the process oxygenize the blood, or does it simply filter out impurities?
Liệu quá trình có oxy hóa máu hay nó chỉ đơn giản là lọc bỏ các tạp chất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygenize".

Tầm quan trọng của không khí trong lành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'không khí trong lành' được coi là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe và tinh thần. Việc dành thời gian ở ngoài trời, trong môi trường có nhiều cây xanh, được khuyến khích để 'oxygenize the body and mind' (cung cấp oxy cho cơ thể và tâm trí), giúp giảm căng thẳng và tăng cường năng lượng. Đây là một quan niệm phổ biến, đặc biệt trong các hoạt động như đi bộ đường dài, chạy bộ ngoài trời.

Ứng dụng trong y tế và chăm sóc sức khỏe

Khái niệm 'oxygenize' cũng liên quan đến các phương pháp trị liệu và chăm sóc sức khỏe hiện đại. Ví dụ, liệu pháp oxy (oxygen therapy) được sử dụng để cung cấp oxy bổ sung cho bệnh nhân gặp vấn đề về hô hấp. Ngoài ra, một số xu hướng về sức khỏe như 'oxygen bars' (quán bar oxy) hay 'liệu pháp oxy cao áp' (hyperbaric oxygen therapy) cũng thể hiện sự quan tâm đến việc tối ưu hóa lượng oxy cung cấp cho cơ thể để cải thiện sức khỏe và phục hồi.