oxygenize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat or combine with oxygen; to saturate or charge with oxygen.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc kết hợp với oxy; làm bão hòa hoặc nạp oxy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist tried to oxygenize the water sample to improve the growth of the algae."
"Nhà khoa học đã cố gắng oxy hóa mẫu nước để cải thiện sự phát triển của tảo."
-
"The company is researching new ways to oxygenize the soil for better crop yields."
"Công ty đang nghiên cứu các phương pháp mới để oxy hóa đất nhằm tăng năng suất cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oxygen | Oxy, chất khí cần cho sự sống |
| Noun | oxygenation | Sự oxy hóa, quá trình cung cấp oxy |
| Adjective | oxygenated | Đã được oxy hóa, có oxy |
| Verb | deoxygenate | Khử oxy, loại bỏ oxy |
| Noun | deoxygenation | Sự khử oxy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'oxygenize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả quá trình tăng hàm lượng oxy trong một chất hoặc môi trường. Nó có thể liên quan đến việc làm cho một chất giàu oxy hơn hoặc tạo ra một phản ứng hóa học bằng cách thêm oxy. Khác với 'oxidize' (oxy hóa) thường mang nghĩa rộng hơn về việc kết hợp với oxy và có thể dẫn đến sự ăn mòn hoặc biến đổi chất, 'oxygenize' nhấn mạnh vào việc tăng cường oxy một cách chủ động.
Prepositions
'Oxygenize with' được dùng khi chỉ chất được sử dụng để tăng hàm lượng oxy. Ví dụ: 'The water was oxygenized with ozone'. 'Oxygenize by' được dùng khi chỉ phương pháp hoặc quá trình dùng để tăng hàm lượng oxy. Ví dụ: 'The blood was oxygenized by the lungs'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to to oxygenize the blood (cung cấp oxy cho máu)
-
to to oxygenize water (cung cấp oxy cho nước)
-
to to oxygenize cells (cung cấp oxy cho các tế bào)
-
artificially artificially oxygenize (oxy hóa nhân tạo)
-
sufficiently sufficiently oxygenize (oxy hóa đủ, cung cấp đủ oxy)
-
fully fully oxygenize (oxy hóa hoàn toàn)
Idioms
-
to oxygenize the blood
Cung cấp oxy cho máu (quá trình quan trọng trong hô hấp)
"The lungs work to oxygenize the blood before it's pumped around the body."
(Phổi hoạt động để cung cấp oxy cho máu trước khi nó được bơm đi khắp cơ thể.)
-
to oxygenize the air
Làm giàu oxy cho không khí (ví dụ: thực vật)
"Plants oxygenize the air through photosynthesis."
(Thực vật làm giàu oxy cho không khí thông qua quá trình quang hợp.)
-
to oxygenize water
Cung cấp oxy cho nước (quan trọng cho sinh vật thủy sinh)
"Aerators are used to oxygenize water in fish tanks."
(Máy sục khí được dùng để cung cấp oxy cho nước trong bể cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxygenize
Động từXử lý hoặc kết hợp với oxy; làm bão hòa hoặc nạp oxy.
"The scientist tried to oxygenize the water sample to improve the growth of the algae."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To oxygenize the water, the scientist added hydrogen peroxide, and the fish thrived. |
Để oxy hóa nước, nhà khoa học đã thêm hydro peroxit, và cá đã phát triển mạnh. |
| Phủ định | He did not oxygenize the solution, believing it was already saturated, so the experiment failed. |
Anh ấy đã không oxy hóa dung dịch, tin rằng nó đã bão hòa, vì vậy thí nghiệm đã thất bại. |
| Nghi vấn | Does the process oxygenize the blood, or does it simply filter out impurities? |
Liệu quá trình có oxy hóa máu hay nó chỉ đơn giản là lọc bỏ các tạp chất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygenize".
