(Top Banner Ad)
ozonosphere
C1
danh từ C1 Khoa học khí quyển

ozonosphere

UK: /ˈəʊ.zən.əʊˌsfɪər/ • US: /oʊˈzoʊn.sfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng ozone khí quyển ozone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region of the stratosphere containing relatively high concentrations of ozone, which absorbs most of the Sun's ultraviolet radiation.

Vietnamese Meaning

Tầng trong bình lưu quyển chứa nồng độ ozone tương đối cao, hấp thụ hầu hết bức xạ tia cực tím của Mặt Trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depletion of the ozone layer in the ozonosphere is a serious environmental concern."

    "Sự suy giảm tầng ozone trong tầng ozone là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường."

  • "Scientists are monitoring the ozonosphere to track ozone levels."

    "Các nhà khoa học đang theo dõi tầng ozone để theo dõi mức ozone."

  • "The ozonosphere protects life on Earth from harmful solar radiation."

    "Tầng ozone bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi bức xạ mặt trời có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ozone ôzôn (một dạng khí của oxy, có công thức hóa học O3)
Adjective ozonic thuộc về ôzôn
Noun stratosphere tầng bình lưu (lớp khí quyển cao hơn chứa tầng ozonosphere)
Noun atmosphere khí quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ozein
Greek
sphaira
English
ozonosphere

Mùi hương và Quả cầu

Từ 'ozonosphere' được tạo thành từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Ozone' xuất phát từ 'ozein' có nghĩa là 'có mùi' (vì khí ôzôn có mùi đặc trưng). Còn 'sphere' xuất phát từ 'sphaira' có nghĩa là 'quả cầu' hay 'lớp'. Ghép lại, từ này mô tả lớp khí ôzôn bao quanh Trái Đất, như một quả cầu có mùi đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong khí quyển.

Usage Note

Thuật ngữ 'ozonosphere' thường được dùng để chỉ tầng ozone, mặc dù không phải là một tầng riêng biệt mà là một khu vực trong tầng bình lưu. Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'ozone layer'.

Prepositions

in of

'in the ozonosphere' (trong tầng ozone), 'the ozone concentration of the ozonosphere' (nồng độ ozone của tầng ozone)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ozonosphere
  • Earth's the Earth's ozonosphere
    (tầng ozon của Trái Đất)
  • depletion depletion of the ozonosphere
    (sự suy giảm của tầng ozon)
  • preservation preservation of the ozonosphere
    (sự bảo tồn tầng ozon)
Verb + ozonosphere
  • protect protect the ozonosphere
    (bảo vệ tầng ozon)
  • damage damage the ozonosphere
    (gây hại tầng ozon)
  • study study the ozonosphere
    (nghiên cứu tầng ozon)
Prepositional phrase with ozonosphere
  • in located in the ozonosphere
    (nằm trong tầng ozon)
  • above gases above the ozonosphere
    (các loại khí phía trên tầng ozon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ozonosphere

danh từ
Lật mặt

Tầng trong bình lưu quyển chứa nồng độ ozone tương đối cao, hấp thụ hầu hết bức xạ tia cực tím của Mặt Trời.

"The depletion of the ozone layer in the ozonosphere is a serious environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozonosphere".

Thành công của Nghị định thư Montreal

Sự phát hiện về lỗ thủng tầng ôzôn (một phần của ozonosphere) và mối đe dọa đối với sự sống trên Trái Đất đã dẫn đến việc ký kết Nghị định thư Montreal vào năm 1987. Đây được coi là một thỏa thuận quốc tế thành công vang dội, cho thấy khả năng hợp tác toàn cầu để giải quyết các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nhờ đó, việc sản xuất các hóa chất làm suy giảm ôzôn đã giảm đáng kể, và tầng ôzôn đang dần phục hồi.

Tầm quan trọng của lá chắn tự nhiên

Tầng ôzôn, hay ozonosphere, thường được ví như 'tấm khiên' hoặc 'lá chắn' tự nhiên của Trái Đất. Nó hấp thụ phần lớn bức xạ tia cực tím (UV) có hại từ Mặt Trời, bảo vệ con người, động vật và thực vật khỏi nguy cơ ung thư da, đục thủy tinh thể và tổn hại hệ sinh thái. Nhận thức về tầm quan trọng này đã thúc đẩy các chiến dịch bảo vệ môi trường toàn cầu và là một phần của giáo dục khoa học môi trường ở nhiều quốc gia.