(Top Banner Ad)
probability value
C1
Danh từ C1 Thống kê học, Toán học, Khoa học

probability value

UK: /ˌprɒbəˈbɪləti ˈvæljuː/ • US: /ˌprɑːbəˈbɪləti ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị xác suất p-value
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistics, the probability value (p-value) is the probability of obtaining test results at least as extreme as the results actually observed during the test, assuming that the null hypothesis is correct.

Vietnamese Meaning

Trong thống kê, giá trị xác suất (p-value) là xác suất thu được kết quả kiểm định ít nhất cũng cực đoan như kết quả thực tế quan sát được trong quá trình kiểm tra, giả sử rằng giả thuyết không (null hypothesis) là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The probability value of rejecting the null hypothesis is 0.05."

    "Giá trị xác suất để bác bỏ giả thuyết không là 0.05."

  • "The calculated probability value was below the significance level, leading to the rejection of the null hypothesis."

    "Giá trị xác suất được tính toán thấp hơn mức ý nghĩa, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết không."

  • "Researchers often use probability values to determine the validity of their findings."

    "Các nhà nghiên cứu thường sử dụng giá trị xác suất để xác định tính hợp lệ của các phát hiện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probability Xác suất, khả năng xảy ra
Adjective probable Có khả năng, có thể xảy ra
Adverb probably Có lẽ, có thể
Noun improbability Sự khó xảy ra, sự phi lý
Adjective improbable Không thể xảy ra, khó tin
Noun value Giá trị, con số, sự quan trọng
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Adjective valuable Có giá trị, quý giá
Noun valuation Sự định giá, sự đánh giá
Verb devalue Làm giảm giá trị, mất giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilis (provable, credible)
Latin
probabilitas (likelihood, credibility)
Old French
probabilite
English
probability
Latin
valere (to be strong, be worth)
Old French
value (worth, price)
English
value

Nguồn gốc của 'Probability'

'Probability' (xác suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probabilis' nghĩa là 'có thể chứng minh được' hoặc 'có lý'. Ban đầu, nó liên quan đến sự đáng tin cậy của một nhân chứng hay bằng chứng trước khi phát triển thành ý nghĩa toán học về khả năng xảy ra của một sự kiện trong thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'Value'

'Value' (giá trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'có giá trị'. Từ này sau đó phát triển thành tiếng Pháp cổ 'value' chỉ giá trị hoặc mức độ quan trọng. Tiếng Anh tiếp nhận với ý nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ một con số hoặc một lượng cụ thể.

Sự kết hợp 'Probability Value'

'Probability value' (giá trị xác suất) là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong thống kê và toán học. Nó mô tả một con số cụ thể (thường là p-value) thể hiện xác suất của một kết quả quan sát được, giả sử một giả thuyết nhất định là đúng. Sự kết hợp này thể hiện việc gán một giá trị định lượng cho khả năng xảy ra của một sự kiện.

Usage Note

Giá trị p là thước đo bằng chứng chống lại giả thuyết không. Giá trị p nhỏ cho thấy bằng chứng mạnh mẽ chống lại giả thuyết không, vì nó có nghĩa là kết quả quan sát được khó xảy ra theo giả thuyết không. Ngược lại, giá trị p lớn cho thấy bằng chứng yếu chống lại giả thuyết không.

Prepositions

of for

'probability value of': xác suất của một sự kiện cụ thể. 'probability value for': xác suất được tính cho một giả thuyết cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probability value
  • high high probability value
    (giá trị xác suất cao)
  • low low probability value
    (giá trị xác suất thấp)
  • significant significant probability value
    (giá trị xác suất có ý nghĩa (thống kê))
  • small small probability value
    (giá trị xác suất nhỏ)
Verb + probability value
  • calculate calculate the probability value
    (tính toán giá trị xác suất)
  • determine determine the probability value
    (xác định giá trị xác suất)
  • find find the probability value
    (tìm giá trị xác suất)
  • compare compare the probability value
    (so sánh giá trị xác suất)
  • exceed exceed a probability value
    (vượt quá một giá trị xác suất)
Probability value + prepositional phrase
  • of a probability value of 0.05
    (giá trị xác suất là 0.05)
  • for the probability value for the test
    (giá trị xác suất cho bài kiểm tra)

Idioms

  • A probability value of less than 0.05

    Một giá trị xác suất nhỏ hơn 0.05 (thường chỉ ra kết quả có ý nghĩa thống kê)

    "The study found a probability value of less than 0.05, indicating a statistically significant result."

    (Nghiên cứu tìm thấy giá trị xác suất nhỏ hơn 0.05, cho thấy kết quả có ý nghĩa thống kê.)

  • To interpret the probability value

    Giải thích giá trị xác suất (rút ra ý nghĩa từ nó)

    "Researchers must carefully interpret the probability value to avoid drawing incorrect conclusions."

    (Các nhà nghiên cứu phải cẩn thận giải thích giá trị xác suất để tránh đưa ra kết luận sai lầm.)

  • The inherent probability value

    Giá trị xác suất vốn có (nằm trong một sự kiện hoặc hiện tượng)

    "Understanding the inherent probability value of rare events is crucial in risk management."

    (Hiểu được giá trị xác suất vốn có của các sự kiện hiếm gặp là rất quan trọng trong quản lý rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probability value

Danh từ
Lật mặt

Trong thống kê, giá trị xác suất (p-value) là xác suất thu được kết quả kiểm định ít nhất cũng cực đoan như kết quả thực tế quan sát được trong quá trình kiểm tra, giả sử rằng giả thuyết không (null hypothesis) là đúng.

"The probability value of rejecting the null hypothesis is 0.05."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability value".

Vai trò trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong văn hóa khoa học phương Tây, 'probability value' (thường gọi là p-value) là một công cụ then chốt để kiểm định giả thuyết. Một giá trị p-value thấp (thường dưới 0.05) được coi là 'có ý nghĩa thống kê', cho phép các nhà khoa học bác bỏ giả thuyết vô hiệu và gợi ý rằng kết quả không phải do ngẫu nhiên. Nó định hình cách chúng ta chấp nhận hoặc từ chối các phát hiện nghiên cứu mới.

Ra quyết định và Rủi ro

Khái niệm về giá trị xác suất ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày và ra quyết định. Từ việc đánh giá rủi ro trong bảo hiểm và tài chính đến dự đoán kết quả trong các trò chơi may rủi, khả năng định lượng xác suất giúp con người đưa ra lựa chọn có hiểu biết hơn. Nó phản ánh một tư duy lý trí trong việc đối mặt với sự không chắc chắn.