heart pacemaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, battery-operated device that helps the heart beat in a regular rhythm.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị nhỏ chạy bằng pin, giúp tim đập theo nhịp điệu đều đặn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he felt much better with his new heart pacemaker."
"Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều với máy tạo nhịp tim mới."
-
"The doctor recommended a heart pacemaker to regulate his heartbeat."
"Bác sĩ khuyên nên dùng máy tạo nhịp tim để điều hòa nhịp tim của anh ấy."
-
"Advances in technology have made heart pacemakers smaller and more efficient."
"Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho máy tạo nhịp tim nhỏ hơn và hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy tạo nhịp tim (heart pacemaker) là một thiết bị cấy ghép được sử dụng để điều trị các vấn đề về nhịp tim, đặc biệt là khi tim đập quá chậm (bradycardia). Nó bao gồm một máy phát xung (pulse generator) và các dây dẫn (leads) được cấy vào tim. Máy phát xung tạo ra các xung điện và dây dẫn truyền các xung này đến tim, kích thích tim co bóp. So với 'defibrillator', 'pacemaker' dùng để điều chỉnh nhịp tim chậm, trong khi 'defibrillator' dùng để sốc tim khi tim ngừng đập hoặc rung thất.
Prepositions
'with' thường được sử dụng để mô tả ai đó sống 'với' máy tạo nhịp tim: 'He lives with a heart pacemaker'. 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng máy tạo nhịp tim: 'The heart pacemaker is used for treating bradycardia.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
implant implant a heart pacemaker (cấy ghép máy điều hòa nhịp tim)
-
need need a heart pacemaker (cần máy điều hòa nhịp tim)
-
check check a heart pacemaker (kiểm tra máy điều hòa nhịp tim)
-
monitor monitor a heart pacemaker (theo dõi máy điều hòa nhịp tim)
-
permanent permanent heart pacemaker (máy điều hòa nhịp tim vĩnh viễn)
-
temporary temporary heart pacemaker (máy điều hòa nhịp tim tạm thời)
-
functioning functioning heart pacemaker (máy điều hòa nhịp tim đang hoạt động tốt)
-
battery heart pacemaker battery (pin của máy điều hòa nhịp tim)
-
malfunction heart pacemaker malfunction (sự cố/hỏng hóc của máy điều hòa nhịp tim)
Idioms
-
to have a heart pacemaker fitted/implanted
được cấy/lắp máy điều hòa nhịp tim
"She had a heart pacemaker fitted last year to regulate her heartbeat."
(Cô ấy đã được cấy máy điều hòa nhịp tim vào năm ngoái để điều hòa nhịp tim.)
-
to rely on a heart pacemaker
phụ thuộc vào máy điều hòa nhịp tim
"Many elderly patients rely on a heart pacemaker to maintain a regular heartbeat."
(Nhiều bệnh nhân lớn tuổi phụ thuộc vào máy điều hòa nhịp tim để duy trì nhịp tim đều đặn.)
-
to live with a heart pacemaker
sống chung với máy điều hòa nhịp tim
"Living with a heart pacemaker requires regular check-ups and cautious management."
(Sống chung với máy điều hòa nhịp tim đòi hỏi phải kiểm tra sức khỏe định kỳ và quản lý cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heart pacemaker
nounMột thiết bị nhỏ chạy bằng pin, giúp tim đập theo nhịp điệu đều đặn.
"After the surgery, he felt much better with his new heart pacemaker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart pacemaker".
