(Top Banner Ad)
heart pacemaker
B2
noun B2 Y học

heart pacemaker

UK: /ˈhɑːt ˈpeɪsˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈhɑːrt ˈpeɪsˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tạo nhịp tim máy điều hòa nhịp tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, battery-operated device that helps the heart beat in a regular rhythm.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhỏ chạy bằng pin, giúp tim đập theo nhịp điệu đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he felt much better with his new heart pacemaker."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều với máy tạo nhịp tim mới."

  • "The doctor recommended a heart pacemaker to regulate his heartbeat."

    "Bác sĩ khuyên nên dùng máy tạo nhịp tim để điều hòa nhịp tim của anh ấy."

  • "Advances in technology have made heart pacemakers smaller and more efficient."

    "Những tiến bộ trong công nghệ đã làm cho máy tạo nhịp tim nhỏ hơn và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pacemaker Máy tạo nhịp; người dẫn đầu, người tạo nhịp điệu
Noun heart Tim; trái tim; lòng can đảm
Verb pace Đi đi lại lại; điều chỉnh tốc độ; đặt nhịp
Verb make Làm, tạo ra; chế tạo
Noun heartbeat Nhịp tim
Adjective cardiac Thuộc về tim

Synonyms

artificial pacemaker (máy tạo nhịp tim nhân tạo)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
heart pacemaker
English
pacemaker
English
pace
Old French
pas
Latin
passus

Nguồn gốc 'pacemaker'

'Pacemaker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 20. Từ 'pace' có nghĩa là 'nhịp độ', 'bước đi', bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước chân). Từ 'maker' có nghĩa là 'người tạo ra' hoặc 'vật tạo ra', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'macian' (làm, tạo ra). Ban đầu, 'pacemaker' được dùng để chỉ bộ phận tự nhiên trong tim điều khiển nhịp đập, sau đó là thiết bị nhân tạo.

Nguồn gốc 'heart' và sự kết hợp

Từ 'heart' (tim) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ 'heorte'. Khi ghép với 'pacemaker', 'heart pacemaker' trở thành một thuật ngữ y tế rõ ràng, chỉ thiết bị điện tử được cấy ghép vào cơ thể để điều chỉnh và duy trì nhịp đập đều đặn cho tim, giúp bệnh nhân tim mạch có thể sống khỏe mạnh hơn.

Usage Note

Máy tạo nhịp tim (heart pacemaker) là một thiết bị cấy ghép được sử dụng để điều trị các vấn đề về nhịp tim, đặc biệt là khi tim đập quá chậm (bradycardia). Nó bao gồm một máy phát xung (pulse generator) và các dây dẫn (leads) được cấy vào tim. Máy phát xung tạo ra các xung điện và dây dẫn truyền các xung này đến tim, kích thích tim co bóp. So với 'defibrillator', 'pacemaker' dùng để điều chỉnh nhịp tim chậm, trong khi 'defibrillator' dùng để sốc tim khi tim ngừng đập hoặc rung thất.

Prepositions

with for

'with' thường được sử dụng để mô tả ai đó sống 'với' máy tạo nhịp tim: 'He lives with a heart pacemaker'. 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng máy tạo nhịp tim: 'The heart pacemaker is used for treating bradycardia.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heart pacemaker
  • implant implant a heart pacemaker
    (cấy ghép máy điều hòa nhịp tim)
  • need need a heart pacemaker
    (cần máy điều hòa nhịp tim)
  • check check a heart pacemaker
    (kiểm tra máy điều hòa nhịp tim)
  • monitor monitor a heart pacemaker
    (theo dõi máy điều hòa nhịp tim)
Adjective + heart pacemaker
  • permanent permanent heart pacemaker
    (máy điều hòa nhịp tim vĩnh viễn)
  • temporary temporary heart pacemaker
    (máy điều hòa nhịp tim tạm thời)
  • functioning functioning heart pacemaker
    (máy điều hòa nhịp tim đang hoạt động tốt)
Noun related to heart pacemaker
  • battery heart pacemaker battery
    (pin của máy điều hòa nhịp tim)
  • malfunction heart pacemaker malfunction
    (sự cố/hỏng hóc của máy điều hòa nhịp tim)

Idioms

  • to have a heart pacemaker fitted/implanted

    được cấy/lắp máy điều hòa nhịp tim

    "She had a heart pacemaker fitted last year to regulate her heartbeat."

    (Cô ấy đã được cấy máy điều hòa nhịp tim vào năm ngoái để điều hòa nhịp tim.)

  • to rely on a heart pacemaker

    phụ thuộc vào máy điều hòa nhịp tim

    "Many elderly patients rely on a heart pacemaker to maintain a regular heartbeat."

    (Nhiều bệnh nhân lớn tuổi phụ thuộc vào máy điều hòa nhịp tim để duy trì nhịp tim đều đặn.)

  • to live with a heart pacemaker

    sống chung với máy điều hòa nhịp tim

    "Living with a heart pacemaker requires regular check-ups and cautious management."

    (Sống chung với máy điều hòa nhịp tim đòi hỏi phải kiểm tra sức khỏe định kỳ và quản lý cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heart pacemaker

noun
Lật mặt

Một thiết bị nhỏ chạy bằng pin, giúp tim đập theo nhịp điệu đều đặn.

"After the surgery, he felt much better with his new heart pacemaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart pacemaker".

Cứu cánh cho người bệnh tim

Máy điều hòa nhịp tim là một trong những tiến bộ y học vĩ đại nhất của thế kỷ 20, đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh rối loạn nhịp tim. Nó cứu sống và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới, cho phép họ sống năng động và lâu dài hơn dù mang bệnh tim.

Những lưu ý khi sử dụng

Người mang máy điều hòa nhịp tim cần tuân thủ một số nguyên tắc an toàn nhất định, chẳng hạn như tránh tiếp xúc trực tiếp với các thiết bị điện từ mạnh (như máy MRI, một số loại thiết bị an ninh tại sân bay hoặc cửa hàng) có thể ảnh hưởng đến hoạt động của máy. Việc kiểm tra định kỳ cũng rất quan trọng để đảm bảo máy luôn hoạt động tốt.