pacesetter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, group, or organization that is the first to do something or that does something in a way that becomes a standard for others.
Vietnamese Meaning
Người, nhóm hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực nào đó, hoặc làm điều gì đó theo cách mà nó trở thành tiêu chuẩn cho những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is widely regarded as a pacesetter in the field of artificial intelligence."
"Công ty này được đánh giá rộng rãi là một công ty đi đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"As a pacesetter in environmental sustainability, they have implemented numerous green initiatives."
"Là một người tiên phong trong lĩnh vực phát triển bền vững môi trường, họ đã thực hiện nhiều sáng kiến xanh."
-
"The new product is expected to be a pacesetter for the entire industry."
"Sản phẩm mới dự kiến sẽ là một sản phẩm dẫn đầu cho toàn ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pace | Tốc độ, nhịp điệu (ví dụ: speed, rhythm) |
| Verb | pace | Đi đi lại lại; đặt tốc độ, dẫn tốc (ví dụ: walk back and forth; set the speed) |
| Noun | setter | Người hoặc vật thiết lập, người đặt (ví dụ: one who sets or places something) |
| Verb | set | Đặt, thiết lập, ấn định (ví dụ: to place, to establish, to fix) |
| Noun | setting | Bối cảnh, sự thiết lập (ví dụ: background, arrangement, act of setting) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức tạo ra xu hướng mới, hoặc đạt được thành công vượt trội so với những người khác. Nó nhấn mạnh vào vai trò dẫn dắt và tạo ra ảnh hưởng lớn.
Prepositions
"pacesetter in": Dùng để chỉ lĩnh vực mà người/tổ chức đó dẫn đầu. Ví dụ: "a pacesetter in the technology industry". "pacesetter of": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một phẩm chất hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "a pacesetter of innovation".
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true pacesetter (một người/thứ dẫn đầu thực sự)
-
leading the leading pacesetter (người/thứ dẫn đầu hàng đầu)
-
industry an industry pacesetter (người/thứ dẫn đầu ngành)
-
market a market pacesetter (người/thứ dẫn đầu thị trường)
-
be to be a pacesetter (là người/thứ dẫn đầu)
-
become to become a pacesetter (trở thành người/thứ dẫn đầu)
-
identify to identify a pacesetter (xác định người/thứ dẫn đầu)
Idioms
-
be the pacesetter
Là người/thứ dẫn đầu, thiết lập tiêu chuẩn
"Our company aims to be the pacesetter in sustainable technology."
(Công ty chúng tôi đặt mục tiêu trở thành người dẫn đầu trong công nghệ bền vững.)
-
the undisputed pacesetter
Người/thứ dẫn đầu không thể chối cãi, người tiên phong tuyệt đối
"With its groundbreaking innovations, Apple became the undisputed pacesetter in the smartphone market."
(Với những đổi mới đột phá của mình, Apple đã trở thành người dẫn đầu không thể tranh cãi trên thị trường điện thoại thông minh.)
-
emerge as a pacesetter
Nổi lên như một người/thứ dẫn đầu, tiên phong
"The startup quickly emerged as a pacesetter in the fintech industry."
(Công ty khởi nghiệp này nhanh chóng nổi lên như một người dẫn đầu trong ngành công nghệ tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacesetter
nounNgười, nhóm hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực nào đó, hoặc làm điều gì đó theo cách mà nó trở thành tiêu chuẩn cho những người khác.
"The company is widely regarded as a pacesetter in the field of artificial intelligence."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next Olympics begin, she will have become a pacesetter in long-distance running. |
Đến khi Thế vận hội Olympic tiếp theo bắt đầu, cô ấy sẽ trở thành một người dẫn đầu trong chạy đường dài. |
| Phủ định | He won't have remained a pacesetter in the industry by the end of the year if he doesn't innovate. |
Anh ấy sẽ không còn là người dẫn đầu trong ngành vào cuối năm nay nếu anh ấy không đổi mới. |
| Nghi vấn | Will she have been a pacesetter in environmental policy by the time she retires? |
Liệu cô ấy có phải là người tiên phong trong chính sách môi trường vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacesetter".
