(Top Banner Ad)
pacesetter
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Thể thao

pacesetter

UK: /ˈpeɪsˌsɛtə(r)/ • US: /ˈpeɪsˌsɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn đầu người tiên phong người tạo xu hướng công ty dẫn đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, group, or organization that is the first to do something or that does something in a way that becomes a standard for others.

Vietnamese Meaning

Người, nhóm hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực nào đó, hoặc làm điều gì đó theo cách mà nó trở thành tiêu chuẩn cho những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is widely regarded as a pacesetter in the field of artificial intelligence."

    "Công ty này được đánh giá rộng rãi là một công ty đi đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "As a pacesetter in environmental sustainability, they have implemented numerous green initiatives."

    "Là một người tiên phong trong lĩnh vực phát triển bền vững môi trường, họ đã thực hiện nhiều sáng kiến xanh."

  • "The new product is expected to be a pacesetter for the entire industry."

    "Sản phẩm mới dự kiến sẽ là một sản phẩm dẫn đầu cho toàn ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace Tốc độ, nhịp điệu (ví dụ: speed, rhythm)
Verb pace Đi đi lại lại; đặt tốc độ, dẫn tốc (ví dụ: walk back and forth; set the speed)
Noun setter Người hoặc vật thiết lập, người đặt (ví dụ: one who sets or places something)
Verb set Đặt, thiết lập, ấn định (ví dụ: to place, to establish, to fix)
Noun setting Bối cảnh, sự thiết lập (ví dụ: background, arrangement, act of setting)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
pas
English
pace
Old English
settan
English
setter
English
pacesetter

Nguồn gốc của 'pacesetter'

Từ 'pacesetter' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'pace' (tốc độ, bước đi) và 'setter' (người đặt, người thiết lập). 'Pace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước đi) qua tiếng Pháp cổ 'pas'. 'Setter' đến từ động từ 'set' trong tiếng Anh cổ 'settan' (đặt, sắp đặt). Khi kết hợp, 'pacesetter' có nghĩa đen là 'người đặt tốc độ', và nghĩa bóng là người hoặc vật đi đầu, thiết lập tiêu chuẩn hoặc xu hướng cho người khác noi theo.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức tạo ra xu hướng mới, hoặc đạt được thành công vượt trội so với những người khác. Nó nhấn mạnh vào vai trò dẫn dắt và tạo ra ảnh hưởng lớn.

Prepositions

in of

"pacesetter in": Dùng để chỉ lĩnh vực mà người/tổ chức đó dẫn đầu. Ví dụ: "a pacesetter in the technology industry". "pacesetter of": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một phẩm chất hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: "a pacesetter of innovation".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacesetter
  • true a true pacesetter
    (một người/thứ dẫn đầu thực sự)
  • leading the leading pacesetter
    (người/thứ dẫn đầu hàng đầu)
  • industry an industry pacesetter
    (người/thứ dẫn đầu ngành)
  • market a market pacesetter
    (người/thứ dẫn đầu thị trường)
Verb + pacesetter
  • be to be a pacesetter
    (là người/thứ dẫn đầu)
  • become to become a pacesetter
    (trở thành người/thứ dẫn đầu)
  • identify to identify a pacesetter
    (xác định người/thứ dẫn đầu)

Idioms

  • be the pacesetter

    Là người/thứ dẫn đầu, thiết lập tiêu chuẩn

    "Our company aims to be the pacesetter in sustainable technology."

    (Công ty chúng tôi đặt mục tiêu trở thành người dẫn đầu trong công nghệ bền vững.)

  • the undisputed pacesetter

    Người/thứ dẫn đầu không thể chối cãi, người tiên phong tuyệt đối

    "With its groundbreaking innovations, Apple became the undisputed pacesetter in the smartphone market."

    (Với những đổi mới đột phá của mình, Apple đã trở thành người dẫn đầu không thể tranh cãi trên thị trường điện thoại thông minh.)

  • emerge as a pacesetter

    Nổi lên như một người/thứ dẫn đầu, tiên phong

    "The startup quickly emerged as a pacesetter in the fintech industry."

    (Công ty khởi nghiệp này nhanh chóng nổi lên như một người dẫn đầu trong ngành công nghệ tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacesetter

noun
Lật mặt

Người, nhóm hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực nào đó, hoặc làm điều gì đó theo cách mà nó trở thành tiêu chuẩn cho những người khác.

"The company is widely regarded as a pacesetter in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next Olympics begin, she will have become a pacesetter in long-distance running.
Đến khi Thế vận hội Olympic tiếp theo bắt đầu, cô ấy sẽ trở thành một người dẫn đầu trong chạy đường dài.
Phủ định
He won't have remained a pacesetter in the industry by the end of the year if he doesn't innovate.
Anh ấy sẽ không còn là người dẫn đầu trong ngành vào cuối năm nay nếu anh ấy không đổi mới.
Nghi vấn
Will she have been a pacesetter in environmental policy by the time she retires?
Liệu cô ấy có phải là người tiên phong trong chính sách môi trường vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacesetter".

Trong Thể Thao: Người Dẫn Tốc

Trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là chạy đường dài và đạp xe, 'pacesetter' (hay 'pacer') là một vận động viên có kinh nghiệm được chỉ định để chạy ở một tốc độ ổn định, giúp các vận động viên khác duy trì nhịp độ và đạt được thời gian mục tiêu cụ thể. Người dẫn tốc này không nhất thiết phải thắng cuộc đua mà có vai trò hỗ trợ.

Trong Kinh Doanh và Công Nghệ: Tiên Phong Đổi Mới

Trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'pacesetter' là một công ty, sản phẩm hoặc cá nhân đi đầu trong đổi mới, thiết lập các tiêu chuẩn mới và xu hướng mà các đối thủ cạnh tranh hoặc ngành công nghiệp nói chung phải noi theo. Việc trở thành một 'pacesetter' thường gắn liền với sự đổi mới, chất lượng vượt trội và tầm nhìn chiến lược.